Richardson David Rivas

Fortaleza F.C·Tiền vệ
Số áo 26 26
Tuổi
20 (23-09-2005)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
27/08/2026 04:00Boyaca Chico Logo Boyaca Chico0-0Logo Fortaleza F.C Fortaleza F.C58'6.80
24/08/2026 02:00Fortaleza F.C Logo Fortaleza F.C1-2Logo Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin79'6.70
09/08/2026 04:20Fortaleza F.C Logo Fortaleza F.C2-0Logo Cucuta Cucuta273'9.30
05/08/2026 04:10Llaneros FC Logo Llaneros FC3-1Logo Fortaleza F.C Fortaleza F.C44'6.50
01/08/2026 08:00Fortaleza F.C Logo Fortaleza F.C0-0Logo Deportivo Pereira Deportivo Pereira13'6.90
27/07/2026 06:10Alianza Petrolera Logo Alianza Petrolera1-1Logo Fortaleza F.C Fortaleza F.C21'6.30

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)22
Phút1175
Avg chấm điểm7.39
Bàn thắng (penalty)4
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0

Tấn công

Phút / Bàn293.8
Sút29
Sút trúng đích10
Tỉ lệ sút trúng34.5%
Bị phạm lỗi6
Việt vị6
Hay nhất trận1

Chuyền bóng

Số đường chuyền195
Tỉ lệ chính xác74.9%
Chuyền quan trọng5
Kiến tạo0
Chuyền dài10
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công22

Phòng ngự

Xoạc bóng11
Đánh chặn7
Giải vây4
Chặn sút1
Không chiến thắng7
Mất bóng8
Lỗi14