Salem Al Najdi
Al-Nassr·
Ả Rập Xê Út·Hậu vệ trái
83 Giá trị
€0.6M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
23 (27-01-2003)
Chiều cao
178cm
Cân nặng
61kg
Chân thuận
Chân trái
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 2-1 | 1 | 90' | 6.60 | |
| 26/08/2026 01:00 | Al-Ettifaq | 2-3 | 90' | 6.70 | ||
| 21/08/2026 23:00 | Al-Riyadh | 0-4 | 90' | 7.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 01:00 | Al-Draih | 1-4 | 90' | 5.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 3-0 | 72' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 00:00 | Estrela da Amadora | 4-2 | 90' | 5.40 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)17
Phút650
Avg chấm điểm1.73
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo3
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi8
Việt vị2
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền283
Tỉ lệ chính xác84.8%
Chuyền quan trọng5
Kiến tạo3
Chuyền dài30
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công4
Phòng ngự
Xoạc bóng11
Đánh chặn18
Giải vây26
Chặn sút4
Không chiến thắng11
Mất bóng3
Lỗi4

