Hong Kong Premier League (HK PR)
Quốc gia: Trung Quốc · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 5/5
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Hong Kong Premier League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 17:00 | 1 | Biu Chun Rangers | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/04 14:00 | 1 | Kowloon City | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 17:00 | 1 | Kitchee | 1 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| 18/04 14:00 | 1 | Tai Po FC | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 15:00 | 1 | Kowloon City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/08 15:00 | 1 | North District FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 17:30 | 1 | LeeMan | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/08 15:00 | 1 | Southern District | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/08/2025 | |||||
| 29/08 19:00 | 1 | Eastern FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 17:00 | 2 | LeeMan | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/04 14:00 | 2 | Southern District | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 17:00 | 2 | Eastern District SA | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/04 14:00 | 2 | North District FC | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 15:30 | 2 | Hong Kong FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 15:00 | 2 | Eastern District SA | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 17:30 | 2 | Eastern FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 13/09 15:00 | 2 | Southern District | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 13/09 15:00 | 2 | Tai Po FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 17:00 | 3 | Biu Chun Rangers | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 03/05 14:00 | 3 | Hong Kong FC | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 14:00 | 3 | Tai Po FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 14:00 | 3 | Eastern FC | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 15:00 | 3 | Kowloon City | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/09 15:00 | 3 | Southern District | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 17:30 | 3 | Eastern District SA | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 20/09 15:00 | 3 | Biu Chun Rangers | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/09 15:00 | 3 | LeeMan | 2 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 17:00 | 4 | Hong Kong FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 10/05 14:00 | 4 | North District FC | 2 - 4 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 17:00 | 4 | Eastern FC | 2 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| 09/05 14:00 | 4 | Southern District | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 14:00 | 4 | Tai Po FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 24/01/2026 | |||||
| 24/01 14:00 | 4 | Eastern District SA | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/01 14:00 | 4 | LeeMan | 8 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 11/01/2026 | |||||
| 11/01 15:30 | 4 | Hong Kong FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 17:00 | 4 | Biu Chun Rangers | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 17:00 | 5 | Kitchee | 4 - 4 | ⛳ 2 - 3 | |
| 17/05 14:00 | 5 | LeeMan | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 17:00 | 5 | Eastern District SA | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/05 14:00 | 5 | Kowloon City | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 15:30 | 5 | Hong Kong FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/10 14:00 | 5 | Biu Chun Rangers | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/10 14:00 | 5 | Kowloon City | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 17:00 | 5 | LeeMan | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/10 14:00 | 5 | Tai Po FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 04/03/2026 | |||||
| 04/03 19:00 | 6 | LeeMan | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 17:00 | 6 | Kitchee | 3 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 26/10 14:00 | 6 | Kowloon City | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 26/10 14:00 | 6 | Tai Po FC | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 14:00 | 6 | Southern District | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 14:00 | 7 | Kowloon City | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| 02/11 14:00 | 7 | North District FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 17:00 | 7 | LeeMan | 7 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/11 14:00 | 7 | Eastern District SA | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 14:00 | 7 | Tai Po FC | 6 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 17:00 | 8 | LeeMan | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 14:00 | 8 | North District FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 15:30 | 8 | Hong Kong FC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 26/11/2025 | |||||
| 26/11 14:00 | 8 | Southern District | 2 - 4 | ⛳ 1 - 4 | |
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 14:00 | 8 | Biu Chun Rangers | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 17:00 | 9 | Biu Chun Rangers | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 14:00 | 9 | LeeMan | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 14:00 | 9 | Southern District | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 22/11 14:00 | 9 | Tai Po FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 15:30 | 9 | Hong Kong FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 14:00 | 10 | Biu Chun Rangers | 5 - 2 | ⛳ 4 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 14:00 | 10 | Kowloon City | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 14:00 | 10 | LeeMan | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 04/12/2025 | |||||
| 04/12 14:00 | 10 | North District FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 02/12/2025 | |||||
| 02/12 19:00 | 10 | Kitchee | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/12/2025 | |||||
| 14/12 17:00 | 11 | Eastern FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/12 15:30 | 11 | Hong Kong FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/12 14:00 | 11 | Biu Chun Rangers | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025 | |||||
| 13/12 14:00 | 11 | Eastern District SA | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/12 14:00 | 11 | North District FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 14:00 | 12 | North District FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 17:00 | 12 | Kitchee | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 18/01/2026 | |||||
| 18/01 15:30 | 12 | Hong Kong FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 18/01 14:00 | 12 | Eastern FC | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 10/01/2026 | |||||
| 10/01 14:00 | 12 | Tai Po FC | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 14:00 | 13 | Kitchee | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 14:00 | 13 | Biu Chun Rangers | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 14:00 | 13 | Tai Po FC | 3 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Tư, Ngày 29/10/2025 | |||||
| 29/10 14:00 | 13 | Eastern District SA | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 15:30 | 13 | Hong Kong FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 14:00 | 14 | Kowloon City | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 01/02 14:00 | 14 | Tai Po FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 17:00 | 14 | Eastern District SA | 4 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 31/01 14:00 | 14 | Kitchee | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 28/01/2026 | |||||
| 28/01 19:00 | 14 | Eastern FC | 1 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 14:00 | 15 | Eastern FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 14:00 | 15 | Eastern District SA | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 14:00 | 15 | Southern District | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 14:00 | 15 | Kitchee | 4 - 2 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 14:00 | 15 | North District FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 17:00 | 16 | Kitchee | 5 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 01/03 14:00 | 16 | Kowloon City | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/03 14:00 | 16 | North District FC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 17:00 | 16 | Eastern FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/02 14:00 | 16 | Southern District | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 14:00 | 17 | Biu Chun Rangers | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 22/03 14:00 | 17 | Southern District | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 15:30 | 17 | Hong Kong FC | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 17:00 | 17 | Kitchee | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/03 14:00 | 17 | Eastern FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 17:00 | 18 | Kitchee | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 14:00 | 18 | Kowloon City | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 12/04 14:00 | 18 | North District FC | 3 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 17:00 | 18 | Eastern FC | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 11/04 14:00 | 18 | Eastern District SA | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yu Okubo | Eastern FC | 18 | 0 | 0 |
| 2 | Samuel Salustiano de Jesus Silva | North District FC | 16 | 0 | 5 |
| 3 | Everton Camargo | LeeMan | 15 | 0 | 3 |
| 4 | Luizinho | Kowloon City | 12 | 0 | 2 |
| 5 | Marcos Gondra Krug | Eastern FC | 11 | 0 | 0 |
| 6 | Stefan Figueiredo Pereira | Southern District | 11 | 0 | 3 |
| 7 | Noah Baffoe | LeeMan | 10 | 0 | 0 |
| 8 | Yakubu Nassam Ibrahim | Biu Chun Rangers | 10 | 0 | 1 |
| 9 | Leandro Martinez Ortiz | Kitchee | 10 | 0 | 3 |
| 10 | Adrian Revilla | Kitchee | 10 | 0 | 0 |
| 11 | Weverton Guilherme Constancio Pereira | North District FC | 9 | 0 | 0 |
| 12 | Kayron | Kowloon City | 9 | 0 | 2 |
| 13 | Paulo Sergio Simionato | Tai Po FC | 8 | 0 | 0 |
| 14 | Patrick Valverde Peral Lopez | Tai Po FC | 8 | 0 | 2 |
| 15 | Yumemi Kanda | Kitchee | 8 | 0 | 0 |
| 16 | Mikael Severo Burkatt | LeeMan | 7 | 0 | 1 |
| 17 | Michel Renner | Tai Po FC | 6 | 0 | 0 |
| 18 | Matias Panigazzi | Biu Chun Rangers | 6 | 0 | 0 |
| 19 | Chan Siu Kwan | Tai Po FC | 6 | 0 | 0 |
| 20 | Naveed Khan | Hong Kong FC | 5 | 0 | 0 |
| 21 | Lucas Espindola da Silva | Tai Po FC | 5 | 0 | 0 |
| 22 | Bruno Luiz Rodrigues Lucio | Eastern District SA | 5 | 0 | 0 |
| 23 | Mingazov Ruslan | Kitchee | 4 | 0 | 0 |
| 24 | Valentino Yuel | Eastern District SA | 4 | 0 | 1 |
| 25 | Dudu | LeeMan | 4 | 0 | 0 |
| 26 | Kendy Renato Ikegami Leira | Kitchee | 4 | 0 | 0 |
| 27 | Yilber Arboleda | North District FC | 4 | 0 | 0 |
| 28 | Walter Soares Belitardo Junior | Kitchee | 4 | 0 | 0 |
| 29 | Wong Wai | LeeMan | 4 | 0 | 0 |
| 30 | Vinicius Soares | North District FC | 3 | 0 | 0 |
| 31 | Cai McGunnigle | Hong Kong FC | 3 | 0 | 0 |
| 32 | Elian Villalobos | North District FC | 3 | 0 | 0 |
| 33 | Igor Torres Sartori | Tai Po FC | 3 | 0 | 2 |
| 34 | Lucas Emmanuel | Southern District | 3 | 0 | 0 |
| 35 | Chun Anson Wong | Kitchee | 3 | 0 | 0 |
| 36 | Maxwell Ansah | Biu Chun Rangers | 3 | 0 | 0 |
| 37 | James Temelkovski | Tai Po FC | 3 | 0 | 1 |
| 38 | Aleksandar Andric | Eastern District SA | 3 | 0 | 0 |
| 39 | Wai-Keung Chung | Tai Po FC | 3 | 0 | 0 |
| 40 | Manuel Bleda Rodriguez | Eastern FC | 3 | 0 | 0 |
| 41 | Kessi Isac dos Santos | Kowloon City | 2 | 0 | 0 |
| 42 | Tatsuya Inoue | Hong Kong FC | 2 | 0 | 0 |
| 43 | Shu Sasaki | Southern District | 2 | 0 | 0 |
| 44 | Mauricio Cortes Armero | Biu Chun Rangers | 2 | 0 | 0 |
| 45 | Chan Yun Tung | Southern District | 2 | 0 | 0 |
| 46 | Jack Bennie | Hong Kong FC | 2 | 0 | 0 |
| 47 | Martin Merquelanz | Kitchee | 2 | 0 | 1 |
| 48 | Ilsoo Shin | Southern District | 2 | 0 | 0 |
| 49 | David Kayke | North District FC | 2 | 0 | 0 |
| 50 | Lau Chi Lok | Biu Chun Rangers | 2 | 0 | 0 |
| 51 | Min-gyu Park | Kowloon City | 2 | 0 | 0 |
| 52 | Pui-Hin Poon | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 53 | Merab Gigauri | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 54 | Barak Braunshtai | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 55 | Jordan Lok Kan Lam | Kitchee | 2 | 0 | 0 |
| 56 | Cy Goddard | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 57 | Ryoya Tachibana | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 58 | Pak-Hei Chan | Hong Kong FC | 2 | 0 | 0 |
| 59 | Willian Gaucho | LeeMan | 2 | 0 | 0 |
| 60 | Sohgo Ichikawa | Southern District | 1 | 0 | 0 |
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | +32 | 50 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | +28 | 36 | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | +9 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | +1 | 25 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | -41 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 52 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 43 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 42 | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 32 | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 32 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 28 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 25 | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 21 | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 5 | 1 | +20 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 3 | 3 | +13 | 39 | |
| 3 | 18 | 6 | 8 | 4 | +4 | 26 | |
| 4 | 18 | 7 | 3 | 8 | -2 | 24 | |
| 5 | 18 | 6 | 5 | 7 | -7 | 23 | |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 5 | +3 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | |
| 8 | 18 | 4 | 5 | 9 | -7 | 17 | |
| 9 | 18 | 4 | 5 | 9 | -8 | 17 | |
| 10 | 18 | 4 | 3 | 11 | -13 | 15 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | +17 | 25 | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | +16 | 18 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 0 | 15 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | -5 | 11 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | +1 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | |
| 10 | 9 | 0 | 1 | 8 | -18 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | +4 | 19 | |
| 3 | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | |
| 4 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | |
| 5 | 9 | 2 | 4 | 3 | +1 | 10 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | |
| 9 | 9 | 1 | 3 | 5 | -5 | 6 | |
| 10 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | +15 | 25 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +12 | 18 | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | +9 | 16 | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | |
| 5 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | |
| 8 | 9 | 2 | 1 | 6 | -15 | 7 | |
| 9 | 9 | 2 | 0 | 7 | -8 | 6 | |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 8 | -23 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | +10 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 0 | 15 | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 10 | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 18/18
- Playoffs — mùa 2012-2013, vòng 0/0
- Champion Additional — mùa 2020-2021, vòng 3/3
- Semifinals — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Bid Group — mùa 2025-2026, vòng 5/5
- Playoff Final — mùa 2012-2013, vòng 0/0
- Final — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2020-2021, vòng 3/3
- Protection group — mùa 2025-2026, vòng 5/5