Singapore League (SIN D1)
Quốc gia: Singapore · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 21/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Singapore League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 18:30 | 1 | Tanjong Pagar Utd | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 25/08/2025 | |||||
| 25/08 18:30 | 1 | Lion City Sailors | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 18:30 | 1 | Tampines Rovers FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 18:30 | 1 | Albirex Niigata FC | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 18:30 | 2 | Young Lions | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 18:30 | 2 | Balestier Khalsa FC | 0 - 5 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 18:30 | 2 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/09/2025 | |||||
| 12/09 18:30 | 2 | Geylang International | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 30/04/2026 | |||||
| 30/04 18:30 | 3 | Albirex Niigata FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 22/09/2025 | |||||
| 22/09 18:30 | 3 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 7 | ⛳ 0 - 5 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 18:30 | 3 | Young Lions | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 19/09/2025 | |||||
| 19/09 18:30 | 3 | Hougang United FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 18:30 | 4 | Tampines Rovers FC | 3 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 18:30 | 4 | Geylang International | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/10 18:30 | 4 | Lion City Sailors | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 18:30 | 4 | Hougang United FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/10/2025 | |||||
| 27/10 18:30 | 5 | Hougang United FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/10 18:30 | 5 | Lion City Sailors | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 18:30 | 5 | Young Lions | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/10/2025 | |||||
| 24/10 18:30 | 5 | Balestier Khalsa FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 18/05/2026 | |||||
| 18/05 18:30 | 6 | Tanjong Pagar Utd | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 18:30 | 6 | Tampines Rovers FC | 3 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 18:30 | 6 | Albirex Niigata FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 18:30 | 6 | Geylang International | 3 - 4 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 18/01/2026 | |||||
| 18/01 18:30 | 7 | Balestier Khalsa FC | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 18/01 18:30 | 7 | Geylang International | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 18:30 | 7 | Albirex Niigata FC | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 16/01/2026 | |||||
| 16/01 18:30 | 7 | Tampines Rovers FC | 7 - 1 | ⛳ 5 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 26/01/2026 | |||||
| 26/01 18:30 | 8 | Young Lions | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 18:30 | 8 | Balestier Khalsa FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 24/01/2026 | |||||
| 24/01 18:30 | 8 | Hougang United FC | 1 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Sáu, Ngày 23/01/2026 | |||||
| 23/01 18:30 | 8 | Geylang International | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 02/02/2026 | |||||
| 02/02 18:30 | 9 | Albirex Niigata FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 18:30 | 9 | Lion City Sailors | 5 - 1 | ⛳ 4 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 18:30 | 9 | Tampines Rovers FC | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 30/01/2026 | |||||
| 30/01 18:30 | 9 | Hougang United FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 09/02/2026 | |||||
| 09/02 18:30 | 10 | Albirex Niigata FC | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 18:30 | 10 | Young Lions | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 18:30 | 10 | Balestier Khalsa FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/02/2026 | |||||
| 06/02 18:40 | 10 | Tanjong Pagar Utd | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 18:30 | 11 | Lion City Sailors | 7 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 15/02 18:30 | 11 | Geylang International | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 19:15 | 11 | Tampines Rovers FC | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/02/2026 | |||||
| 13/02 18:30 | 11 | Balestier Khalsa FC | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 23/02/2026 | |||||
| 23/02 19:30 | 12 | Hougang United FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 19:30 | 12 | Lion City Sailors | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 19:30 | 12 | Young Lions | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/02/2026 | |||||
| 20/02 19:30 | 12 | Balestier Khalsa FC | 5 - 2 | ⛳ 4 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 19:30 | 13 | Tanjong Pagar Utd | 1 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 19:30 | 13 | Albirex Niigata FC | 3 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/02/2026 | |||||
| 27/02 19:30 | 13 | Tampines Rovers FC | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 19:30 | 13 | Geylang International | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 09/03/2026 | |||||
| 09/03 19:30 | 14 | Hougang United FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 19:30 | 14 | Young Lions | 0 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 19:30 | 14 | Lion City Sailors | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 19:30 | 14 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 19:30 | 15 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 19:30 | 15 | Balestier Khalsa FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/03 19:30 | 15 | Geylang International | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 19:30 | 15 | Young Lions | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 18:30 | 16 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 18:30 | 16 | Young Lions | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 18:30 | 16 | Albirex Niigata FC | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 04/04 18:30 | 16 | Hougang United FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 13/04/2026 | |||||
| 13/04 18:30 | 17 | Balestier Khalsa FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 18:30 | 17 | Lion City Sailors | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 20:30 | 17 | Tampines Rovers FC | 4 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 18:30 | 17 | Tanjong Pagar Utd | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 20/04/2026 | |||||
| 20/04 18:30 | 18 | Lion City Sailors | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 19:20 | 18 | Geylang International | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 18:30 | 18 | Hougang United FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 18:30 | 18 | Tampines Rovers FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 18:30 | 19 | Balestier Khalsa FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 18:30 | 19 | Geylang International | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 18:30 | 19 | Albirex Niigata FC | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 18:30 | 19 | Tampines Rovers FC | 8 - 1 | ⛳ 4 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 05/05/2026 | |||||
| 05/05 19:00 | 20 | Tanjong Pagar Utd | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 04/05/2026 | |||||
| 04/05 18:30 | 20 | Albirex Niigata FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 18:30 | 20 | Tampines Rovers FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 18:30 | 20 | Geylang International | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 18:30 | 21 | Lion City Sailors | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 18:30 | 21 | Hougang United FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 18:30 | 21 | Balestier Khalsa FC | 6 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/05 18:30 | 21 | Young Lions | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ kèo Singapore League
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 3 | 2 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 15 | 4 | 2 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 15 | 2 | 4 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 11 | 2 | 8 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 8 | 0 | 13 | -12 | 24 | |
| 6 | 21 | 7 | 3 | 11 | -13 | 24 | |
| 7 | 21 | 2 | 1 | 18 | -46 | 7 | |
| 8 | 21 | 1 | 3 | 17 | -48 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 7 | 1 | +24 | 46 | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | 10 | 11 | 0 | +19 | 41 | |
| 4 | 21 | 5 | 9 | 7 | -3 | 24 | |
| 5 | 21 | 5 | 9 | 7 | -4 | 24 | |
| 6 | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | |
| 7 | 21 | 1 | 11 | 9 | -17 | 14 | |
| 8 | 21 | 1 | 5 | 15 | -25 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | +14 | 26 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +26 | 25 | |
| 4 | 11 | 5 | 0 | 6 | -6 | 15 | |
| 5 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 6 | 10 | 2 | 0 | 8 | -13 | 6 | |
| 7 | 11 | 2 | 0 | 9 | -21 | 6 | |
| 8 | 10 | 0 | 2 | 8 | -18 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | +10 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 7 | 0 | +11 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 6 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | |
| 7 | 10 | 0 | 7 | 3 | -6 | 7 | |
| 8 | 11 | 0 | 3 | 8 | -13 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | +30 | 26 | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | +16 | 22 | |
| 3 | 11 | 7 | 0 | 4 | +14 | 21 | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | +4 | 20 | |
| 5 | 11 | 6 | 0 | 5 | +1 | 18 | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | |
| 7 | 11 | 1 | 1 | 9 | -30 | 4 | |
| 8 | 10 | 0 | 1 | 9 | -25 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | +14 | 26 | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | +8 | 22 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | |
| 5 | 11 | 2 | 7 | 2 | 0 | 13 | |
| 6 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | |
| 7 | 11 | 1 | 4 | 6 | -11 | 7 | |
| 8 | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 21/36
- Championship Round — mùa 2014, vòng 0/0
- Relegation — mùa 2014, vòng 0/0