Switzerland Super League Women (SSL W)
Quốc gia: Thụy Sĩ · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Switzerland Super League Women
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 00:00 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | ||
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 19:00 | Young Boys (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 18:00 | Basel (W) | 4 - 2 | ⛳ 3 - 2 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 23:00 | Grasshopper (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | ||
| 16/05 22:00 | Young Boys (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 16/05 00:00 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 23:00 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | ||
| 09/05 21:30 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 09/05 00:00 | St Gallen (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | ||
| 09/05 00:00 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | Young Boys (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Grasshopper (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Servette (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | ||
| 02/05 00:00 | Basel (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 23:00 | St Gallen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| 25/04 21:30 | Aarau (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 25/04 21:00 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | ||
| 25/04 00:00 | FC Zurich Frauen (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 21:00 | 1 | FC Luzern (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/04 18:30 | 1 | FC Thun (W) | 2 - 4 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 00:00 | 1 | FC Thun (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 23:00 | 1 | Basel (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 23:00 | 1 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | St Gallen (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | FC Luzern (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:30 | 2 | FC Sion (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 21:00 | 2 | FC Luzern (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 23:30 | 2 | Rapperswil Jona (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 06/09 21:30 | 2 | Aarau (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 21:00 | 2 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 21:00 | 2 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/09 01:30 | 2 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 19:30 | 3 | Yverdon (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 21:00 | 3 | FC Thun (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 19:00 | 3 | Young Boys (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/09 00:00 | 3 | FC Luzern (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 23:00 | 3 | Basel (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/09 19:00 | 3 | St Gallen (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/08/2025 | |||||
| 28/08 00:00 | 3 | Grasshopper (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 19:30 | 4 | Yverdon (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 22:30 | 4 | FC Sion (W) | 2 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 19:00 | 4 | Grasshopper (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 23:00 | 4 | Rapperswil Jona (W) | 3 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| 20/09 23:00 | 4 | FC Thun (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:00 | 4 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:00 | 4 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 23:00 | 5 | Yverdon (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 23/05 21:00 | 5 | FC Thun (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 01:00 | 5 | Basel (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/09 00:30 | 5 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 25/09 00:00 | 5 | Servette (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/09 00:00 | 5 | FC Luzern (W) | 2 - 8 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 23:30 | 5 | St Gallen (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 00:00 | 6 | FC Luzern (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/05 00:00 | 6 | FC Sion (W) | 1 - 6 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 20:00 | 6 | Grasshopper (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 00:00 | 6 | FC Thun (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 23:00 | 6 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 23:00 | 6 | Basel (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/09 22:00 | 6 | FC Zurich Frauen (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/10/2025 | |||||
| 05/10 19:00 | 7 | FC Luzern (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 21:30 | 7 | Aarau (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/10 21:00 | 7 | St Gallen (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/10 20:00 | 7 | Servette (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/10 00:00 | 7 | Young Boys (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 21:00 | 8 | FC Thun (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/10 20:00 | 8 | Grasshopper (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/10 19:30 | 8 | Basel (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 21:00 | 8 | FC Zurich Frauen (W) | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 18/10 21:00 | 8 | FC Luzern (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 00:00 | 9 | Rapperswil Jona (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 23:00 | 9 | Young Boys (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/11 23:00 | 9 | Servette (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 22:30 | 9 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/11 21:00 | 9 | St Gallen (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 00:00 | 10 | Young Boys (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 23:30 | 10 | Rapperswil Jona (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/11 22:30 | 10 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/11 22:00 | 10 | FC Zurich Frauen (W) | 7 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 15/11 22:00 | 10 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 02:15 | 11 | FC Luzern (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 22:30 | 11 | Young Boys (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/11 00:00 | 11 | Basel (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 21:30 | 11 | St Gallen (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 22/11 02:00 | 11 | FC Thun (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 21:00 | 12 | FC Zurich Frauen (W) | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 07/12 02:45 | 12 | FC Thun (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 23:00 | 12 | Rapperswil Jona (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 06/12 22:30 | 12 | Aarau (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 19:00 | 12 | Servette (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 22:00 | 13 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 23:30 | 13 | St Gallen (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 07/02 22:00 | 13 | Basel (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 22:00 | 13 | Young Boys (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 21:00 | 13 | FC Luzern (W) | 2 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 02:30 | 14 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/02 00:00 | 14 | Grasshopper (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 15/02 00:00 | 14 | FC Thun (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 22:30 | 14 | Aarau (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 14/02 01:15 | 14 | Young Boys (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 02:00 | 15 | St Gallen (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 22:00 | 15 | Young Boys (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/03 02:15 | 15 | FC Luzern (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 23:00 | 15 | Servette (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/03 22:30 | 15 | Aarau (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 01:30 | 16 | Grasshopper (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/03 01:30 | 16 | FC Thun (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/03 01:30 | 16 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/03 01:00 | 16 | FC Zurich Frauen (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/03 00:00 | 16 | Basel (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 22:00 | 17 | Servette (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/03 20:00 | 17 | St Gallen (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/03 02:30 | 17 | Aarau (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/03 00:00 | 17 | Rapperswil Jona (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 22:00 | 17 | Young Boys (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 22:00 | 18 | FC Thun (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/04 22:00 | 18 | Grasshopper (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | Basel (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Luzern (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Zurich Frauen (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ kèo Switzerland Super League Women
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 2 | 1 | +37 | 47 | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | +19 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 5 | 3 | +10 | 35 | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | +11 | 33 | |
| 5 | 18 | 8 | 5 | 5 | +13 | 29 | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 16 | |
| 8 | 18 | 2 | 5 | 11 | -17 | 11 | |
| 9 | 18 | 2 | 4 | 12 | -29 | 10 | |
| 10 | 18 | 1 | 3 | 14 | -30 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | +11 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -20 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 6 | 1 | +15 | 39 | |
| 2 | 18 | 8 | 8 | 2 | +10 | 32 | |
| 3 | 18 | 8 | 6 | 4 | +10 | 30 | |
| 4 | 18 | 7 | 8 | 3 | +6 | 29 | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | +2 | 28 | |
| 6 | 18 | 4 | 7 | 7 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 3 | 8 | 7 | -9 | 17 | |
| 8 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | |
| 9 | 18 | 1 | 10 | 7 | -9 | 13 | |
| 10 | 18 | 1 | 8 | 9 | -13 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | +22 | 25 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | +4 | 17 | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | +12 | 16 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 8 | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 | |
| 9 | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 3 | |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 8 | -21 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | +9 | 23 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | +3 | 15 | |
| 4 | 9 | 3 | 6 | 0 | +3 | 15 | |
| 5 | 9 | 2 | 7 | 0 | +2 | 13 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | |
| 8 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 9 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 10 | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | +15 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | +14 | 20 | |
| 4 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | +1 | 13 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | -8 | 7 | |
| 8 | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | |
| 9 | 9 | 0 | 4 | 5 | -11 | 4 | |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 8 | -20 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | +6 | 16 | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | +7 | 15 | |
| 5 | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | |
| 6 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | |
| 7 | 9 | 3 | 0 | 6 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | |
| 9 | 9 | 0 | 6 | 3 | -4 | 6 | |
| 10 | 9 | 0 | 5 | 4 | -4 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 18/18
- Quarterfinals — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 6/6
- Semifinals — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Final — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2025-2026, vòng 0/0