Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC, 16:30 ngày 05/09/2026

J2 League · 16:30 ngày 05/09/2026
Fujieda MYFC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Vanraure Hachinohe FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 11 32
Hòa 21 23
Bại 01 43
Ghi bàn 61 134
Mất bàn 52 1310
Điểm 54 119

Chủ = Fujieda MYFC · Khách = Vanraure Hachinohe FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fujieda MYFC (8)Hiệp 1 / Cả trậnVanraure Hachinohe FC (7)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Fujieda MYFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018493
Sân nhà22005161
Sân khách21013337

Vanraure Hachinohe FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420237611
Sân nhà32013264
Sân khách100105019

Đội hình

Fujieda MYFCVanraure Hachinohe FC
24Yoshida S.2Keita Matsuda3Shota Suzuki16Mori Y.6Okamoto T.18Numata T.41Uheiji Uehata66Yuto Nagao10Kikui Y.17Kawamoto R.20Uiki Kanemoto13Shogo Onishi2Hiramatsu W.3Sawada Y.15Sasaki K.34Takayoshi S.5Daisuke Inazumi6Unoki F.8Shoma Otoizumi17Yuta Sato10Ryuji Sawakami99Nakano S.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Chuyền bóng
169
104
TL chuyền bóng thành công
83%
68%
Phạm lỗi
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fujieda MYFC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Vanraure Hachinohe FC (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Fujieda MYFC Thông tin Vanraure Hachinohe FC
Thành lập
Fujieda Sports Complex Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.033.070.872.250.850.860.250.92
Live1.90 ↓3.05 ↑3.67 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓0.44 ↓0.001.32 ↑
EasybetsSớm2.173.103.100.942.250.900.890.250.97
Live20.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓7.10 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.153.133.250.922.250.890.890.250.92
Live5.50 ↑1.25 ↓10.00 ↑2.25 ↑0.500.36 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.113.203.250.972.250.890.890.250.99
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm2.153.153.351.102.500.651.100.500.65
Live7.50 ↑1.12 ↓15.00 ↑4.50 ↑0.500.09 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
12betSớm2.113.203.250.972.250.890.890.250.99
Live13.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.123.203.350.962.250.900.850.251.03
Live17.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.033.093.280.952.250.910.840.251.04
Live10.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm2.053.203.201.102.500.65---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.103.253.300.862.250.860.810.250.92
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.043.203.371.102.500.650.530.001.35
Live14.30 ↑1.06 ↓18.10 ↑6.82 ↑0.500.06 ↓0.73 ↑0.001.11 ↓
Bet 365Sớm2.053.203.300.902.250.900.830.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.