Belgium Women 1st National (BEL WD1)
Quốc gia: Bỉ · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 30/30
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Belgium Women 1st National
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 22:00 | 1 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/08 00:30 | 1 | KVK Tienen (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 23:30 | 1 | Anderlecht II (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 22:00 | 1 | Standard Liege B (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 30/08 21:30 | 1 | Moldavo (W) | 2 - 6 | ⛳ 1 - 4 | |
| 30/08 19:00 | 1 | Club Brugge II (W) | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 23:30 | 2 | Zulte-Waregem II (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 06/09 22:00 | 2 | RAAL La Louviere (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 06/09 21:15 | 2 | KV Mechelen (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 20:00 | 2 | Bilzen United (W) | 4 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 19:00 | 2 | Olsa Brakel W | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 01:30 | 2 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 22:00 | 3 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 5 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| 14/09 01:15 | 3 | Anderlecht II (W) | 3 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 00:30 | 3 | KVK Tienen (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 21:30 | 3 | Club Brugge II (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 21:30 | 3 | Moldavo (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 19:00 | 3 | Olsa Brakel W | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 18:00 | 3 | Famkes Merkem (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 23:30 | 4 | Zulte-Waregem II (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 22:30 | 4 | RAEC Mons (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 22:00 | 4 | RAAL La Louviere (W) | 4 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 22:00 | 4 | Standard Liege B (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:15 | 4 | KV Mechelen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 20:00 | 4 | Bilzen United (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 20:00 | 5 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 05/10 01:00 | 5 | KVK Tienen (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 23:00 | 5 | Club Brugge II (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/10 22:00 | 5 | RAAL La Louviere (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/10 20:00 | 5 | Famkes Merkem (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 04/10 19:00 | 5 | Olsa Brakel W | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/10/2025 | |||||
| 12/10 00:30 | 6 | RAAL La Louviere (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/10/2025 | |||||
| 11/10 23:30 | 6 | Anderlecht II (W) | 6 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 11/10 23:30 | 6 | Zulte-Waregem II (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 11/10 22:00 | 6 | Standard Liege B (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/10 21:15 | 6 | KV Mechelen (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/10 01:30 | 6 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 22:00 | 7 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 5 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| 19/10 01:00 | 7 | KVK Tienen (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 23:30 | 7 | Zulte-Waregem II (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/10 21:30 | 7 | Moldavo (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/10 19:00 | 7 | Olsa Brakel W | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/10 18:00 | 7 | Club Brugge II (W) | 3 - 8 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 20/12/2025 | |||||
| 20/12 21:00 | 8 | Famkes Merkem (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 22:30 | 8 | RAEC Mons (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 21:15 | 8 | KV Mechelen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 20:00 | 8 | Bilzen United (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 01:30 | 8 | White Star Bruxelles (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 00:30 | 8 | Standard Liege B (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/12/2025 | |||||
| 21/12 20:00 | 9 | Olsa Brakel W | 3 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 11/12/2025 | |||||
| 11/12 01:30 | 9 | RAAL La Louviere (W) | 3 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 13/11/2025 | |||||
| 13/11 02:45 | 9 | KVK Tienen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 11/11/2025 | |||||
| 11/11 21:00 | 9 | Zulte-Waregem II (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 23:00 | 9 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 22:30 | 9 | Moldavo (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 00:30 | 10 | Anderlecht II (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 23:00 | 10 | Standard Liege B (W) | 4 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/11 22:15 | 10 | KV Mechelen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/11 21:00 | 10 | Bilzen United (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 08/11 21:00 | 10 | Famkes Merkem (W) | 2 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| 08/11 02:30 | 10 | White Star Bruxelles (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 23:00 | 11 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/11 00:30 | 11 | Zulte-Waregem II (W) | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/11 00:00 | 11 | RAAL La Louviere (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 23:30 | 11 | RAEC Mons (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/11 22:30 | 11 | Moldavo (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 15/11 20:00 | 11 | Olsa Brakel W | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 05/03/2026 | |||||
| 05/03 00:30 | 12 | Standard Liege B (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 00:30 | 12 | Anderlecht II (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 21:00 | 12 | Bilzen United (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/11 21:00 | 12 | Famkes Merkem (W) | 2 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| 22/11 20:00 | 12 | Club Brugge II (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/11 02:30 | 12 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 23:00 | 13 | KVK Tienen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 00:30 | 13 | Zulte-Waregem II (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/11/2025 | |||||
| 29/11 23:30 | 13 | RAEC Mons (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 29/11 23:00 | 13 | RAAL La Louviere (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/11 20:00 | 13 | Olsa Brakel W | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 29/11 02:30 | 13 | White Star Bruxelles (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 21:00 | 14 | Bilzen United (W) | 4 - 1 | ⛳ 4 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 23:00 | 14 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/12 00:30 | 14 | Anderlecht II (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 21:00 | 14 | Famkes Merkem (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 06/12 20:30 | 14 | KVK Tienen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 20:30 | 14 | RAAL La Louviere (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 26/03/2026 | |||||
| 26/03 02:00 | 15 | Zulte-Waregem II (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 12/02/2026 | |||||
| 12/02 02:15 | 15 | Olsa Brakel W | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025 | |||||
| 13/12 23:30 | 15 | RAEC Mons (W) | 3 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/12 22:30 | 15 | Moldavo (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/12 22:15 | 15 | KV Mechelen (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 13/12 02:30 | 15 | White Star Bruxelles (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 02/04/2026 | |||||
| 02/04 00:30 | 16 | RAAL La Louviere (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/03/2026 | |||||
| 26/03 02:30 | 16 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 02:00 | 16 | RAEC Mons (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 21:00 | 16 | KV Mechelen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 20:30 | 16 | Olsa Brakel W | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 02:15 | 16 | Bilzen United (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 01:00 | 17 | Anderlecht II (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 18/01/2026 | |||||
| 18/01 21:00 | 17 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/01 02:00 | 17 | KVK Tienen (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 23:00 | 17 | Standard Liege B (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/01 22:30 | 17 | Moldavo (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/01 21:00 | 17 | Famkes Merkem (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 21:00 | 18 | Club Brugge II (W) | 6 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 24/01/2026 | |||||
| 24/01 23:30 | 18 | RAEC Mons (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 24/01 23:00 | 18 | RAAL La Louviere (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 24/01 23:00 | 18 | Standard Liege B (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/01 22:30 | 18 | Bilzen United (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/01 22:15 | 18 | KV Mechelen (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/01 21:00 | 18 | Zulte-Waregem II (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 02:15 | 19 | Anderlecht II (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 01/02 02:00 | 19 | KVK Tienen (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 22:30 | 19 | Moldavo (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/01 22:15 | 19 | Famkes Merkem (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/01 20:00 | 19 | Olsa Brakel W | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/01 02:00 | 19 | Club Brugge II (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 00:30 | 20 | Anderlecht II (W) | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 23:30 | 20 | RAEC Mons (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 07/02 23:00 | 20 | Standard Liege B (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 19:30 | 20 | Bilzen United (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/02 02:30 | 20 | Zulte-Waregem II (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 02:30 | 20 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 01:15 | 21 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 02:00 | 21 | KVK Tienen (W) | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 15/02 00:00 | 21 | Club Brugge II (W) | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 23:30 | 21 | RAEC Mons (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 14/02 22:30 | 21 | Moldavo (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 14/02 22:15 | 21 | Famkes Merkem (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 21:00 | 22 | Famkes Merkem (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/02 02:15 | 22 | Anderlecht II (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 23:30 | 22 | RAEC Mons (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 22:15 | 22 | KV Mechelen (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 21:00 | 22 | Bilzen United (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/02 02:30 | 22 | White Star Bruxelles (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 21:00 | 23 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| 08/03 02:00 | 23 | KVK Tienen (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 23:00 | 23 | RAAL La Louviere (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/03 22:30 | 23 | Moldavo (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 20:00 | 23 | Club Brugge II (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 20:00 | 23 | Olsa Brakel W | 1 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 30/04/2026 | |||||
| 30/04 00:30 | 24 | Anderlecht II (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 01:30 | 24 | Club Brugge II (W) | 4 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 23:00 | 24 | Standard Liege B (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 14/03 22:15 | 24 | KV Mechelen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 21:00 | 24 | Bilzen United (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 14/03 02:30 | 24 | White Star Bruxelles (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 21:00 | 25 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 23:30 | 25 | RAEC Mons (W) | 2 - 4 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 23:00 | 25 | RAAL La Louviere (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 21/03 22:30 | 25 | Zulte-Waregem II (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 22:30 | 25 | Moldavo (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 20:00 | 25 | Olsa Brakel W | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 01:15 | 26 | KV Mechelen (W) | 4 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/03 00:30 | 26 | Anderlecht II (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 23:00 | 26 | Standard Liege B (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 28/03 21:00 | 26 | Bilzen United (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/03 21:00 | 26 | Famkes Merkem (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/03 20:30 | 26 | Club Brugge II (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 00:00 | 27 | RAAL La Louviere (W) | 1 - 5 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 20:00 | 27 | Zulte-Waregem II (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 01:00 | 27 | KVK Tienen (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 22:30 | 27 | RAEC Mons (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 11/04 21:30 | 27 | Moldavo (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/04 19:00 | 27 | Olsa Brakel W | 5 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 01:00 | 28 | Anderlecht II (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 22:00 | 28 | Standard Liege B (W) | 4 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/04 21:15 | 28 | KV Mechelen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/04 20:00 | 28 | Famkes Merkem (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/04 19:30 | 28 | Club Brugge II (W) | 3 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/03/2026 | |||||
| 26/03 02:30 | 28 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 00:15 | 29 | KV Mechelen (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 22:30 | 29 | RAEC Mons (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 22:00 | 29 | Zulte-Waregem II (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 21:30 | 29 | Moldavo (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 19:00 | 29 | Club Brugge II (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/04 01:30 | 29 | White Star Bruxelles (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | 30 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 2 - 5 | ⛳ 1 - 2 | |
| 02/05 22:00 | 30 | Standard Liege B (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 22:00 | 30 | KVK Tienen (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/05 22:00 | 30 | Bilzen United (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 22:00 | 30 | Club Brugge II (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 22:00 | 30 | Famkes Merkem (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ kèo Belgium Women 1st National
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 3 | 5 | +38 | 57 | |
| 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | +24 | 52 | |
| 3 | 26 | 16 | 4 | 6 | +15 | 52 | |
| 4 | 26 | 15 | 4 | 7 | +24 | 49 | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | +6 | 40 | |
| 6 | 26 | 11 | 4 | 11 | -1 | 37 | |
| 7 | 26 | 11 | 2 | 13 | +5 | 35 | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -10 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 4 | 13 | -2 | 31 | |
| 10 | 26 | 8 | 5 | 13 | -17 | 29 | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 6 | 8 | 12 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 8 | 2 | 16 | -23 | 26 | |
| 14 | 26 | 4 | 6 | 16 | -30 | 18 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 13 | 8 | 5 | +20 | 47 | |
| 2 | 26 | 11 | 11 | 4 | +14 | 44 | |
| 3 | 26 | 10 | 12 | 4 | +8 | 42 | |
| 4 | 26 | 8 | 16 | 2 | +8 | 40 | |
| 5 | 26 | 5 | 20 | 1 | +7 | 35 | |
| 6 | 26 | 5 | 18 | 3 | +4 | 33 | |
| 7 | 26 | 6 | 15 | 5 | -3 | 33 | |
| 8 | 26 | 4 | 16 | 6 | -3 | 28 | |
| 9 | 26 | 5 | 13 | 8 | -9 | 28 | |
| 10 | 26 | 5 | 11 | 10 | -6 | 26 | |
| 11 | 26 | 2 | 18 | 6 | -10 | 24 | |
| 12 | 26 | 3 | 14 | 9 | -8 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 11 | 11 | -11 | 23 | |
| 14 | 26 | 3 | 13 | 10 | -11 | 22 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | +20 | 32 | |
| 2 | 13 | 10 | 1 | 2 | +11 | 31 | |
| 3 | 13 | 9 | 3 | 1 | +19 | 30 | |
| 4 | 13 | 9 | 2 | 2 | +21 | 29 | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | +10 | 25 | |
| 6 | 13 | 7 | 3 | 3 | +5 | 24 | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | +4 | 22 | |
| 8 | 13 | 7 | 0 | 6 | +2 | 21 | |
| 9 | 13 | 6 | 2 | 5 | +5 | 20 | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -3 | 16 | |
| 11 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | |
| 12 | 13 | 3 | 5 | 5 | -7 | 14 | |
| 13 | 12 | 4 | 1 | 7 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -14 | 11 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | +11 | 24 | |
| 2 | 13 | 6 | 6 | 1 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 6 | 6 | 1 | +8 | 24 | |
| 4 | 13 | 4 | 7 | 2 | 0 | 19 | |
| 5 | 13 | 4 | 6 | 3 | +1 | 18 | |
| 6 | 13 | 2 | 11 | 0 | +4 | 17 | |
| 7 | 13 | 2 | 10 | 1 | +1 | 16 | |
| 8 | 13 | 2 | 9 | 2 | +1 | 15 | |
| 9 | 14 | 2 | 9 | 3 | -3 | 15 | |
| 10 | 13 | 2 | 8 | 3 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 2 | 6 | 5 | -4 | 12 | |
| 12 | 13 | 1 | 9 | 3 | -6 | 12 | |
| 13 | 12 | 2 | 4 | 6 | -5 | 10 | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -8 | 10 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | +17 | 28 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | +4 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | +4 | 20 | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | +5 | 19 | |
| 5 | 13 | 4 | 4 | 5 | +1 | 16 | |
| 6 | 13 | 5 | 0 | 8 | -5 | 15 | |
| 7 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | |
| 8 | 13 | 4 | 1 | 8 | -14 | 13 | |
| 9 | 14 | 4 | 1 | 9 | -18 | 13 | |
| 10 | 13 | 3 | 3 | 7 | -12 | 12 | |
| 11 | 13 | 3 | 3 | 7 | -12 | 12 | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | |
| 13 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 10 | |
| 14 | 13 | 1 | 4 | 8 | -16 | 7 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 7 | 0 | +7 | 25 | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | +9 | 23 | |
| 3 | 13 | 5 | 5 | 3 | +5 | 20 | |
| 4 | 13 | 3 | 9 | 1 | +3 | 18 | |
| 5 | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 3 | 8 | 2 | +3 | 17 | |
| 7 | 13 | 3 | 7 | 3 | +2 | 16 | |
| 8 | 13 | 2 | 8 | 3 | -2 | 14 | |
| 9 | 13 | 2 | 8 | 3 | -3 | 14 | |
| 10 | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 13 | |
| 11 | 13 | 1 | 9 | 3 | -4 | 12 | |
| 12 | 13 | 1 | 7 | 5 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 1 | 7 | 5 | -10 | 10 | |
| 14 | 12 | 1 | 5 | 6 | -5 | 8 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 30/30