Czech Republic Cambrinus Liga Women's (CZE W1)
Quốc gia: Séc · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 6/6
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Czech Republic Cambrinus Liga Women's
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 19:30 | 1 | FC Viktoria Plzen (W) | 1 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| 29/03 16:00 | 1 | Sparta Praha (W) ![]() | 7 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 17:45 | 1 | Slavia Praha (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 28/03 17:00 | 1 | Horni Herspice (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 19:00 | 1 | Slovacko (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/08 16:00 | 1 | Slovan Liberec (W) | 8 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 19:00 | 1 | Slavia Praha (W) | 8 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 16/08 15:30 | 1 | FC Viktoria Plzen (W) | 1 - 3 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 19:00 | 2 | Sparta Praha (W) ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 20:00 | 2 | FC Praha (W) | 5 - 2 | ⛳ 4 - 1 | |
| 04/04 16:00 | 2 | Horni Herspice (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 20:00 | 2 | Slovan Liberec (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 19:00 | 2 | Slavia Praha (W) | 9 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 23/08 18:00 | 2 | Banik Ostrava (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/08 16:00 | 2 | Horni Herspice (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/08/2025 | |||||
| 22/08 20:30 | 2 | Sparta Praha (W) ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 19:00 | 3 | Slovacko (W) | 1 - 4 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 26/04 17:30 | 3 | Slavia Praha (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 26/04 15:15 | 3 | FC Viktoria Plzen (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 18:00 | 3 | Banik Ostrava (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/09/2025 | |||||
| 07/09 19:00 | 3 | Slovacko (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/09 16:30 | 3 | FC Praha (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 20:00 | 3 | Slovan Liberec (W) | 0 - 5 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 3 |
| 06/09 20:00 | 3 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 21:00 | 4 | FC Praha (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 10/05 19:00 | 4 | Slovacko (W) | 1 - 6 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 21:00 | 4 | Slovan Liberec (W) | 0 - 1 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 09/05 17:00 | 4 | Banik Ostrava (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 21:00 | 4 | Sparta Praha (W) ![]() | 7 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 13/09 20:00 | 4 | Slovacko (W) | 4 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 13/09 19:00 | 4 | Slavia Praha (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 13/09 18:00 | 4 | Banik Ostrava (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 19:00 | 5 | Slovacko (W) | 2 - 4 | ⛳ 1 - 4 | |
| 17/05 18:00 | 5 | FC Viktoria Plzen (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 20:00 | 5 | Banik Ostrava (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/05 19:00 | 5 | Slavia Praha (W) | 0 - 2 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 19:00 | 5 | Slovacko (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/09 18:00 | 5 | FC Praha (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/09 16:00 | 5 | Slovan Liberec (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 16:00 | 5 | Horni Herspice (W) | 0 - 7 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 3 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 21:00 | 6 | FC Praha (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/05 16:00 | 6 | Slovan Liberec (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 24/05 16:00 | 6 | Sparta Praha (W) ![]() | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 16:00 | 6 | Horni Herspice (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 4 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 19:00 | 6 | Slovacko (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 20:00 | 6 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 27/09 20:00 | 6 | Slavia Praha (W) | 9 - 0 | ⛳ 6 - 0 | |
| 27/09 18:00 | 6 | Banik Ostrava (W) | 0 - 5 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 16:00 | 7 | Slovan Liberec (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 16:00 | 7 | Sparta Praha (W) ![]() | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 04/10 16:00 | 7 | Horni Herspice (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 18:15 | 7 | FC Praha (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 16:00 | 8 | Horni Herspice (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/10/2025 | |||||
| 12/10 16:00 | 8 | Sparta Praha (W) ![]() | 7 - 1 | ⛳ 6 - 0 | |
| 12/10 15:15 | 8 | FC Praha (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/10/2025 | |||||
| 11/10 20:00 | 8 | Banik Ostrava (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 20:30 | 9 | Slovan Liberec (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/11 19:45 | 9 | FC Praha (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/11 19:15 | 9 | Slovacko (W) | 0 - 2 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 21:00 | 9 | FC Viktoria Plzen (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 19:15 | 10 | Slavia Praha (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 08/11 18:00 | 10 | Banik Ostrava (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/11 17:00 | 10 | Sparta Praha (W) ![]() | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 08/11 17:00 | 10 | Horni Herspice (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 21:00 | 11 | Horni Herspice (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/02 19:00 | 11 | Slovan Liberec (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 21:00 | 11 | FC Viktoria Plzen (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 14/02 20:00 | 11 | FC Praha (W) | 0 - 7 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 21:00 | 12 | Banik Ostrava (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 17:00 | 12 | FC Viktoria Plzen (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 23:00 | 12 | Sparta Praha (W) ![]() | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 21/02 20:00 | 12 | Slavia Praha (W) | 6 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 21:30 | 13 | Horni Herspice (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/03 21:00 | 13 | Slovan Liberec (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/03 17:30 | 13 | FC Praha (W) | 2 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 19:00 | 13 | Sparta Praha (W) ![]() | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 21:00 | 14 | FC Viktoria Plzen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/03 20:00 | 14 | Slovacko (W) | 6 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 20:00 | 14 | Slavia Praha (W) | 1 - 2 | Sparta Praha (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/03 19:00 | 14 | Banik Ostrava (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 4 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 14 | 14 | 0 | 0 | +59 | 42 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | +53 | 34 |
| 3 | Slovacko (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | +19 | 29 |
| 4 | Slovan Liberec (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | +18 | 25 |
| 5 | Horni Herspice (W) | 14 | 3 | 2 | 9 | -32 | 11 |
| 6 | FC Viktoria Plzen (W) | 14 | 3 | 1 | 10 | -29 | 10 |
| 7 | Banik Ostrava (W) | 14 | 3 | 1 | 10 | -35 | 10 |
| 8 | FC Praha (W) | 14 | 0 | 2 | 12 | -53 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | +14 | 57 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | +14 | 49 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | -12 | 31 |
| 4 | Slovacko (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 29 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 23 |
| 2 | Horni Herspice (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 23 |
| 3 | FC Viktoria Plzen (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | -6 | 17 |
| 4 | FC Praha (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 14 | 13 | 1 | 0 | +32 | 40 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | +31 | 37 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 14 | 8 | 2 | 4 | +10 | 26 |
| 4 | Slovacko (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | +7 | 21 |
| 5 | Banik Ostrava (W) | 14 | 4 | 1 | 9 | -16 | 13 |
| 6 | Horni Herspice (W) | 14 | 2 | 5 | 7 | -15 | 11 |
| 7 | FC Viktoria Plzen (W) | 14 | 2 | 3 | 9 | -21 | 9 |
| 8 | FC Praha (W) | 14 | 0 | 2 | 12 | -28 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | +9 | 16 |
| 2 | Sparta Praha (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 11 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 |
| 4 | Slovacko (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | -10 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 |
| 2 | FC Viktoria Plzen (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 |
| 3 | FC Praha (W) | 6 | 1 | 4 | 1 | +2 | 7 |
| 4 | Horni Herspice (W) | 6 | 1 | 4 | 1 | -2 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | +30 | 21 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | +37 | 18 |
| 3 | Slovacko (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | +12 | 16 |
| 4 | Slovan Liberec (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 |
| 5 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 |
| 6 | Banik Ostrava (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | -14 | 6 |
| 7 | Horni Herspice (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -16 | 4 |
| 8 | FC Praha (W) | 7 | 0 | 2 | 5 | -20 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +8 | 6 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 4 | Slovacko (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 |
| 2 | Horni Herspice (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 |
| 3 | FC Praha (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | +20 | 21 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | +21 | 19 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 7 | 5 | 0 | 2 | +7 | 15 |
| 4 | Slovacko (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +5 | 11 |
| 5 | Banik Ostrava (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 |
| 6 | Horni Herspice (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 |
| 7 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 |
| 8 | FC Praha (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 2 | Sparta Praha (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 |
| 4 | Slovacko (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Praha (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 5 |
| 2 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 3 | Horni Herspice (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 |
| 4 | Banik Ostrava (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | +29 | 21 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | +16 | 16 |
| 3 | Slovacko (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | +7 | 13 |
| 4 | Slovan Liberec (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | +5 | 12 |
| 5 | Horni Herspice (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -16 | 7 |
| 6 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -21 | 4 |
| 7 | Banik Ostrava (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -21 | 4 |
| 8 | FC Praha (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | -33 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 9 |
| 2 | Sparta Praha (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 3 |
| 4 | Slovacko (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 |
| 2 | Horni Herspice (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 3 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | FC Praha (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 |
| 2 | Slavia Praha (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | +10 | 18 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 |
| 4 | Slovacko (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 10 |
| 5 | Banik Ostrava (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 |
| 6 | Horni Herspice (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | -10 | 6 |
| 7 | FC Viktoria Plzen (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -15 | 4 |
| 8 | FC Praha (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | -18 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 2 | Sparta Praha (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 4 | Slovacko (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 2 | FC Viktoria Plzen (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 3 | Horni Herspice (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Praha (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 14/14
- Championship Round — mùa 2025-2026, vòng 6/6
- Relegation — mùa 2025-2026, vòng 6/6
- Playoffs — mùa 2013-2014, vòng 0/0







