Kết quả bóng đá trận Fortaleza F.C vs Cucuta, 04:20 ngày 09/08/2026
Categoria Primera A · 04:20 ngày 09/08/2026
Fortaleza F.C 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cucuta
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza F.C | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| Richardson David Rivas(Assists:Andrés Copete) (Kiến tạo: Andrés Copete) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| Juan Sebastian Herrera Sanabria | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Gustavo Torres | |
| Ruben Leonardo Pico Carvajal(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 58' | |
| Ruben Leonardo Pico Carvajal | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Samir Mayo ▼ Victor Mejia | |
| ▲ Kevin Balanta ▼ Santiago Vivas | 62' ⇄ | |
| ▲ Sebastián Navarro ▼ John Velázquez | 62' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Dayan Perez ▼ Gustavo Torres | |
| 64' ⇄ | ▲ Yair Abonia ▼ Sebastian Tamara | |
| 64' ⇄ | ▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez | |
| 66' | Leison Ochoa | |
| 70' ⇄ | ▲ Lucas Rios ▼ Juan Diego Ceballos Cardona | |
| Richardson David Rivas(Assists:Kevin Balanta) (Kiến tạo: Kevin Balanta) 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ Andy Batioja ▼ Richardson David Rivas | 73' ⇄ | |
| 78' | Diego Ezequiel Calcaterra | |
| ▲ Teun Wilke ▼ Juan Sebastian Herrera Sanabria | 80' ⇄ | |
| ▲ Italo Montano ▼ Jhon Solis | 81' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Fortaleza F.C · Khách = Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Fortaleza F.C 3 (20%)Hòa 7 (47%)Cucuta 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Cucuta | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
| 18/11/23 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/11/23 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 26/08/23 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 09/03/23 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/07/22 | Fortaleza F.C | 2-2 (1-2) | Cucuta | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/18 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Cucuta | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/18 | Cucuta | 1-1 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/10/17 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/08/17 | Cucuta | 2-2 (1-2) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/17 | Cucuta | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/17 | Fortaleza F.C | 0-1 (0-1) | Cucuta | - | - | B |
| 12/12/13 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/12/13 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
BHHHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Llaneros FC | 3-1 (2-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cucuta
HBBHHHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Deportiva Once Caldas | 5-1 (3-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Orsomarso | 1-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cucuta | 1-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | -1.75 | 3 | H |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Cucuta | 0-2 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Millonarios | 2-0 (0-0) | Cucuta | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | -0.75 | 2 | B |
| 24/02/26 | Cucuta | 3-2 (1-2) | Deportes Tolima | 0 | 2 | T |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Cucuta | 1-3 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Fortaleza F.C
Cucuta
1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal10John Velázquez26Richardson David Rivas28Santiago Vivas30Jhon Solis9Juan Sebastian Herrera Sanabria12Federico Abadia3CDiego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa30Brayan Montano33Sebastian Tamara5Victor Mejia8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Williams Barlasina7.2
- 2Andrés Copete🎯 Kiến tạo 38'7.4
- 6Yesid Diaz7.7
- 9Juan Sebastian Herrera Sanabria🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 80'7
- 10John Velázquez▼ Rời sân 62'6.8
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C🟨 Thẻ vàng 58'7
- 16Joan Cajares6.6
- 23Juan Camilo Castillo Andrade6.5
- 26Richardson David Rivas⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 73'9.3
- 28Santiago Vivas▼ Rời sân 62'6.7
- 30Jhon Solis▼ Rời sân 81'7
Khách · 4231
- 3Diego Ezequiel Calcaterra C🟨 Thẻ vàng 78'5.4
- 5Victor Mejia▼ Rời sân 60'6.6
- 8Juan Diego Ceballos Cardona▼ Rời sân 70'6.5
- 9Jaime Peralta6
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz6.8
- 11Gustavo Torres🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 64'6.8
- 12Federico Abadia7.4
- 17Leison Ochoa🟨 Thẻ vàng 66'6.1
- 21Marlon Brandon Carabali Lopez▼ Rời sân 64'7
- 30Brayan Montano6.3
- 33Sebastian Tamara▼ Rời sân 64'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
75
Tấn công
9389
Tấn công nguy hiểm
4132
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
411355
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
42
Cứu thua
55
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1929
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.53
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B5T5 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza F.C (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortaleza F.C (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 4 (19%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUO
Cucuta (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Richardson David Rivas Tiền đạo | 9.3 | 2 | 3/3 | 14/20 | 3 | ||
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 48/53 | 3 | |||
| 2Andrés Copete Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 35/42 | 1 | ||
| 1Williams Barlasina Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria Trung phong | 7 | 2/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 44/45 | 2 | 🟨 | ||
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 7 | 2/2 | 28/33 | 0 | |||
| 10John Velázquez Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 16/22 | 1 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 34/38 | 3 | |||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 31/43 | 1 | |||
| 8Sebastián Navarro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 17Kevin Balanta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 0/0 | 13/15 | 0 | ||
| 29Teun Wilke (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 11Andy Batioja (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 7Italo Montano (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 0 |
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Federico Abadia Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez Tiền đạo | 7 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 11Gustavo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 34/44 | 2 | |||
| 5Victor Mejia Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 8Juan Diego Ceballos Cardona Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 33/35 | 1 | |||
| 33Sebastian Tamara Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 30Brayan Montano Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 17Leison Ochoa Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 25/26 | 3 | 🟨 | ||
| 9Jaime Peralta Trung phong | 6 | 9/3 | 9/12 | 1 | |||
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 5.4 | 3/1 | 28/37 | 1 | 🟨 | ||
| 26Yair Abonia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 7Jader Enrique Manyoma Cordoba (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Dayan Perez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Samir Mayo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 29Lucas Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortaleza F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | General Santander | |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| Diego Arias | HLV | Richard Paez |
| Khu vực | Cúcuta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.60 | 6.10 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.30 ↑ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.30 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.91 ↑ | 100.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.48 | 5.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.23 ↑ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.16 | 4.04 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.65 ↑ | 18.10 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.16 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 21.03 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.45 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.