Mihai Lixandru
FCSB·
Romania·Tiền vệ trung tâm
16 Giá trị
€1.2M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2025
Tuổi
25 (05-06-2001)
Chiều cao
184cm
Cân nặng
75kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 01:00 | Al-Fateh | 0-0 | 90' | 6.90 | ||
| 26/08/2026 23:00 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 | 87' | 6.80 | ||
| 22/08/2026 22:45 | Al-Fateh | 0-1 | 86' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 01:00 | Al Ula FC | 3-0 | 66' | 6.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 3-0 | 90' | 6.70 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)6
Phút529
Avg chấm điểm6.85
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút5
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng20%
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền216
Tỉ lệ chính xác88.9%
Chuyền quan trọng3
Kiến tạo0
Chuyền dài18
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công5
Phòng ngự
Xoạc bóng12
Đánh chặn5
Giải vây4
Chặn sút2
Không chiến thắng3
Mất bóng1
Lỗi3
