Kết quả bóng đá trận Academia del Balompie Boliviano vs Club Guabira, 04:15 ngày 08/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 08/08/2026
Academia del Balompie Boliviano 0 Kết thúc HT 0-0 1
Club Guabira
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Tường thuật trực tiếp
Academia del Balompie Boliviano
Club Guabira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Emanuel Paniagua (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Fajardo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Guillermo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Layonel Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Rodderyck Perozo, ra Zinedinne La Fuente
46'
🔁 Thay người: vào Sergio Gil, ra Andres Moreno
46'
🔁 Thay người: vào Jorge Enrique Flores Yrahory, ra Pablo Lujan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodderyck Perozo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Zamora (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Layonel Figueroa (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào José Briceño, ra Layonel Figueroa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Augusto Seimandi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Augusto Seimandi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Fajardo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Chumacero (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Chumacero (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Juan Parada, ra Carlos Enrique Anez Oliva
🎯 Dứt điểm - Fabio Zamora (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emanuel Paniagua (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Yuto Baigorria, ra Pablo Andres
77'
🔁 Thay người: vào Samuel Garzon, ra Victor Abrego
🔁 Thay người: vào Jeffrey Minah, ra Emanuel Paniagua
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Jorge Enrique Flores Yrahory (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Guillermo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - José Briceño (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Chumacero (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Gil
90+3'
🎯 Dứt điểm - Milciades Portillo (chân phải) — bị chặn
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Peredo Ortiz 0-1
90+4'
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Peredo Ortiz (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Peredo Ortiz
🎯 Dứt điểm - Rodderyck Perozo (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Academia del Balompie Boliviano | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rodderyck Perozo ▼ Zinedinne La Fuente | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sergio Gil ▼ Andres Moreno | |
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Enrique Flores Yrahory ▼ Pablo Lujan | |
| ▲ José Briceño ▼ Layonel Figueroa | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Juan Parada ▼ Carlos Enrique Anez Oliva | |
| 73' ⇄ | ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres | |
| 77' ⇄ | ▲ Samuel Garzon ▼ Victor Abrego | |
| ▲ Jeffrey Minah ▼ Emanuel Paniagua | 77' ⇄ | |
| 90+3' | Sergio Gil | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Peredo Ortiz | |
| 90+5' | Gustavo Peredo Ortiz | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = Academia del Balompie Boliviano · Khách = Club Guabira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia del Balompie Boliviano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 18 (42%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
Academia del Balompie Boliviano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 27 | 37 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 31 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 23 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Academia del Balompie Boliviano 0 (0%)Hòa 1 (50%)Club Guabira 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/25 | Club Guabira | 5-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3 | B |
| 17/05/25 | Academia del Balompie Boliviano | 1-1 (0-1) | Club Guabira | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Academia del Balompie Boliviano
THBBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | -1 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -2.25 | 4 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Always Ready | 5-2 (4-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 01/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Always Ready | - | - | B |
| 24/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 2-0 (1-0) | Integracion Del Norte San Juan | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 3-1 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Guabira
THTBTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
| 12/12/25 | Always Ready | 6-0 (2-0) | Club Guabira | -2 | 4 | B |
Đội hình
Academia del Balompie Boliviano
Club Guabira
1Aldair Riascos33Fabio Zamora34Denilson Choque42Zinedinne La Fuente55Augusto Seimandi30Alejandro Rene Bejarano Sajama3CAlejandro Saul Chumacero Bracamont6Andres Guillermo7Layonel Figueroa10Emanuel Paniagua11Juan Felipe Fajardo1Manuel Ferrel2Joaquin Barro6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni8Andres Moreno40Pablo Lujan77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva7Gustavo Peredo Ortiz91Victor Abrego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aldair Riascos6
- 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont C7.2
- 6Andres Guillermo6.5
- 7Layonel Figueroa▼ Rời sân 60'6.9
- 10Emanuel Paniagua▼ Rời sân 77'7.1
- 11Juan Felipe Fajardo6.8
- 30Alejandro Rene Bejarano Sajama7.7
- 33Fabio Zamora7.2
- 34Denilson Choque7.3
- 42Zinedinne La Fuente▼ Rời sân 46'6.2
- 55Augusto Seimandi6.7
Khách · 532
- 1Manuel Ferrel8.2
- 2Joaquin Barro7
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C▼ Rời sân 68'7.1
- 7Gustavo Peredo Ortiz⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.5
- 8Andres Moreno▼ Rời sân 46'6.4
- 16Pablo Andres▼ Rời sân 73'6
- 21Milciades Portillo7.2
- 29Nicolas Masskooni6.5
- 40Pablo Lujan▼ Rời sân 46'6.3
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva6.5
- 91Victor Abrego▼ Rời sân 77'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
184
Sút cầu môn
72
Tấn công
14148
Tấn công nguy hiểm
659
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
471377
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
87
Việt vị
81
Cứu thua
17
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.36
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia del Balompie Boliviano (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academia del Balompie Boliviano (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Club Guabira (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Academia del Balompie Boliviano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alejandro Rene Bejarano Sajama Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 67/77 | 4 | |||
| 34Denilson Choque Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont Tiền vệ | 7.2 | 3/3 | 43/50 | 0 | |||
| 33Fabio Zamora Hậu vệ | 7.2 | 2/1 | 56/60 | 1 | |||
| 10Emanuel Paniagua Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 41/44 | 1 | |||
| 7Layonel Figueroa Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 16/20 | 1 | |||
| 11Juan Felipe Fajardo Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 14/19 | 0 | |||
| 55Augusto Seimandi Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 48/53 | 5 | |||
| 6Andres Guillermo Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 41/44 | 4 | |||
| 42Zinedinne La Fuente Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 1Aldair Riascos Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 17Rodderyck Perozo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 13/15 | 0 | |||
| 77Jeffrey Minah (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9José Briceño (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/7 | 0 |
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Manuel Ferrel Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 32/44 | 0 | |||
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 20/29 | 0 | 🟨 | |
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 33/44 | 0 | |||
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 2Joaquin Barro Hậu vệ | 7 | 0/0 | 51/60 | 1 | |||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/25 | 3 | |||
| 8Andres Moreno Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 40Pablo Lujan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 6 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 19Jorge Enrique Flores Yrahory (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 97Sergio Gil (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 1 | 🟨 | ||
| 11Samuel Garzon (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 28Yuto Baigorria (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 14Juan Parada (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Academia del Balompie Boliviano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge SEBASTIAN Nunez | HLV | Leonardo Eguez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.70 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.18 ↓ | 17.00 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.85 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 16.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.70 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.11 ↑ | 1.25 ↓ | 14.83 ↑ | 2.14 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.00 | 3.65 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.78 | 3.73 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 3.72 ↑ | 1.30 ↓ | 11.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.16 | 3.65 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.24 ↓ | 14.90 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.80 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 137.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.18 | 4.44 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.12 ↓ | 5.37 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.21 ↓ | 12.50 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.82 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.80 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.75 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia del Balompie Boliviano | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Club Guabira | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).