Kết quả bóng đá trận Zvezda 2005 (W) vs Chertanovo Moscow (W), 15:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 15:00 ngày 08/08/2026
Zvezda 2005 (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Chertanovo Moscow (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Zvezda 2005 (W) | Phút | |
| Kuzishina K. | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 Koptsova M. (Assist:Gruzdeva E.) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 21 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Zvezda 2005 (W) · Khách = Chertanovo Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zvezda 2005 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Zvezda 2005 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 11 | 24 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | 11 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 15 | - | - |
Chertanovo Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 | 27 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 16 | 3 | 12 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zvezda 2005 (W) 11 (55%)Hòa 3 (15%)Chertanovo Moscow (W) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Chertanovo Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 27/07/24 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 30/03/24 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 10/06/23 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (2-1) | Chertanovo Moscow (W) | +1 | 2.25 | T |
| 18/03/23 | Chertanovo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 28/10/22 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/22 | Chertanovo Moscow (W) | 0-4 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 25/03/22 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | +1 | 2.25 | B |
| 09/10/21 | Chertanovo Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 30/05/21 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/21 | Zvezda 2005 (W) | 1-2 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 06/09/20 | Chertanovo Moscow (W) | 0-5 (0-2) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 11/08/20 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/11/19 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/19 | Zvezda 2005 (W) | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/05/19 | Chertanovo Moscow (W) | 3-2 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | 0 | 2.5 | B |
| 22/08/18 | Chertanovo Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/18 | Zvezda 2005 (W) | 4-1 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zvezda 2005 (W)
BBBTTHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rubin Kazan (W) | 2-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 9-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-3 (1-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-1) | India (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow (W)
THBHBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chertanovo Moscow (W) | 3-2 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-2 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-5 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Krasnodar FK (W) | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Rubin Kazan (W) | 1-3 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
46
Sút cầu môn
01
Tấn công
7795
Tấn công nguy hiểm
5867
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zvezda 2005 (W) (19 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Chertanovo Moscow (W) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zvezda 2005 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.95 | 2.80 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.95 | 2.90 ↑ | 1.86 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.32 | 1.89 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.35 ↑ | 1.84 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 3.00 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 3.87 ↓ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.66 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.