Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 23:00 ngày 21/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 21/08/2026
Al-Riyadh
0 Kết thúc HT 0-2 4
Al-Nassr
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C

Tường thuật trực tiếp

Al-RiyadhAl-Nassr
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Owaidan
🚩 Việt vị
2'
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Khaibari (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị chặn
11'
Phạt góc
🚩 Việt vị
11'
18'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Abdulelah Al-Amri 0-1, kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al-Amri (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Fahad Al-Jayzani (chân trái) — chệch khung thành
28'
31'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — bị chặn
32'
Phạt góc
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân trái) — bị chặn
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Angelo Gabriel Borges Damaceno 0-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-2)
49'
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
58'
BÀN THẮNG - Joao Felix Sequeira 0-3
58'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Essam Bahri, ra Hazazi Sulaiman Yahya
62'
🔁 Thay người: vào Cheikh Fall, ra Teddy Okou
62'
62'
🔁 Thay người: vào Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro, ra Abdulla Al Hamdan
🎯 Dứt điểm - Essam Bahri (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Kader Keita (chân trái) — bị chặn
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — bị cản phá
73'
75'
🔁 Thay người: vào Ayman Yahya, ra Sadio Mane
75'
🔁 Thay người: vào Ali Al-Hassan, ra Abdullah Al Khaibari
75'
🔁 Thay người: vào Nader Al-Sharari, ra Abdulelah Al-Amri
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Fahad Al-Jayzani
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hassan Al-Ali (chân phải) — bị chặn
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Faisal Al Sobhi, ra Hussam Majrashi
83'
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Raqwani, ra Leandro Antunes
83'
83'
BÀN THẮNG - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 0-4, kiến tạo: Ayman Yahya
83'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (chân trái) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Joao Felix Sequeira
90'
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ali Al-Hassan (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Al-Riyadh Phút Al-Nassr
18' 0 - 1 Abdulelah Al-Amri(Assists:Angelo Gabriel Borges Damaceno) (Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno)
45+1' 0 - 2 Angelo Gabriel Borges Damaceno
HT 0-2
58' 0 - 3 Joao Felix Sequeira
▲ Essam Bahri ▼ Hazazi Sulaiman Yahya62'
▲ Cheikh Fall ▼ Teddy Okou62'
62' ▲ Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro ▼ Abdulla Al Hamdan
75' ▲ Ayman Yahya ▼ Sadio Mane
75' ▲ Nader Al-Sharari ▼ Abdulelah Al-Amri
75' ▲ Ali Al-Hassan ▼ Abdullah Al Khaibari
▲ Hassan Al-Ali ▼ Fahad Al-Jayzani76'
83' 0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Assists:Ayman Yahya) (Kiến tạo: Ayman Yahya)
▲ Hussain Al-Raqwani ▼ Leandro Antunes83'
▲ Faisal Al Sobhi ▼ Hussam Majrashi83'
85' ▲ Sami Al-Najei ▼ Joao Felix Sequeira
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 11 31
Bại 11 33
Ghi bàn 24 1322
Mất bàn 54 1814
Điểm 44 1519

Chủ = Al-Riyadh · Khách = Al-Nassr

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Riyadh (8)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Nassr (11)
1 (13%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (25%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Al-Riyadh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112611412
Sân nhà210114310
Sân khách201157114
6 gần632197--

Al-Nassr

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400123121
Sân nhà22005161
Sân khách22007262
6 gần6303129--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Al-Riyadh 0 (0%)Hòa 1 (14%)Al-Nassr 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL02/02/26Al-Riyadh0-1 (0-1)Al-Nassr7-7-23.5B
SPL21/09/25Al-Nassr5-1 (3-0)Al-Riyadh16-3-23.25B
SPL13/04/25Al-Nassr2-1 (0-1)Al-Riyadh8-0-1.753.5B
SPL09/11/24Al-Riyadh0-1 (0-1)Al-Nassr3-6-1.753.25B
SPL24/05/24Al-Riyadh2-2 (2-1)Al-Nassr1-11-1.753.25H
SPL09/12/23Al-Nassr4-1 (2-0)Al-Riyadh9-2-23.5B
SCP CUP18/02/11Al-Riyadh1-2 (0-1)Al-Nassr--12.75B

Thành tích gần đây — Al-Riyadh

TBHTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP17/08/26Al-Zlfe0-2 (0-1)Al-Riyadh1-0+0.752.75T
SPL15/08/26Al-Ettifaq4-2 (1-1)Al-Riyadh7-0-0.253B
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
SPL22/05/26Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Okhdood11-0+1.252.75T
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1-0.52.5H
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2+0.252.75T
SPL04/05/26Al-Feiha4-2 (2-0)Al-Riyadh9-6-0.252.25B
SPL29/04/26Al-Riyadh0-4 (0-1)Al Qadsiah3-11-1.253.25B
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5B
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7-0.252.75T
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9-0.52.75H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10-13T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9-0.252.25B
SPL27/02/26Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Ahli SFC0-6-1.53B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9-12.5B
SPL20/02/26Al Kholood0-2 (0-2)Al-Riyadh8-2-0.52.5T
SPL14/02/26Al-Riyadh1-1 (1-0)Al-Khaleej7-2-0.252.5H
SPL06/02/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Riyadh3-2-0.752.5B
SPL02/02/26Al-Riyadh0-1 (0-1)Al-Nassr7-7-23.5B
SPL28/01/26Al Najma(KSA)1-1 (0-1)Al-Riyadh11-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — Al-Nassr

TTBBTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP19/08/26Al-Draih1-4 (1-3)Al-Nassr6-5+1.53T
SPL16/08/26Al-Nassr3-0 (2-0)Al-Fateh6-4+2.54T
INT CF05/08/26Al-Nassr0-2 (0-0)Almeria1-2-0.252.5B
INT CF02/08/26Estrela da Amadora4-2 (1-0)Al-Nassr7-8+0.252.75B
INT CF29/07/26Al-Nassr2-0 (1-0)Merida AD---T
INT CF23/07/26SL Benfica B2-1 (0-0)Al-Nassr---B
SPL22/05/26Al-Nassr4-1 (1-0)Damac FC6-2+2.253.25T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3+1.53.25B
SPL13/05/26Al-Nassr1-1 (1-0)Al Hilal5-3+0.253.25H
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8+1.253.25T
SPL04/05/26Al Qadsiah3-1 (1-1)Al-Nassr6-5+0.53.25B
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3+0.53T
ACL222/04/26Al-Nassr5-1 (3-1)Al-Ahli Doha4-4+2.253.5T
ACL219/04/26Al-Wasl0-4 (0-3)Al-Nassr3-7+13T
SPL16/04/26Al-Nassr1-0 (1-0)Al-Ettifaq9-0+2.54T
SPL12/04/26Al-Okhdood0-2 (0-1)Al-Nassr2-6+2.54T
SPL04/04/26Al-Nassr5-2 (2-1)Al Najma(KSA)4-3+34.25T
SPL15/03/26Al-Khaleej0-5 (0-1)Al-Nassr2-8+1.753.25T
SPL08/03/26Al-Nassr1-0 (0-0)Neom SC8-1+1.53.25T
SPL01/03/26Al-Feiha1-3 (1-0)Al-Nassr3-5+1.52.75T

Đội hình

Al-RiyadhAl-Nassr
82CMilan Borjan2Sultan Al Essa5Hussam Majrashi12Hazazi Sulaiman Yahya67Mohammed Al-Khaibari6Kader Keita7Mahmoud Trezegue10Teddy Okou43Bernard Mensah79Fahad Al-Jayzani77Leandro Antunes24Bento Matheus Krepski Neto5Abdulelah Al-Amri12Nawaf Al-Boushail26Inigo Martinez Berridi83Salem Al Najdi10Sadio Mane17Abdullah Al Khaibari20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman9Abdulla Al Hamdan79Joao Felix Sequeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
8
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
68
85
Tấn công nguy hiểm
25
52
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
347
444
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
13
18
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
15
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
1.62
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6
T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Riyadh (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al-Nassr (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Al-RiyadhAl-Nassr

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-RiyadhAl-Nassr

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

312
Thắng 2+
32
Thắng 1
51
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
Al-RiyadhAl-Nassr

Al-Riyadh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Bernard Mensah
Tiền vệ tấn công
6.91/145/462
6Kader Keita
Tiền vệ phòng ngự
6.91/044/514
77Leandro Antunes
Tiền đạo
6.60/017/201
79Fahad Al-Jayzani
Tiền vệ phòng ngự
6.51/024/281
10Teddy Okou
Tiền đạo cánh phải
6.21/03/63
7Mahmoud Trezegue
Tiền đạo cánh trái
6.13/024/272
67Mohammed Al-Khaibari
Trung vệ
6.10/037/430
12Hazazi Sulaiman Yahya
Hậu vệ trái
6.10/011/162
5Hussam Majrashi
Hậu vệ
6.10/018/202
82Milan Borjan
Thủ môn
60/021/330
2Sultan Al Essa
Hậu vệ phải
5.70/024/313
16Faisal Al Sobhi (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/10
11Hassan Al-Ali (dự bị)
Trung phong
6.41/04/50
17Hussain Al-Raqwani (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/60
0 (dự bị)
6.22/04/60
14Essam Bahri (dự bị)
Tiền vệ
6.11/06/80

Al-Nassr

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Abdulelah Al-Amri
Trung vệ
8.711/132/354
79Joao Felix Sequeira
Hộ công
7.913/132/421
12Nawaf Al-Boushail
Hậu vệ trái
7.60/032/368
20Angelo Gabriel Borges Damaceno
Tiền đạo cánh phải
7.5113/132/380
17Abdullah Al Khaibari
Tiền vệ phòng ngự
7.31/044/462
26Inigo Martinez Berridi
Trung vệ
7.20/052/594
21Kingsley Coman
Tiền đạo cánh trái
7.22/031/402
83Salem Al Najdi
Hậu vệ trái
7.20/032/386
10Sadio Mane
Tiền đạo cánh trái
6.80/026/281
24Bento Matheus Krepski Neto
Thủ môn
6.80/011/150
9Abdulla Al Hamdan
Trung phong
6.13/08/121
7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (dự bị)
Trung phong
7.413/27/80
23Ayman Yahya (dự bị)
Hậu vệ trái
7.210/014/160
4Nader Al-Sharari (dự bị)
Trung vệ
6.90/09/90
19Ali Al-Hassan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/014/140
14Sami Al-Najei (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/08/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Riyadh Thông tin Al-Nassr
Thành lập 1955
Sân nhà Mrsool Park
0 Sức chứa 0
Daniel Carreno HLV Ange Postecoglou
Saudi Arabia Khu vực Riyadh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.705.701.220.843.500.880.91-1.750.87
Live7.705.701.220.94 ↑4.500.76 ↓0.60 ↓-0.251.16 ↑
EasybetsSớm9.205.901.240.833.500.900.89-1.750.84
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.14 ↓2.10 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm9.006.001.220.973.750.830.95-1.750.84
Live67.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.23 ↓2.20 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm8.805.801.260.903.500.920.93-1.750.91
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.04 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm10.006.001.220.753.500.950.80-2.000.90
Live90.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑4.500.15 ↓0.70 ↓-2.001.05 ↑
10BETSớm10.006.601.220.913.750.79---
Live38.37 ↑7.88 ↑1.08 ↓1.72 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm8.805.801.260.903.500.920.93-1.750.91
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm7.905.801.250.883.500.920.93-1.750.89
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm7.905.601.251.063.500.820.96-1.750.94
Live25.00 ↑8.20 ↑1.07 ↓3.57 ↑4.500.18 ↓0.20 ↓-0.253.33 ↑
WewbetSớm9.755.801.210.993.750.830.87-2.000.97
Live27.00 ↑8.20 ↑1.09 ↓4.15 ↑4.500.12 ↓1.96 ↑0.000.39 ↓
LadbrokesSớm8.506.001.280.332.502.10---
Live201.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm10.006.251.210.933.750.800.80-2.000.92
Live291.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.88 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm9.697.521.170.923.750.820.92-2.000.84
Live29.81 ↑9.07 ↑1.09 ↓3.33 ↑4.500.22 ↓1.79 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm10.006.101.150.933.500.770.92-1.750.84
Live26.00 ↑7.40 ↑1.05 ↓1.98 ↑4.750.33 ↓0.52 ↓-4.251.39 ↑
BwinSớm8.256.001.280.823.500.87---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm10.406.661.210.773.500.981.04-1.750.73
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.28 ↑4.500.18 ↓2.52 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm10.006.001.22------
Live10.006.50 ↑1.24 ↑------
Bet 365Sớm8.005.501.250.833.500.830.93-1.750.88
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.26 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm9.505.501.220.753.500.910.77-2.000.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.05 ↓0.79 ↑-1.750.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Riyadh-1 3/4001
Al-Nassr+1 3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).