Gizo Mamageishvili
Sturm Graz·
Georgia·Tiền vệ tấn công
15 Giá trị
€0.8M
Tuổi
23 (15-01-2003)
Chiều cao
181cm
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 22:00 | Rapid Wien | 3-1 | 44' | 6.60 | ||
| 23/08/2026 00:30 | Sturm Graz | 1-1 | 1 | 23' | 7.10 | |
| 16/08/2026 00:30 | Sturm Graz | 1-0 | 1' | |||
| 09/08/2026 00:30 | TSV Hartberg | 0-2 | 62' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 01:00 | Fenerbahce | 2-0 | 26' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 22:00 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 | 18' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 01:45 | Heart of Midlothian | 0-2 | 13' | 6.50 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)4
Phút147
Avg chấm điểm1.71
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút9
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng11.1%
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền43
Tỉ lệ chính xác76.7%
Chuyền quan trọng4
Kiến tạo0
Chuyền dài4
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2
Phòng ngự
Xoạc bóng2
Đánh chặn0
Giải vây0
Chặn sút0
Không chiến thắng1
Mất bóng0
Lỗi4

