Kết quả bóng đá trận Fortaleza F.C vs Cucuta, 04:20 ngày 09/08/2026

Categoria Primera A · 04:20 ngày 09/08/2026
Fortaleza F.C
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cucuta
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Fortaleza F.C Phút Cucuta
4' 0 - 1
Richardson David Rivas(Assists:Andrés Copete) (Kiến tạo: Andrés Copete) 1 - 1 38'
Juan Sebastian Herrera Sanabria 40'
HT 1-0
58' Gustavo Torres
Ruben Leonardo Pico Carvajal(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR58'
Ruben Leonardo Pico Carvajal 58'
60' ▲ Samir Mayo ▼ Victor Mejia
▲ Kevin Balanta ▼ Santiago Vivas62'
▲ Sebastián Navarro ▼ John Velázquez62'
2 - 1 63'
64' ▲ Dayan Perez ▼ Gustavo Torres
64' ▲ Yair Abonia ▼ Sebastian Tamara
64' ▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez
66' Leison Ochoa
70' ▲ Lucas Rios ▼ Juan Diego Ceballos Cardona
Richardson David Rivas(Assists:Kevin Balanta) (Kiến tạo: Kevin Balanta) 3 - 1 71'
▲ Andy Batioja ▼ Richardson David Rivas73'
78' Diego Ezequiel Calcaterra
▲ Teun Wilke ▼ Juan Sebastian Herrera Sanabria80'
▲ Italo Montano ▼ Jhon Solis81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 11 45
Bại 11 34
Ghi bàn 32 116
Mất bàn 33 914
Điểm 44 138

Chủ = Fortaleza F.C · Khách = Cucuta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza F.C (27)Hiệp 1 / Cả trậnCucuta (30)
4 (15%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (19%)Hòa/Hòa10 (33%)
3 (11%)Hòa/Bại6 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (19%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (22%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza F.C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412144511
Sân nhà21102047
Sân khách201124114
6 gần604236--

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512249512
Sân nhà101011115
Sân khách41123844
6 gần604249--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Fortaleza F.C 3 (20%)Hòa 7 (47%)Cucuta 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL D101/02/26Cucuta1-1 (1-0)Fortaleza F.C2-602H
COL D218/11/23Fortaleza F.C2-0 (1-0)Cucuta2-6+0.752.5T
COL D215/11/23Cucuta1-0 (1-0)Fortaleza F.C6-2-0.252B
COL D226/08/23Cucuta1-0 (1-0)Fortaleza F.C4-3-0.252B
COL D209/03/23Fortaleza F.C1-1 (0-0)Cucuta5-3+0.52.25H
COL D216/07/22Fortaleza F.C2-2 (1-2)Cucuta3-2+0.52.5H
COL D205/08/18Fortaleza F.C0-0 (0-0)Cucuta8-6-0.52.5H
COL D226/02/18Cucuta1-1 (0-0)Fortaleza F.C9-4-0.52.25H
COL D230/10/17Fortaleza F.C1-0 (0-0)Cucuta6-4-0.52.25T
COL D220/08/17Cucuta2-2 (1-2)Fortaleza F.C14-2-1.252.5H
COL D214/05/17Cucuta1-0 (0-0)Fortaleza F.C3-4-0.252.25B
COL D204/04/17Fortaleza F.C0-1 (0-1)Cucuta7-1--B
COL D112/12/13Cucuta1-0 (1-0)Fortaleza F.C--0.52.25B
COL D108/12/13Fortaleza F.C2-0 (1-0)Cucuta-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Fortaleza F.C

BHHHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D105/08/26Llaneros FC3-1 (2-1)Fortaleza F.C7-3-0.252B
COL D101/08/26Fortaleza F.C0-0 (0-0)Deportivo Pereira9-0+0.752.25H
COL D127/07/26Alianza Petrolera1-1 (0-1)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL Cup21/05/26Fortaleza F.C1-1 (0-1)Orsomarso13-3+1.252.5H
COL Cup12/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (1-0)Fortaleza F.C3-1-0.752.5B
COL Cup09/05/26Fortaleza F.C4-1 (3-0)Leones4-3+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302T
COL D126/04/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Fortaleza F.C6-4-0.752.5B
COL D123/04/26Fortaleza F.C1-2 (0-1)America de Cali5-102B
COL D119/04/26Fortaleza F.C2-0 (1-0)Aguilas Doradas5-2+0.52.25T
COL D104/04/26Fortaleza F.C1-1 (1-1)Internacional de Bogota2-3+0.252.25H
COL D131/03/26Millonarios2-2 (2-1)Fortaleza F.C14-2-12.25H
COL D125/03/26Fortaleza F.C1-2 (1-1)Deportivo Pasto5-2+0.252B
COL D120/03/26Deportes Tolima2-0 (1-0)Fortaleza F.C1-3-0.752.25B
COL D116/03/26Atletico Junior Barranquilla2-1 (1-0)Fortaleza F.C5-4-12.5B
COL D105/03/26Fortaleza F.C2-1 (0-0)Jaguares de Cordoba7-3+12.25T
COL D102/03/26Deportivo Cali1-1 (1-0)Fortaleza F.C6-5-0.752.25H
COL D122/02/26Deportiva Once Caldas4-2 (1-1)Fortaleza F.C5-1-0.752.25B
COL D116/02/26Fortaleza F.C2-1 (1-1)Boyaca Chico4-3+1.252.25T

Thành tích gần đây — Cucuta

HBBHHHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D104/08/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Cucuta3-1-12.25H
COL D127/07/26Deportiva Once Caldas5-1 (3-1)Cucuta7-10-12.5B
COL Cup03/06/26Dep.Independiente Medellin2-1 (1-1)Cucuta12-3-12.5B
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3+0.252H
COL Cup17/05/26Cucuta0-0 (0-0)Leones9-7+1.252.5H
COL Cup10/05/26Orsomarso1-1 (0-0)Cucuta11-3+0.52H
COL D103/05/26Jaguares de Cordoba2-0 (0-0)Cucuta6-4-0.252.25B
COL D125/04/26Cucuta1-1 (1-1)Atletico Junior Barranquilla1-4-0.252.5H
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6-12.5B
COL D106/04/26Cucuta2-0 (1-0)America de Cali5-4-0.252.25T
COL D102/04/26Atletico Nacional Medellin0-0 (0-0)Cucuta6-2-1.753H
COL D129/03/26Cucuta1-0 (1-0)Boyaca Chico2-3+0.752.25T
COL D125/03/26Deportivo Pereira2-2 (1-0)Cucuta7-10-0.252H
COL D118/03/26Llaneros FC2-2 (1-1)Cucuta3-6-0.52.25H
COL D115/03/26Cucuta0-2 (0-0)Deportivo Cali8-402.25B
COL D110/03/26Millonarios2-0 (0-0)Cucuta5-1-1.252.5B
COL D102/03/26Deportivo Pasto3-2 (1-0)Cucuta6-5-0.752B
COL D124/02/26Cucuta3-2 (1-2)Deportes Tolima7-1302T
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4-0.252H
COL D111/02/26Cucuta1-3 (1-1)Dep.Independiente Medellin4-2-0.52.25B

Đội hình

Fortaleza F.CCucuta
1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal10John Velázquez26Richardson David Rivas28Santiago Vivas30Jhon Solis9Juan Sebastian Herrera Sanabria12Federico Abadia3CDiego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa30Brayan Montano33Sebastian Tamara5Victor Mejia8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
93
89
Tấn công nguy hiểm
41
32
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
411
355
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
19
29
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
19
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.53
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B5
T5 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza F.C (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza F.C (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 4 (19%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUO

Cucuta (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fortaleza F.CCucuta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Fortaleza F.CCucuta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
32
Thắng 1
79
Hòa
52
Thua 1
36
Thua 2+
Fortaleza F.CCucuta

Fortaleza F.C

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Richardson David Rivas
Tiền đạo
9.323/314/203
6Yesid Diaz
Trung vệ
7.70/048/533
2Andrés Copete
Trung vệ
7.411/135/421
1Williams Barlasina
Thủ môn
7.20/017/220
9Juan Sebastian Herrera Sanabria
Trung phong
72/014/181🟨
14Ruben Leonardo Pico Carvajal
Tiền vệ phòng ngự
70/044/452🟨
30Jhon Solis
Tiền đạo
72/228/330
10John Velázquez
Tiền vệ tấn công
6.81/016/221
28Santiago Vivas
Tiền vệ
6.72/034/383
16Joan Cajares
Hậu vệ phải
6.60/016/211
23Juan Camilo Castillo Andrade
Hậu vệ trái
6.50/031/431
8Sebastián Navarro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/015/170
17Kevin Balanta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.810/013/150
29Teun Wilke (dự bị)
Trung phong
6.61/13/40
11Andy Batioja (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/100
7Italo Montano (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/80

Cucuta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Federico Abadia
Thủ môn
7.40/015/260
21Marlon Brandon Carabali Lopez
Tiền đạo
71/013/160
11Gustavo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.81/015/191🟨
10Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.82/134/442
5Victor Mejia
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/202
8Juan Diego Ceballos Cardona
Tiền vệ trung tâm
6.51/033/351
33Sebastian Tamara
Tiền vệ trung tâm
6.30/018/211
30Brayan Montano
Trung vệ
6.30/028/361
17Leison Ochoa
Hậu vệ
6.10/025/263🟨
9Jaime Peralta
Trung phong
69/39/121
3Diego Ezequiel Calcaterra
Trung vệ
5.43/128/371🟨
26Yair Abonia (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/013/171
7Jader Enrique Manyoma Cordoba (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/91
20Dayan Perez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/40
23Samir Mayo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/019/220
29Lucas Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/07/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza F.C Thông tin Cucuta
Thành lập 1949
Sân nhà General Santander
0 Sức chứa 28000
Diego Arias HLV Richard Paez
Khu vực Cúcuta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.523.606.100.842.250.941.001.000.78
Live1.24 ↓4.30 ↑15.00 ↑4.00 ↑2.500.02 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.703.405.000.922.250.870.930.750.86
Live1.01 ↓46.00 ↑67.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.683.504.100.902.250.880.910.750.89
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.773.304.601.102.500.600.550.501.20
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.773.204.300.832.250.81---
Live1.01 ↓35.91 ↑100.00 ↑5.04 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.683.504.100.902.250.880.910.750.89
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.723.604.550.912.250.890.950.750.87
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.513.485.200.852.250.951.021.000.80
Live1.23 ↓4.23 ↑13.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.813.164.040.892.250.950.810.501.05
Live1.24 ↓4.65 ↑18.10 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.703.404.201.152.500.61---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.693.404.800.902.250.790.900.750.79
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.304.160.832.250.950.880.500.89
Live1.25 ↓4.60 ↑21.03 ↑3.13 ↑2.500.24 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.713.504.401.152.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm1.793.254.451.092.500.630.300.002.00
Live1.00 ↓51.00 ↑430.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.80 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm1.753.404.50------
Live1.60 ↓3.60 ↑5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.803.304.500.902.250.900.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.833.204.401.102.500.670.800.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.