Dejan Zukic

Wolfsberger AC·Serbia Serbia·Tiền vệ tấn công
Số áo 20 20
Giá trị
€5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
25 (07-05-2001)
Chiều cao
182cm
Cân nặng
70kg
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/08/2026 02:00Cukaricki Stankom Logo Cukaricki Stankom0-5Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad267'8.60
24/08/2026 02:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad1-0Logo FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo1176'7.30
18/08/2026 01:00Novi Pazar Logo Novi Pazar2-0Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad90'6.30
10/08/2026 01:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad2-1Logo Radnik Surdulica Radnik Surdulica162'7.90
04/08/2026 00:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad2-0Logo Macva Sabac Macva Sabac1187'8.00
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 01:00AFC Ajax Logo AFC Ajax4-1Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad63'6.30
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
27/07/2026 00:00Crvena Zvezda Logo Crvena Zvezda3-1Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad72'6.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
24/07/2026 01:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad1-4Logo AFC Ajax AFC Ajax80'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
20/07/2026 00:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad4-0Logo OFK Beograd OFK Beograd32'7.40

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)7
Phút486
Avg chấm điểm2.65
Bàn thắng (penalty)5
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0

Tấn công

Phút / Bàn97.2
Sút12
Sút trúng đích7
Tỉ lệ sút trúng58.3%
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận2

Chuyền bóng

Số đường chuyền187
Tỉ lệ chính xác86.1%
Chuyền quan trọng9
Kiến tạo0
Chuyền dài13
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng7
Đánh chặn2
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng5
Mất bóng3
Lỗi9