Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Nassr, 01:00 ngày 06/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 06/09/2026
Al-Ittihad 2 Kết thúc HT 2-1 1
Al-Nassr
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 14
Địa điểm: King Abdullah Sports City Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Ittihad | Phút | |
| Ilenikhena G. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| Ilenikhena G. (Kiến tạo: Houssem Aouar) 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 19 |
Chủ = Al-Ittihad · Khách = Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittihad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
Al-Nassr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
Al-Ittihad
Al-Nassr
1Rajkovic P.2Pereira D.15H. Kadish25F.Abdi32Ahmed Al Julaydan8Ali M.10Aouar H.27Al Ghamdi A.30Lopy D.9Ilenikhena G.34Bergwijn S.1N. Al-Aqidi3Simakan M.5Al Amri A.12N. Al-Boushail83S.Al Najdi10Mane S.11Costa S.20Angelo Gabriel21Coman K.79Joao Felix7Ronaldo C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Rajkovic P.
- 2Pereira D.
- 8Ali M.
- 9Ilenikhena G.⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 10Aouar H.🎯 Kiến tạo 22'
- 15H. Kadish
- 25F.Abdi
- 27Al Ghamdi A.
- 30Lopy D.
- 32Ahmed Al Julaydan
- 34Bergwijn S.
Khách · 4411
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
81
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
157107
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
23
Việt vị
22
Cứu thua
11
Quả ném biên
33
Chuyền dài
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittihad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1955 |
| King Abdullah Sports City | Sân nhà | Mrsool Park |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Paulo Marceneiro Conceicao | HLV | Ange Postecoglou |
| Jeddah | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 4.45 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.98 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.45 ↑ | 5.00 ↑ | 1.35 ↓ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.55 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 231.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.55 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.62 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.51 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.55 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 199.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 4.55 | 1.51 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.97 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.65 | 4.16 | 1.46 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 205.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.61 | 4.48 | 1.52 | 0.80 | 3.25 | 1.02 | 0.99 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.74 ↑ | 4.61 ↑ | 1.49 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.53 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.80 | 1.48 | 0.86 | 3.50 | 0.87 | 0.75 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.93 | 4.82 | 1.48 | 0.87 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 4.98 ↑ | 4.80 ↓ | 1.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.74 | 4.74 | 1.54 | 0.98 | 3.50 | 0.77 | 0.54 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 188.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.38 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.