Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Nassr, 01:00 ngày 26/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 26/08/2026
Al-Ettifaq 2 Kết thúc HT 2-0 3
Al-Nassr
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ettifaq
Al-Nassr
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Khled Hoish
1'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Gluscevic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
10'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị cản phá
12'
🟥 Thẻ đỏ - Bento Matheus Krepski Neto
16'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Otaibi, ra Angelo Gabriel Borges Damaceno
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
30'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Ondrej Duda 1-0
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Moussa Dembele
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Medran Just 2-0, kiến tạo: Yasir Shammari
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Abdullah Al Khaibari, ra Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
🔁 Thay người: vào Abdullah Mohammed Madu, ra Madallah Alolayan
50'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jordan Larsson, ra Matija Gluscevic
52'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Inigo Martinez Berridi (chân trái) Post
53'
VAR Decision - Goal Disallowed - Sadio Mane
55'
🟨 Thẻ vàng - Joao Felix Sequeira
56'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bersant Celina, ra Yasir Shammari
🔁 Thay người: vào Khalid Al-Ghannam, ra Rayane Messi
68'
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Kingsley Coman
69'
🔁 Thay người: vào Abdulla Al Hamdan, ra Samuel Almeida Costa
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân phải) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Sadio Mane 2-1, kiến tạo: Joao Felix Sequeira
74'
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
77'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulelah Al-Amri 2-2, kiến tạo: Joao Felix Sequeira
77'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al-Amri Other Body Part (sút) — vào lưới
81'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mishal Al-Alaeli, ra Moussa Dembele
89'
🚩 Việt vị
90'
⚽ BÀN THẮNG - Sadio Mane 2-3, kiến tạo: Sami Al-Najei
90'
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — vào lưới
90'
🚩 Việt vị
90+3'
🔁 Thay người: vào Nader Al-Sharari, ra Sadio Mane
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ettifaq | Phút | |
| 12' | Bento Matheus Krepski Neto | |
| 12' | Bento | |
| 16' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Otaibi ▼ Angelo Gabriel Borges Damaceno | |
| 16' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Otaibi ▼ | |
| Ondrej Duda 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Duda O. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Moussa Dembele | 43' | |
| Dembele M. | 43' | |
| Alvaro Medran Just(Assists:Yasir Shammari) (Kiến tạo: Yasir Shammari) 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | |
| ▲ Abdullah Mohammed Madu ▼ Madallah Alolayan | 46' ⇄ | |
| ▲ Jordan Larsson ▼ Matija Gluscevic | 52' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 3 - 1 Sadio Mane(Assists:Nawaf Al-Boushail) (Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail) | |
| 55' | Joao Felix Sequeira | |
| ▲ Bersant Celina ▼ Yasir Shammari | 68' ⇄ | |
| ▲ Khalid Al-Ghannam ▼ Rayane Messi | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Sami Al-Najei ▼ Kingsley Coman | |
| 68' ⇄ | ▲ Abdulla Al Hamdan ▼ Samuel Almeida Costa | |
| 74' | ⚽ 3 - 2 Sadio Mane(Assists:Joao Felix Sequeira) (Kiến tạo: Joao Felix Sequeira) | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Abdulelah Al-Amri(Assists:Joao Felix Sequeira) (Kiến tạo: Joao Felix Sequeira) | |
| ▲ Mishal Al-Alaeli ▼ Moussa Dembele | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Sadio Mane(Assists:Sami Al-Najei) (Kiến tạo: Sami Al-Najei) | |
| 90+1' | 📺 Sadio Mane(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Nader Al-Sharari ▼ Sadio Mane | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Al-Ettifaq · Khách = Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ettifaq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ettifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Al-Nassr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Ettifaq 4 (20%)Hòa 7 (35%)Al-Nassr 9 (45%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 31/12/25 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 3.25 | H |
| 22/02/25 | Al-Nassr | 2-3 (0-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3 | T |
| 21/09/24 | Al-Ettifaq | 0-3 (0-1) | Al-Nassr | -0.75 | 3 | B |
| 22/12/23 | Al-Nassr | 3-1 (1-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/10/23 | Al-Nassr | 0-0 (0-0) | Al-Ettifaq | -1.25 | 3 | H |
| 15/08/23 | Al-Ettifaq | 2-1 (0-1) | Al-Nassr | -1 | 2.75 | T |
| 28/05/23 | Al-Ettifaq | 1-1 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 2.75 | H |
| 23/01/23 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -1.75 | 3 | B |
| 12/03/22 | Al-Ettifaq | 2-2 (2-0) | Al-Nassr | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/12/21 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/10/21 | Al-Nassr | 0-1 (0-0) | Al-Ettifaq | -1 | 3 | T |
| 05/03/21 | Al-Ettifaq | 1-1 (1-0) | Al-Nassr | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/12/20 | Al-Nassr | 2-2 (0-1) | Al-Ettifaq | -1 | 2.75 | H |
| 10/09/20 | Al-Nassr | 3-2 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.75 | 3 | B |
| 24/01/20 | Al-Ettifaq | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/19 | Al-Nassr | 3-2 (0-1) | Al-Ettifaq | -1.25 | 3 | B |
| 12/11/18 | Al-Ettifaq | 1-2 (0-1) | Al-Nassr | -0.5 | 3 | B |
| 23/12/17 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-0) | Al-Nassr | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/08/17 | Al-Nassr | 2-2 (1-0) | Al-Ettifaq | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ettifaq
TBTTBHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Ettifaq | 0 | 3 | T |
| 18/08/26 | Al-Jabalain | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | +1 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.5 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3 | H |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
TTTBBTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-2) | Al-Nassr | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | +1.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Al-Ettifaq
Al-Nassr
92Turki Baljosh4Jack Hendry33Madallah Alolayan61Radhi Al-Otaibe70CAbdullah Khateeb11Ondrej Duda10Alvaro Medran Just58Yasir Shammari71Matija Gluscevic80Rayane Messi9Moussa Dembele24Bento Matheus Krepski Neto5Abdulelah Al-Amri12Nawaf Al-Boushail26Inigo Martinez Berridi83Salem Al Najdi10Sadio Mane11Samuel Almeida Costa20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Jack Hendry6
- 9Moussa Dembele🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 10Alvaro Medran Just⚽ Ghi bàn 45+3'7.4
- 11Ondrej Duda⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31'8.2
- 33Madallah Alolayan▼ Rời sân 46'7
- 58Yasir Shammari🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 68'7.3
- 61Radhi Al-Otaibe6
- 70Abdullah Khateeb C6.2
- 71Matija Gluscevic▼ Rời sân 52'6.5
- 80Rayane Messi▼ Rời sân 68'6.8
- 92Turki Baljosh7.1
Khách · 4411
- 5Abdulelah Al-Amri⚽ Ghi bàn 77'7.3
- 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro C▼ Rời sân 46'6.5
- 10Sadio Mane⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 74' · ⚽ Ghi bàn 90' · ▼ Rời sân 90+3'8.5
- 11Samuel Almeida Costa▼ Rời sân 68'7.2
- 12Nawaf Al-Boushail🎯 Kiến tạo 53'6.7
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno▼ Rời sân 16'6.3
- 21Kingsley Coman▼ Rời sân 68'6.1
- 24Bento Matheus Krepski Neto🟥 Thẻ đỏ 12' · 🟥 Thẻ đỏ 12'3
- 26Inigo Martinez Berridi7.2
- 79Joao Felix Sequeira🎯 Kiến tạo 74' · 🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.7
- 83Salem Al Najdi6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
59
Tấn công
108100
Tấn công nguy hiểm
141142
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
452293
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
57
Cứu thua
63
Tắc bóng
86
Quả ném biên
818
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ettifaq (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al-Nassr (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ettifaq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ondrej Duda Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 3/1 | 69/77 | 2 | ||
| 10Alvaro Medran Just Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 5/2 | 57/66 | 1 | ||
| 58Yasir Shammari Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 19/22 | 2 | ||
| 92Turki Baljosh Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 33Madallah Alolayan Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 80Rayane Messi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 13/13 | 1 | |||
| 9Moussa Dembele Trung phong | 6.7 | 4/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 71Matija Gluscevic Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 70Abdullah Khateeb Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 4Jack Hendry Trung vệ | 6 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 61Radhi Al-Otaibe Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 17Jordan Larsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 7Khalid Al-Ghannam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 43Bersant Celina (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 13Mishal Al-Alaeli (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 3Abdullah Mohammed Madu (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 18/22 | 3 |
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 2 | 3/3 | 16/26 | 2 | ||
| 79Joao Felix Sequeira Hộ công | 7.7 | 2 | 3/3 | 14/21 | 1 | 🟨 | |
| 5Abdulelah Al-Amri Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 23/25 | 2 | ||
| 26Inigo Martinez Berridi Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 44/50 | 1 | |||
| 11Samuel Almeida Costa Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 31/33 | 2 | |||
| 12Nawaf Al-Boushail Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 5 | |||
| 83Salem Al Najdi Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Trung phong | 6.5 | 2/1 | 3/5 | 0 | |||
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Kingsley Coman Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/1 | 16/21 | 0 | |||
| 24Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn | 3 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟥 | ||
| 17Abdullah Al Khaibari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 14Sami Al-Najei (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/14 | 0 | ||
| 9Abdulla Al Hamdan (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 53Abdulrahman Al-Otaibi (dự bị) Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 4Nader Al-Sharari (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ettifaq | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1955 |
| Sân nhà | Mrsool Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Papas | HLV | Ange Postecoglou |
| Ad Dammam | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.30 | 5.60 | 1.23 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.86 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 7.30 | 5.60 | 1.23 | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.80 | 1.26 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.82 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↓ | 1.36 ↓ | 5.50 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.85 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 5.10 | 1.28 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 0.84 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 6.50 | 1.27 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 6.60 | 1.26 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.92 ↓ | 1.33 ↓ | 5.22 ↑ | 1.82 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 5.10 | 1.28 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 0.84 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.40 | 5.70 | 1.26 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 5.10 | 1.26 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.85 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.32 ↓ | 5.20 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.65 | 5.35 | 1.28 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.88 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 6.35 ↓ | 1.39 ↓ | 5.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 6.50 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.24 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.34 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.87 | 6.58 | 1.23 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.94 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 7.04 ↓ | 1.30 ↓ | 5.73 ↑ | 2.83 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 10.00 | 6.40 | 1.14 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 1.00 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↓ | 1.21 ↓ | 6.10 ↑ | 2.40 ↑ | 4.75 | 0.26 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 6.25 | 1.31 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.75 | 6.67 | 1.26 | 0.79 | 3.50 | 0.96 | 1.03 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 6.16 ↓ | 1.50 ↓ | 4.90 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 6.00 | 1.27 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.27 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.80 | 1.25 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 0.78 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ettifaq | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Nassr | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).