Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Taawoun, 01:00 ngày 29/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 29/08/2026
Al-Nassr 2 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Taawoun
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Mrsool Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Nassr
Al-Taawoun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Bassam Al Hurayji 0-1
11'
🎯 Dứt điểm - Bassam Al Hurayji (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Salem Al Najdi
21'
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Oscar Dorley (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Almeida Costa 1-1, kiến tạo: Sadio Mane
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Parfait Guiagon, ra Mohammed Al-Aqel
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 2-1, kiến tạo: Mohamed Simakan
🎯 Dứt điểm - Mohamed Simakan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Kuwaykibi, ra Younes El Bahraoui
61'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Hendi, ra Bassam Al Hurayji
75'
🟨 Thẻ vàng - Marin Petkov
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdulla Al Hamdan, ra Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
🔁 Thay người: vào Abdullah Al Khaibari, ra Angelo Gabriel Borges Damaceno
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân trái) Post
85'
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Tulayhi, ra Marin Petkov
85'
🔁 Thay người: vào Saif Rashad Mohamed, ra Oscar Dorley
87'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Samuel Almeida Costa
🔁 Thay người: vào Ayman Yahya, ra Kingsley Coman
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Felix Sequeira
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Nassr | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Bassam Al Hurayji | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 B.Al Hurayji | |
| Salem Al Najdi | 20' | |
| S.Al Najdi | 20' | |
| Samuel Almeida Costa(Assists:Sadio Mane) (Kiến tạo: Sadio Mane) 1 - 2 ⚽ | 45+5' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Parfait Guiagon ▼ Mohammed Al-Aqel | |
| Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Assists:Mohamed Simakan) (Kiến tạo: Mohamed Simakan) 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mohammed Al Kuwaykibi ▼ Younes El Bahraoui | |
| 73' ⇄ | ▲ Abdulrahman Hendi ▼ Bassam Al Hurayji | |
| 75' | Marin Petkov | |
| ▲ Abdulla Al Hamdan ▼ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | 80' ⇄ | |
| ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Angelo Gabriel Borges Damaceno | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Rakan Al-Tulayhi ▼ Marin Petkov | |
| 85' ⇄ | ▲ Saif Rashad Mohamed ▼ Oscar Dorley | |
| ▲ Sami Al-Najei ▼ Samuel Almeida Costa | 87' ⇄ | |
| ▲ Ayman Yahya ▼ Kingsley Coman | 87' ⇄ | |
| Joao Felix Sequeira | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Al-Nassr · Khách = Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Nassr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al-Nassr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 9 | - | - |
Al-Taawoun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Nassr 12 (60%)Hòa 3 (15%)Al-Taawoun 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Taawoun | +1.5 | 3.25 | T |
| 30/08/25 | Al-Taawoun | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/25 | Al-Nassr | 1-1 (0-0) | Al-Taawoun | +1.75 | 3.25 | H |
| 18/01/25 | Al-Taawoun | 1-1 (1-0) | Al-Nassr | +1.25 | 3 | H |
| 30/10/24 | Al-Nassr | 0-1 (0-0) | Al-Taawoun | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/08/24 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 31/12/23 | Al-Taawoun | 1-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/08/23 | Al-Nassr | 0-2 (0-1) | Al-Taawoun | +1.75 | 3 | B |
| 17/02/23 | Al-Nassr | 2-1 (1-0) | Al-Taawoun | +1 | 2.75 | T |
| 03/09/22 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/01/22 | Al-Taawoun | 0-1 (0-0) | Al-Nassr | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/08/21 | Al-Nassr | 3-1 (0-0) | Al-Taawoun | +1.25 | 3 | T |
| 05/02/21 | Al-Nassr | 3-0 (1-0) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/10/20 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/20 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/20 | Al-Taawoun | 1-4 (0-2) | Al-Nassr | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/01/20 | Al-Nassr | 1-1 (0-1) | Al-Taawoun | +1 | 3 | H |
| 13/12/19 | Al-Nassr | 2-1 (2-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/02/19 | Al-Taawoun | 3-1 (2-1) | Al-Nassr | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/09/18 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Al-Taawoun | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
TTTTBBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-0) | Al-Nassr | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/08/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-2) | Al-Nassr | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | +1.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Taawoun
HBTHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | +1 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Al Kholood | 3-2 (3-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Damac FC | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Duhail | 1-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -1.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | -1.25 | 3 | H |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Al-Nassr
Al-Taawoun
1Nawaf Al-Aqidi3Mohamed Simakan5Abdulelah Al-Amri12Nawaf Al-Boushail83Salem Al Najdi10Sadio Mane11Samuel Almeida Costa20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid32Muteb Al Mufarraj93Awn Mutlaq Al Slaluli6Bassam Al Hurayji18CAschraf El Mahdioui19Oscar Dorley88Marin Petkov9Abderrazak Hamdallah17Mohammed Al-Aqel47Younes El Bahraoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Nawaf Al-Aqidi6.2
- 3Mohamed Simakan🎯 Kiến tạo 50'6.3
- 5Abdulelah Al-Amri7.7
- 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro C⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 10Sadio Mane🎯 Kiến tạo 45+5'7.2
- 11Samuel Almeida Costa⚽ Ghi bàn 45+5' · ▼ Rời sân 87'8
- 12Nawaf Al-Boushail7.1
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno▼ Rời sân 80'6.1
- 21Kingsley Coman▼ Rời sân 87'6.1
- 79Joao Felix Sequeira🟨 Thẻ vàng 90+3'8.9
- 83Salem Al Najdi🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'6.6
Khách · 343
- 1Mailson Tenorio dos Santos7
- 5Zineddine Belaid6.4
- 6Bassam Al Hurayji⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 9Abderrazak Hamdallah6.6
- 17Mohammed Al-Aqel▼ Rời sân 46'6.7
- 18Aschraf El Mahdioui C6.8
- 19Oscar Dorley▼ Rời sân 85'6.3
- 32Muteb Al Mufarraj6.4
- 47Younes El Bahraoui▼ Rời sân 59'6.5
- 88Marin Petkov🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 93Awn Mutlaq Al Slaluli6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
165
Sút cầu môn
62
Tấn công
13056
Tấn công nguy hiểm
6025
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
413313
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
158
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.8
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Nassr (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Al-Taawoun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Joao Felix Sequeira Hộ công | 8.9 | 2/1 | 31/38 | 3 | 🟨 | ||
| 11Samuel Almeida Costa Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 3/2 | 55/57 | 4 | ||
| 5Abdulelah Al-Amri Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 49/52 | 4 | |||
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 5/1 | 17/25 | 3 | ||
| 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/20 | 0 | ||
| 12Nawaf Al-Boushail Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 6 | |||
| 83Salem Al Najdi Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/31 | 2 | 🟨 | ||
| 3Mohamed Simakan Trung vệ | 6.3 | 1 | 1/1 | 45/52 | 3 | ||
| 1Nawaf Al-Aqidi Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 21Kingsley Coman Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 30/37 | 0 | |||
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 23/31 | 2 | |||
| 23Ayman Yahya (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Abdullah Al Khaibari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 14Sami Al-Najei (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Abdulla Al Hamdan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Bassam Al Hurayji Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 12/16 | 10 | ||
| 1Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 18Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 5 | |||
| 88Marin Petkov Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 5 | 🟨 | ||
| 93Awn Mutlaq Al Slaluli Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 17Mohammed Al-Aqel Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 9Abderrazak Hamdallah Trung phong | 6.6 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 47Younes El Bahraoui Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 4/7 | 1 | |||
| 32Muteb Al Mufarraj Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 5Zineddine Belaid Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 19Oscar Dorley Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 23/25 | 1 | |||
| 8Parfait Guiagon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 14Saif Rashad Mohamed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 70Abdulrahman Hendi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Mohammed Al Kuwaykibi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Rakan Al-Tulayhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Nassr | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | |
| Mrsool Park | Sân nhà | King Abdullah |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ange Postecoglou | HLV | |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.40 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.50 ↓ | 7.40 ↓ | 0.60 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.30 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.60 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.60 | 7.40 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.05 ↑ | 100.00 ↑ | 5.96 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.60 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.00 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 7.30 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.93 | 7.15 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 83.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.81 | 7.71 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 30.30 ↑ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.70 | 11.50 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 125.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.75 | 0.27 ↓ | 1.68 ↑ | 1.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.86 | 8.20 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 6.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Taawoun | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).