Kết quả bóng đá trận Zweigen Kanazawa FC vs Fukushima United FC, 17:30 ngày 15/08/2026
J3 League · 17:30 ngày 15/08/2026
Zweigen Kanazawa FC 4 Kết thúc HT 0-2 3
Fukushima United FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Ishikawa Kanazawa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Zweigen Kanazawa FC | Phút | |
| 14' | Kosei Ashibe | |
| 20' | ⚽ 1 - 0 Itsuki Ueda (phản lưới) | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Yuki Okada(Assists:Kosei Ashibe) (Kiến tạo: Kosei Ashibe) | |
| HT 0-2 | ||
| Haruka Suzuki 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Tomoya Osawa 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 62' | Takeaki Harigaya | |
| Norimichi Yamamoto | 66' | |
| Haruka Suzuki(Assists:Keita Buwanika) 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| 87' | ⚽ 4 - 2 Kaisei Kano(Assists:Naoki Suzu) (Kiến tạo: Naoki Suzu) | |
| Keita Shirawachi(Assists:Haruka Suzuki) 5 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = Zweigen Kanazawa FC · Khách = Fukushima United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zweigen Kanazawa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Zweigen Kanazawa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Zweigen Kanazawa FC 4 (44%)Hòa 3 (33%)Fukushima United FC 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | Zweigen Kanazawa FC | 2-1 (1-0) | Fukushima United FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/11/24 | Zweigen Kanazawa FC | 1-2 (0-1) | Fukushima United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/24 | Fukushima United FC | 2-2 (0-2) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/09/14 | Zweigen Kanazawa FC | 2-1 (1-0) | Fukushima United FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/14 | Zweigen Kanazawa FC | 2-2 (2-1) | Fukushima United FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/14 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/13 | Zweigen Kanazawa FC | 1-1 (0-1) | Fukushima United FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/13 | Fukushima United FC | 3-0 (1-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Zweigen Kanazawa FC
BBTBTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Tochigi SC | 3-2 (1-1) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-6 (0-2) | Gamba Osaka | -1.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-1 (0-0) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-3 (0-1) | Gainare Tottori | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 2-0 (1-0) | Kochi United | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Osaka FC | 1-1 (0-1) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-1 (1-0) | Albirex Niigata | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-2 (0-1) | Ehime FC | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-1 (0-1) | Kataller Toyama | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kamatamare Sanuki | 0-1 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-0 (1-0) | Nara Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tokushima Vortis | 2-1 (2-1) | Zweigen Kanazawa FC | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | Imabari FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Nara Club | 5-1 (2-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0 (0-0) | Osaka FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Kataller Toyama | 0-2 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-4 (0-1) | Tokushima Vortis | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-0 (0-0) | Kamatamare Sanuki | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Kochi United | 3-2 (3-0) | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fukushima United FC
BHTHBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Fukushima United FC | 1-1 (0-1) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Matsumoto Yamaga FC | 3-3 (1-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Fukushima United FC | 0-3 (0-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Fukushima United FC | 4-2 (1-1) | Jubilo Iwata | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Fukushima United FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | -1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-2) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-1) | FC Gifu | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fukushima United FC | 2-3 (1-2) | Iwaki FC | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Consadole Sapporo | 0-2 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 3 | T |
| 29/03/26 | Fukushima United FC | 1-3 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fukushima United FC | 3-3 (0-3) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Gifu | 2-1 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Fukushima United FC | 4-2 (2-2) | AC Nagano Parceiro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Jubilo Iwata | 0-0 (0-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | RB Omiya Ardija | 6-0 (2-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Iwaki FC | 3-1 (1-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
67
Tấn công
7762
Tấn công nguy hiểm
6240
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
97
Việt vị
02
Quả ném biên
2010
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zweigen Kanazawa FC (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Fukushima United FC (9 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zweigen Kanazawa FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Fukushima United FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zweigen Kanazawa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Ishikawa Kanazawa Stadium | Sân nhà | |
| 21068 | Sức chứa | 0 |
| Akira Ito | HLV | Shuhei Terada |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.61 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.60 ↓ | 3.48 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.13 | 3.50 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.22 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.15 | 4.40 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.84 ↑ | 42.88 ↑ | 1.39 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.35 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.27 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.78 | 4.62 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.22 ↓ | 7.75 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.60 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.66 | 0.72 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.51 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.76 | 4.53 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.62 ↑ | 1.17 ↓ | 8.11 ↑ | 2.97 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.68 ↓ | 5.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.56 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.25 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.