FC Arlanda
Thụy Điển | Quốc gia : | Thụy Điển |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 21:00 | IFK Stocksund | 2 - 3 | T | |
| 23/08/2026 21:00 | FC Arlanda | 5 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 23:30 | FC Arlanda | 1 - 2 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 18:00 | FC Stockholm Internazionale | 4 - 1 | B | |
| 09/08/2026 22:00 | FC Arlanda | 0 - 0 | H | |
| 04/08/2026 00:30 | Hammarby TFF | 5 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 18:00 | FC Arlanda | 6 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 22:00 | FC Arlanda | 1 - 0 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 00:30 | Jarfalla | 0 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 00:15 | FC Arlanda | 1 - 0 | T |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Adam Smedberg Lagh Thụy Điển | 25 |
| 3 | Lukas Wurtz Thụy Điển | 20 |
| 4 | Michael Aslan Thụy Điển | 33 |
| 5 | Carl Norberg Thụy Điển | 24 |
| 5 | Josef Nicholas Nzita Hillgren Thụy Điển | 29 |
| 6 | Charles Fanko Thụy Điển | 27 |
| 6 | Mark Gorgos Syrian | 26 |
| 7 | Salfur Rehman Thụy Điển | 23 |
| 8 | Anthony Wambani Kenya | 37 |
| 9 | Felix Strangborn Thụy Điển | 23 |
| 10 | Anton Charbachi Thụy Điển | 24 |
| 11 | Muktar Ahmed Thụy Điển | 31 |
| 12 | Jonathan Hedivi Thụy Điển | 22 |
| 14 | Adi Tahirovic Thụy Điển | 27 |
| 15 | Isac Antholm Thụy Điển | 21 |
| 16 | Oscar Bergstedt | 20 |
| 17 | Markos Issa Thụy Điển | 26 |
| 18 | Andreas Hansen Thụy Điển | 23 |
| 18 | Joel Carlsson Thụy Điển | 25 |
| 19 | Samuel Rydz Thụy Điển | 23 |
| 20 | Isac Giordano Eriksson | 23 |
| 21 | Yoas Yemane Thụy Điển | 27 |
| 22 | Mario Butros Thụy Điển | 23 |
| 24 | Degome Dibaga | 20 |
| 26 | Milad Hanna | 38 |
| 27 | Erik Johansson Thụy Điển | 23 |
| 30 | Tyron Zecchin Matuta Thụy Sĩ | 28 |
| Cem Inan Thụy Điển | 29 | |
| Filip Cekol | 27 | |
| John Drugge Thụy Điển | 22 | |
| Leonard Kleist Thụy Điển | 22 | |
| Mykyta Khodakovskyi Ukraina | 29 | |
| Otega Ekperuoh Thụy Điển | 21 | |
| Viggo Elfstrom Thụy Điển |

Thụy Điển
Kenya
Thụy Sĩ
Ukraina