Manabe Hayato

Manabe Hayato

Fujieda MYFC·Tiền đạo
Số áo 11 11
Tuổi
22 (02-01-2004)

Kết quả thi đấu

Chưa có kết quả trận của cầu thủ.

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)3
Phút191
Avg chấm điểm9.87
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền23
Tỉ lệ chính xác60.9%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài0
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng0
Đánh chặn1
Giải vây4
Chặn sút0
Không chiến thắng6
Mất bóng4
Lỗi4