Milciades Portillo

Club Guabira·Paraguay Paraguay·Hậu vệ
Số áo 21 21
Giá trị
€0.15M
Tuổi
34 (21-02-1992)
Chiều cao
185cm

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
01/09/2026 02:00San Antonio Bulo Bulo Logo San Antonio Bulo Bulo5-1Logo Club Guabira Club Guabira72'5.80
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
28/08/2026 05:30Independiente Petrolero Logo Independiente Petrolero3-1Logo Club Guabira Club Guabira90'7.00
24/08/2026 04:15Club Guabira Logo Club Guabira1-1Logo Blooming Blooming90'6.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
19/08/2026 05:00Club Guabira Logo Club Guabira2-1Logo Universitario De Vinto Universitario De Vinto90'6.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
16/08/2026 04:10Club Guabira Logo Club Guabira3-1Logo The Strongest The Strongest90'7.40
08/08/2026 04:15Academia del Balompie Boliviano Logo Academia del Balompie Boliviano0-1Logo Club Guabira Club Guabira90'7.20
05/08/2026 07:00Club Guabira Logo Club Guabira3-0Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'7.40
01/08/2026 02:00Universitario De Vinto Logo Universitario De Vinto1-1Logo Club Guabira Club Guabira90'6.50
26/07/2026 04:15Club Guabira Logo Club Guabira4-1Logo Real Oruro Real Oruro90'6.80
18/07/2026 07:00Bolivar Logo Bolivar4-0Logo Club Guabira Club Guabira90'6.10

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)9
Phút810
Avg chấm điểm2.51
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn
Sút7
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng14.3%
Bị phạm lỗi5
Việt vị2
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền355
Tỉ lệ chính xác80.3%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài74
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0

Phòng ngự

Xoạc bóng5
Đánh chặn5
Giải vây64
Chặn sút0
Không chiến thắng20
Mất bóng0
Lỗi1