Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Austria Lustenau, 00:30 ngày 23/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 23/08/2026
Sturm Graz 1 Kết thúc HT 0-1 1
Austria Lustenau
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 8
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sturm Graz | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Dominik Weixelbraun(Assists:Danilo Soares) (Kiến tạo: Danilo Soares) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nelson Weiper ▼ Szymon Wlodarczyk | 46' ⇄ | |
| 53' | Lord Afrifa | |
| Seedy Jatta(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 62' | |
| Seedy Jatta 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| Nelson Weiper | 66' | |
| ▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Lenn Jastremski ▼ Albin Gashi | |
| ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Simon Seidl | 67' ⇄ | |
| 73' | Fabian Gmeiner | |
| 77' ⇄ | ▲ Haris Ismailcebioglu ▼ Dominik Weixelbraun | |
| 77' ⇄ | ▲ Sacha Delaye ▼ Lord Afrifa | |
| ▲ Paul Koller ▼ Petar Petrovic | 79' ⇄ | |
| ▲ Belmin Beganovic ▼ Seedy Jatta | 79' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Pius Grabher ▼ Dion Kacuri | |
| 89' ⇄ | ▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac | |
| Gizo Mamageishvili | 90+2' | |
| Jon Gorenc Stankovic | 90+2' | |
| 90+5' | Haris Ismailcebioglu | |
| 90+8' | 📺 Domenik Schierl(Reason:Card changed) VAR | |
| 90+8' | Domenik Schierl | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Sturm Graz · Khách = Austria Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sturm Graz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sturm Graz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Sturm Graz 5 (100%)Hòa 0 (0%)Austria Lustenau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/23 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Austria Lustenau | +2 | 3.25 | T |
| 19/08/23 | Austria Lustenau | 0-1 (0-1) | Sturm Graz | +1 | 3 | T |
| 04/03/23 | Austria Lustenau | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 18/09/22 | Sturm Graz | 2-0 (1-0) | Austria Lustenau | +1 | 2.75 | T |
| 31/10/13 | Austria Lustenau | 0-4 (0-1) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
TBTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Austria Lustenau
TBHTBHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Austria Lustenau | 2-1 (2-1) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Kremser | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +2.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Nurnberg (Youth) | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Bregenz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | SV Austria Salzburg | 2-2 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 3-0 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Sturm Graz
Austria Lustenau
22Ammar Helac5Albert Vallci18Emran Soglo21Petar Petrovic28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta27CDomenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jon Gorenc Stankovic C🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 5Albert Vallci7.6
- 17Szymon Wlodarczyk▼ Rời sân 46'6.6
- 18Emran Soglo▼ Rời sân 67'6.5
- 19Simon Seidl▼ Rời sân 67'6.5
- 20Seedy Jatta⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 79'6.2
- 21Petar Petrovic▼ Rời sân 79'6.8
- 22Ammar Helac7.3
- 28Jurgen Heil7.4
- 39Luca Weinhandl6.6
- 43Jacob Hodl6.9
Khách · 4141
- 3Danilo Soares🎯 Kiến tạo 10'8.6
- 7Fabian Gmeiner🟨 Thẻ vàng 73'6.4
- 8Dion Kacuri▼ Rời sân 88'7.2
- 11Dominik Weixelbraun⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 15Emmanuel Chukwu7.1
- 17Albin Gashi▼ Rời sân 67'6.6
- 20Lord Afrifa🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 24Seydou Diarra5.9
- 27Domenik Schierl C🟥 Thẻ đỏ 90+8'5.7
- 29Niklas Pertlwieser7.4
- 39Antonio Verinac▼ Rời sân 89'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
46
Tấn công
10174
Tấn công nguy hiểm
5540
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
458256
TL chuyền bóng thành công
81%71%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
32
Cứu thua
52
Tắc bóng
1217
Quả ném biên
3313
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.72
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sturm Graz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Austria Lustenau (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Albert Vallci Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 63/77 | 2 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 7.4 | 1/1 | 33/38 | 1 | |||
| 22Ammar Helac Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 6.9 | 3/1 | 21/32 | 2 | |||
| 21Petar Petrovic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/58 | 1 | |||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 55/63 | 1 | 🟨 | ||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 6.6 | 2/0 | 5/9 | 0 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 41/51 | 3 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 18/22 | 0 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.2 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 8/13 | 1 | 🟨 | ||
| 30Paul Koller (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 26Belmin Beganovic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 |
Austria Lustenau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Danilo Soares Hậu vệ trái | 8.6 | 1 | 2/0 | 24/27 | 9 | ||
| 29Niklas Pertlwieser Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 8/14 | 2 | |||
| 8Dion Kacuri Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/2 | 24/30 | 2 | |||
| 15Emmanuel Chukwu Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 11Dominik Weixelbraun Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/3 | 3/8 | 1 | ||
| 20Lord Afrifa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 15/26 | 2 | 🟨 | ||
| 17Albin Gashi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 13/16 | 2 | |||
| 7Fabian Gmeiner Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 39Antonio Verinac Trung phong | 6 | 2/0 | 7/12 | 1 | |||
| 24Seydou Diarra Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 30/36 | 2 | |||
| 27Domenik Schierl Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 13/29 | 0 | 🟥 | ||
| 19Sacha Delaye (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 1/2 | 1 | |||
| 61Haris Ismailcebioglu (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 4/8 | 0 | 🟨 | ||
| 9Lenn Jastremski (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 23Pius Grabher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Precious Benjamin (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-5-10 | Thành lập | 1914 |
| UPC-Arena | Sân nhà | Reichshof stadion |
| 15322 | Sức chứa | 8800 |
| Fabio Ingolitsch | HLV | Markus Mader |
| Graz | Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.80 | 6.00 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.40 | 8.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.85 | 7.80 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.75 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.83 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.20 | 8.20 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 12.54 ↑ | 1.04 ↓ | 26.11 ↑ | 2.07 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.85 | 7.80 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.30 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.71 | 7.20 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.79 | 8.70 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.18 ↓ | 11.70 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.47 | 8.69 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 8.17 ↑ | 1.14 ↓ | 15.12 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.60 | 7.00 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 13.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.75 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 8.35 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.84 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 5.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.25 ↑ | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.