Manchester United (W)
Anh | Quốc gia : | Anh |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 19:30 | Manchester United (W) | 1 - 0 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 01:00 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 - 5 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 19:00 | Manchester United (W) | 2 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 01:00 | Manchester United (W) | 10 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 23:30 | Arsenal (W) | 1 - 1 | H | |
| 13/09/2026 18:00 | Manchester United (W) | 0 - 5 | B | |
| 05/09/2026 01:00 | London City Lionesses (W) | 2 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 18:00 | Manchester United (W) | 1 - 2 | B | |
| 19/08/2026 15:00 | Manchester United (W) | 0 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 19:00 | Chelsea FC (W) | 1 - 0 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 2 | Anna Sandberg Thụy Điển | 23 |
| 3 | Gabrielle George Anh | 29 |
| 6 | Lundkvist Hanna Thụy Điển | 24 |
| 7 | Ella Ann Toone Anh | 27 |
| 9 | Melvine Malard Pháp | 26 |
| 10 | Elisabeth Terland Na Uy | 25 |
| 11 | Lea Schuller Đức | 28 |
| 11 | Leah Galton Anh | 32 |
| 13 | Simi Awujo Canada | 23 |
| 14 | Jade Rose Canada | 25 |
| 15 | Maya Le Tissier Anh | 24 |
| 16 | Fridolina Rolfo Thụy Điển | 32 |
| 16 | Jessica Park Anh | 24 |
| 16 | Lisa Fjeldstad Naalsund Na Uy | 31 |
| 17 | Dominique Janssen Hà Lan | 31 |
| 20 | Hinata Miyazawa Nhật Bản | 26 |
| 28 | Rachel Williams Anh | 38 |
| Ellen Wangerheim | 22 | |
| Phallon Tullis-Joyce | 29 |


Thụy Điển
Anh
Pháp
Na Uy
Đức
Canada
Hà Lan
Nhật Bản