Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ettifaq, 22:45 ngày 22/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 22:45 ngày 22/08/2026
Al-Fateh 0 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Ettifaq
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Fateh
Al-Ettifaq
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Yasir Shammari (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Khalid Al-Ghannam (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Khalid Al-Ghannam (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marwane Saadane (đánh đầu) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Khalid Al-Ghannam (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Khateeb (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Victor Oliveira dos Santos, ra Abdul Aziz Al-Fawaz
61'
🎯 Dứt điểm - Yasir Shammari (chân phải) — chệch khung thành
64'
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Matija Gluscevic, ra Rayane Messi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mihai Lixandru (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marwane Saadane Other Body Part (sút) — bị cản phá
🚩 Việt vị
76'
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Jack Hendry 0-1, kiến tạo: Alvaro Medran Just
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Hendry (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al-Khaibari, ra Abdulaziz Al Suwailem
🔁 Thay người: vào Fahad Al Zubaidi, ra Lukas Haraslin
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jack Hendry (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Abdullah Mohammed Madu, ra Abdullah Khateeb
86'
🔁 Thay người: vào Mishal Al-Alaeli, ra Madallah Alolayan
86'
🔁 Thay người: vào Bersant Celina, ra Khalid Al-Ghannam
🔁 Thay người: vào Saad Al Sharfa, ra Mihai Lixandru
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Al Khaibre, ra Saeed Baattia
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Saad Al Sharfa (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Meshal Khayrallah, ra Alvaro Medran Just
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Saad Al Sharfa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wilfried Kanga Aka (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Fateh | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joao Victor Oliveira dos Santos ▼ Abdul Aziz Al-Fawaz | 60' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Matija Gluscevic ▼ Rayane Messi | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Jack Hendry(Assists:Alvaro Medran Just) (Kiến tạo: Alvaro Medran Just) | |
| ▲ Abdulelah Al-Khaibari ▼ Abdulaziz Al Suwailem | 79' ⇄ | |
| ▲ Fahad Al Zubaidi ▼ Lukas Haraslin | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Abdullah Mohammed Madu ▼ Abdullah Khateeb | |
| 86' ⇄ | ▲ Mishal Al-Alaeli ▼ Madallah Alolayan | |
| 86' ⇄ | ▲ Bersant Celina ▼ Khalid Al-Ghannam | |
| ▲ Saad Al Sharfa ▼ Mihai Lixandru | 86' ⇄ | |
| ▲ Abdul Rahman Al Khaibre ▼ Saeed Baattia | 86' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Meshal Khayrallah ▼ Alvaro Medran Just | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 3 | 14 |
Chủ = Al-Fateh · Khách = Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Fateh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Al-Fateh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Al-Ettifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Fateh 9 (45%)Hòa 5 (25%)Al-Ettifaq 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/12/25 | Al-Fateh | 2-3 (2-0) | Al-Ettifaq | - | - | B |
| 24/10/25 | Al-Fateh | 2-1 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/25 | Al-Ettifaq | 1-2 (1-2) | Al-Fateh | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/24 | Al-Fateh | 1-2 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/24 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Ettifaq | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/10/23 | Al-Ettifaq | 1-2 (0-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/23 | Al-Ettifaq | 0-4 (0-2) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/01/23 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/02/22 | Al-Fateh | 4-0 (3-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/21 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/21 | Al-Fateh | 2-3 (1-0) | Al-Ettifaq | 0 | 2.5 | B |
| 24/11/20 | Al-Ettifaq | 0-4 (0-3) | Al-Fateh | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/20 | Al-Fateh | 1-1 (1-1) | Al-Ettifaq | 0 | 2.75 | H |
| 13/12/19 | Al-Ettifaq | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/19 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/12/18 | Al-Fateh | 0-0 (0-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/18 | Al-Ettifaq | 0-2 (0-0) | Al-Fateh | - | - | T |
| 03/02/18 | Al-Ettifaq | 2-1 (1-1) | Al-Fateh | 0 | 2.5 | B |
| 20/10/17 | Al-Fateh | 1-1 (0-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Fateh
BBBBTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al Ula FC | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2.5 | 4 | B |
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | B |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Al-Fateh | 6-0 (3-0) | Glacis United | - | - | T |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ettifaq
BTTBHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Jabalain | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | +1 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.5 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3 | H |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al Hilal | 2-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -2.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Al-Fateh
Al-Ettifaq
94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng15Saeed Baattia17CMarwane Saadane78Abdulaziz Al Suwailem8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf10Lukas Haraslin11Mourad Batna18Abdul Aziz Al-Fawaz9Wilfried Kanga Aka92Turki Baljosh92Turki Ba Al Jawsh4Jack Hendry33Madallah Alolayan61Radhi Al-Otaibe70CAbdullah Khateeb10Alvaro Medran Just11Ondrej Duda58Yasir Shammari7Khalid Al-Ghannam9Moussa Dembele80Rayane Messi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kennedy Boateng6.6
- 8Mihai Lixandru▼ Rời sân 86'6.9
- 9Wilfried Kanga Aka6.8
- 10Lukas Haraslin▼ Rời sân 79'6.6
- 11Mourad Batna6.8
- 15Saeed Baattia▼ Rời sân 86'6.8
- 17Marwane Saadane C7.6
- 18Abdul Aziz Al-Fawaz▼ Rời sân 60'6.6
- 28Zaydou Youssouf6.5
- 78Abdulaziz Al Suwailem▼ Rời sân 79'7
- 94Walid Al-Enezi6.9
Khách · 433
- 4Jack Hendry⚽ Ghi bàn 78'7.7
- 7Khalid Al-Ghannam▼ Rời sân 86'7.2
- 9Moussa Dembele6.3
- 10Alvaro Medran Just🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90'8.4
- 11Ondrej Duda7.6
- 33Madallah Alolayan▼ Rời sân 86'7.4
- 58Yasir Shammari6.9
- 61Radhi Al-Otaibe6.7
- 70Abdullah Khateeb C▼ Rời sân 86'6.9
- 80Rayane Messi▼ Rời sân 71'6.5
- 92Turki Baljosh8.1
- 92Turki Ba Al Jawsh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
43
Tấn công
6291
Tấn công nguy hiểm
2969
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
333398
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
129
Việt vị
42
Cứu thua
24
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.082.05
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Fateh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Ettifaq (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Fateh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marwane Saadane Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 52/61 | 4 | |||
| 78Abdulaziz Al Suwailem Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 8Mihai Lixandru Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 27/31 | 4 | |||
| 94Walid Al-Enezi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Wilfried Kanga Aka Trung phong | 6.8 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 11Mourad Batna Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/3 | 15/26 | 3 | |||
| 15Saeed Baattia Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 4 | |||
| 10Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 3Kennedy Boateng Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/47 | 1 | |||
| 18Abdul Aziz Al-Fawaz Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 28Zaydou Youssouf Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 30/38 | 5 | |||
| 16Abdulelah Al-Khaibari (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 7Fahad Al Zubaidi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 49Saad Al Sharfa (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Joao Victor Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 22Abdul Rahman Al Khaibre (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Ettifaq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvaro Medran Just Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 1/0 | 41/48 | 2 | ||
| 92Turki Baljosh Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 4Jack Hendry Trung vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 52/56 | 2 | ||
| 11Ondrej Duda Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 70/77 | 3 | |||
| 33Madallah Alolayan Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 31/37 | 4 | |||
| 7Khalid Al-Ghannam Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 20/25 | 1 | |||
| 70Abdullah Khateeb Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 42/46 | 3 | |||
| 58Yasir Shammari Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 17/26 | 6 | |||
| 61Radhi Al-Otaibe Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 80Rayane Messi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 9Moussa Dembele Trung phong | 6.3 | 3/1 | 10/10 | 1 | |||
| 13Mishal Al-Alaeli (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 71Matija Gluscevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 43Bersant Celina (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Abdullah Mohammed Madu (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Fateh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Gomes | HLV | Arthur Papas |
| Saudi Arabia | Khu vực | Ad Dammam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.67 | 2.68 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.66 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.67 | 2.50 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.46 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.86 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.29 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.69 ↑ | 1.02 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.86 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.70 | 2.35 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.44 | 2.63 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.70 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.80 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 346.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.56 | 2.42 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.52 ↑ | 1.18 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.65 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.68 | 2.28 | 1.05 | 3.25 | 0.72 | 1.06 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.75 | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Fateh | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Al-Ettifaq | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).