Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 23:00 ngày 21/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 21/08/2026
Al-Riyadh 0 Kết thúc HT 0-2 4
Al-Nassr
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Tường thuật trực tiếp
Al-Riyadh
Al-Nassr
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Owaidan
🚩 Việt vị
5'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Khaibari (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulelah Al-Amri 0-1, kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al-Amri (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fahad Al-Jayzani (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Angelo Gabriel Borges Damaceno 0-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
49'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Felix Sequeira 0-3
58'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Essam Bahri, ra Hazazi Sulaiman Yahya
🔁 Thay người: vào Cheikh Fall, ra Teddy Okou
62'
🔁 Thay người: vào Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro, ra Abdulla Al Hamdan
🎯 Dứt điểm - Essam Bahri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kader Keita (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Ayman Yahya, ra Sadio Mane
75'
🔁 Thay người: vào Ali Al-Hassan, ra Abdullah Al Khaibari
75'
🔁 Thay người: vào Nader Al-Sharari, ra Abdulelah Al-Amri
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Fahad Al-Jayzani
78'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hassan Al-Ali (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Faisal Al Sobhi, ra Hussam Majrashi
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Raqwani, ra Leandro Antunes
83'
⚽ BÀN THẮNG - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 0-4, kiến tạo: Ayman Yahya
83'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân trái) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Joao Felix Sequeira
90'
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ali Al-Hassan (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Al-Riyadh | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Abdulelah Al-Amri(Assists:Angelo Gabriel Borges Damaceno) (Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Angelo Gabriel Borges Damaceno | |
| HT 0-2 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 Joao Felix Sequeira | |
| ▲ Essam Bahri ▼ Hazazi Sulaiman Yahya | 62' ⇄ | |
| ▲ Cheikh Fall ▼ Teddy Okou | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro ▼ Abdulla Al Hamdan | |
| 75' ⇄ | ▲ Ayman Yahya ▼ Sadio Mane | |
| 75' ⇄ | ▲ Nader Al-Sharari ▼ Abdulelah Al-Amri | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Al-Hassan ▼ Abdullah Al Khaibari | |
| ▲ Hassan Al-Ali ▼ Fahad Al-Jayzani | 76' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Assists:Ayman Yahya) (Kiến tạo: Ayman Yahya) | |
| ▲ Hussain Al-Raqwani ▼ Leandro Antunes | 83' ⇄ | |
| ▲ Faisal Al Sobhi ▼ Hussam Majrashi | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Sami Al-Najei ▼ Joao Felix Sequeira | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Al-Riyadh · Khách = Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Riyadh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Al-Nassr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Al-Riyadh 0 (0%)Hòa 1 (14%)Al-Nassr 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
| 21/09/25 | Al-Nassr | 5-1 (3-0) | Al-Riyadh | -2 | 3.25 | B |
| 13/04/25 | Al-Nassr | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/11/24 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/24 | Al-Riyadh | 2-2 (2-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | H |
| 09/12/23 | Al-Nassr | 4-1 (2-0) | Al-Riyadh | -2 | 3.5 | B |
| 18/02/11 | Al-Riyadh | 1-2 (0-1) | Al-Nassr | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Riyadh
TBHTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al-Zlfe | 0-2 (0-1) | Al-Riyadh | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | -1 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-1 (0-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
TTBBTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | +1.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Al-Riyadh
Al-Nassr
82CMilan Borjan2Sultan Al Essa5Hussam Majrashi12Hazazi Sulaiman Yahya67Mohammed Al-Khaibari6Kader Keita7Mahmoud Trezegue10Teddy Okou43Bernard Mensah79Fahad Al-Jayzani77Leandro Antunes24Bento Matheus Krepski Neto5Abdulelah Al-Amri12Nawaf Al-Boushail26Inigo Martinez Berridi83Salem Al Najdi10Sadio Mane17Abdullah Al Khaibari20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman9Abdulla Al Hamdan79Joao Felix Sequeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Sultan Al Essa5.7
- 5Hussam Majrashi▼ Rời sân 83'6.1
- 6Kader Keita6.9
- 7Mahmoud Trezegue6.1
- 10Teddy Okou▼ Rời sân 62'6.2
- 12Hazazi Sulaiman Yahya▼ Rời sân 62'6.1
- 43Bernard Mensah6.9
- 67Mohammed Al-Khaibari6.1
- 77Leandro Antunes▼ Rời sân 83'6.6
- 79Fahad Al-Jayzani▼ Rời sân 76'6.5
- 82Milan Borjan C6
Khách · 442
- 5Abdulelah Al-Amri⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 75'8.7
- 9Abdulla Al Hamdan▼ Rời sân 62'6.1
- 10Sadio Mane▼ Rời sân 75'6.8
- 12Nawaf Al-Boushail7.6
- 17Abdullah Al Khaibari▼ Rời sân 75'7.3
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 18'7.5
- 21Kingsley Coman7.2
- 24Bento Matheus Krepski Neto6.8
- 26Inigo Martinez Berridi7.2
- 79Joao Felix Sequeira⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 83Salem Al Najdi7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
28
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
15
Tấn công
6885
Tấn công nguy hiểm
2552
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
347444
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
139
Việt vị
31
Cứu thua
11
Tắc bóng
615
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.421.62
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Riyadh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Nassr (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Riyadh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Bernard Mensah Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 45/46 | 2 | |||
| 6Kader Keita Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 44/51 | 4 | |||
| 77Leandro Antunes Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 79Fahad Al-Jayzani Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 10Teddy Okou Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 3 | |||
| 7Mahmoud Trezegue Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/0 | 24/27 | 2 | |||
| 67Mohammed Al-Khaibari Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 37/43 | 0 | |||
| 12Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 5Hussam Majrashi Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 82Milan Borjan Thủ môn | 6 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 2Sultan Al Essa Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 16Faisal Al Sobhi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Hassan Al-Ali (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Hussain Al-Raqwani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.2 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Essam Bahri (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Abdulelah Al-Amri Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 32/35 | 4 | ||
| 79Joao Felix Sequeira Hộ công | 7.9 | 1 | 3/1 | 32/42 | 1 | ||
| 12Nawaf Al-Boushail Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 32/36 | 8 | |||
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1 | 3/1 | 32/38 | 0 | |
| 17Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 44/46 | 2 | |||
| 26Inigo Martinez Berridi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/59 | 4 | |||
| 21Kingsley Coman Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 31/40 | 2 | |||
| 83Salem Al Najdi Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 6 | |||
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 24Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 9Abdulla Al Hamdan Trung phong | 6.1 | 3/0 | 8/12 | 1 | |||
| 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 7/8 | 0 | ||
| 23Ayman Yahya (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 14/16 | 0 | ||
| 4Nader Al-Sharari (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Ali Al-Hassan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 14/14 | 0 | |||
| 14Sami Al-Najei (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Riyadh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1955 | |
| Sân nhà | Mrsool Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Carreno | HLV | Ange Postecoglou |
| Saudi Arabia | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.70 | 5.70 | 1.22 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 7.70 | 5.70 | 1.22 | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.20 | 5.90 | 1.24 | 0.83 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 5.80 | 1.26 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | -2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 6.60 | 1.22 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 38.37 ↑ | 7.88 ↑ | 1.08 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 5.80 | 1.26 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.80 | 1.25 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.90 | 5.60 | 1.25 | 1.06 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.75 | 5.80 | 1.21 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.28 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.21 | 0.93 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 291.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.69 | 7.52 | 1.17 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 29.81 ↑ | 9.07 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 10.00 | 6.10 | 1.15 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 1.98 ↑ | 4.75 | 0.33 ↓ | 0.52 ↓ | -4.25 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.28 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.40 | 6.66 | 1.21 | 0.77 | 3.50 | 0.98 | 1.04 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.28 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.50 ↑ | 1.24 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 0.77 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | -1.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Riyadh | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Nassr | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).