Kết quả bóng đá trận Al Ula FC vs Al-Fateh, 01:00 ngày 20/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 20/08/2026
Al Ula FC
3 Kết thúc HT 2-0 0
Al-Fateh
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 39°C

Diễn biến trận đấu

Al Ula FC Phút Al-Fateh
Romell Quioto(Assists:Mohammed Al Majhad) (Kiến tạo: Mohammed Al Majhad) 1 - 0 4'
Amaar Al Dohaim 18'
Yoann Barbet(Assists:Michael Richard Delgado De Oliveira) (Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira) 2 - 0 23'
HT 2-0
55' ▲ Abdul Rahman Al Khaibre ▼ Abdulaziz Al Suwailem
Mohammed Al Majhad 60'
Michael Richard Delgado De Oliveira 65'
66' ▲ Abdul Aziz Al-Fawaz ▼ Mihai Lixandru
67' ▲ Joao Victor Oliveira dos Santos ▼ Fahad Al Zubaidi
Sylla Sow 3 - 0 75'
80' ▲ Abdulelah Al-Khaibari ▼ Saeed Baattia
80' ▲ Ramos Jefferson ▼ Wilfried Kanga Aka
▲ Ayman Al-Khalif ▼ Romell Quioto83'
▲ Abdulaziz Hetalh ▼ Michael Richard Delgado De Oliveira90+1'
▲ Aseel Razzaq ▼ Yousef Al-Honaifesh90+1'
▲ André Filipe Horta ▼ Sylla Sow90+1'
▲ Yousef Haqawi ▼ Abdulmajeed Al-Sulaiheem90+4'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 41
Hòa 03 34
Bại 00 35
Ghi bàn 61 128
Mất bàn 11 1113
Điểm 93 157

Chủ = Al Ula FC · Khách = Al-Fateh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Ula FC (9)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Fateh (9)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (22%)Bại/Bại4 (44%)

Thành tích gần đây — Al Ula FC

BBBHHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Crystal Palace3-1 (2-1)Al Ula FC4-1-1.53.5B
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---B
INT CF30/07/26Al Ula FC0-3 (0-0)Villarreal---B
INT CF25/07/26FC Shakhtar Donetsk0-0 (0-0)Al Ula FC---H
INT CF20/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)Al Ula FC5-4--H
KSA D123/05/26Al-Draih1-1 (0-1)Al Ula FC7-3--H
KSA D119/05/26Al Ula FC1-1 (0-0)Al-Orubah9-5+13H
KSA D115/05/26Al Ula FC4-2 (2-0)Al-Zlfe2-7+12.75T
KSA D110/05/26Jubail0-2 (0-1)Al Ula FC4-4--T
KSA D103/05/26Al Ula FC2-1 (1-0)Al Raed0-6--T
KSA D127/04/26Al Anwar SA1-2 (0-1)Al Ula FC8-6+13T
KSA D121/04/26Al Ula FC0-0 (0-0)Al-Jabalain1-5+0.752.75H
KSA D114/04/26Al-Jndal1-2 (1-0)Al Ula FC0-14+1.53T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3+0.52.75B
KSA D104/04/26Al Ula FC4-1 (1-1)Al-Adalh5-11--T
KSA D109/03/26AL-Rbeea Jeddah0-4 (0-2)Al Ula FC0-5+1.52.75T
KSA D104/03/26Al Ula FC3-1 (1-0)Al-Orubah3-3+12.75T
KSA D126/02/26Al-Faisaly Harmah2-1 (1-1)Al Ula FC7-11+0.252.75B
KSA D121/02/26Al Ula FC3-0 (0-0)Al Tai5-1+0.753T
KSA D115/02/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Ula FC6-1--T

Thành tích gần đây — Al-Fateh

BBBTHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL16/08/26Al-Nassr3-0 (2-0)Al-Fateh6-4-2.54B
INT CF02/08/26Al-Arabi SC2-1 (2-0)Al-Fateh2-2--B
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0-23.25B
INT CF23/07/26Al-Fateh6-0 (3-0)Glacis United---T
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL14/05/26Al-Fateh2-0 (1-0)Al Najma(KSA)5-5+13.25T
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2-0.252.75B
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2-1.53.25B
SPL02/05/26Al-Fateh2-2 (0-1)Neom SC5-7-0.252.75H
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7-0.53H
SPL24/04/26Al-Fateh1-0 (0-0)Al-Khaleej3-2+0.253T
SPL05/04/26Al-Okhdood1-0 (1-0)Al-Fateh5-7+0.53B
SPL15/03/26Al-Fateh0-1 (0-0)Al Hilal3-7-1.753.5B
SPL07/03/26Al-Taawoun3-2 (1-0)Al-Fateh4-1-0.52.75B
SPL27/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Damac FC3-4+0.52.5H
SPL24/02/26Al-Fateh2-1 (0-0)Al-Okhdood7-3+0.752.75T
SPL20/02/26Al-Ettifaq4-3 (3-2)Al-Fateh4-7-0.252.5B
SPL15/02/26Al-Fateh0-2 (0-1)Al-Nassr8-4-1.753.5B
SPL08/02/26Al Qadsiah1-1 (1-1)Al-Fateh12-1-1.53.25H
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3+0.252.75H

Đội hình

Al Ula FCAl-Fateh
13Abdulqaddous Attieh2Yasser Yaqoub Ibrahim5Yoann Barbet14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24CAmaar Al Dohaim8Abdulmajeed Al-Sulaiheem16Yousef Al-Honaifesh29Mohammed Al Majhad67Romell Quioto91Sylla Sow96Michael Richard Delgado De Oliveira94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng15Saeed Baattia17CMarwane Saadane78Abdulaziz Al Suwailem8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf7Fahad Al Zubaidi10Lukas Haraslin11Mourad Batna9Wilfried Kanga Aka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
6
19
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
103
111
Tấn công nguy hiểm
37
69
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
324
408
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
22
13
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
17
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
1.78
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Fateh (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al Ula FCAl-Fateh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al Ula FCAl-Fateh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
26
Thua 1
34
Thua 2+
Al Ula FCAl-Fateh

Al Ula FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Abdulqaddous Attieh
Thủ môn
8.30/09/270
5Yoann Barbet
Trung vệ
7.311/130/320
91Sylla Sow
Trung phong
7.311/111/140
29Mohammed Al Majhad
Tiền vệ trung tâm
7.310/040/430🟨
14Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Tiền đạo cánh phải
7.11/022/304
96Michael Richard Delgado De Oliveira
Tiền đạo cánh trái
712/210/160🟨
67Romell Quioto
Trung phong
6.911/123/270
24Amaar Al Dohaim
Trung vệ
6.90/028/332🟨
8Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Tiền vệ trung tâm
6.50/046/500
2Yasser Yaqoub Ibrahim
Hậu vệ phải
6.50/019/221
16Yousef Al-Honaifesh
Tiền vệ trung tâm
6.30/013/140
7André Filipe Horta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/50
10Ayman Al-Khalif (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/07/80
4Yousef Haqawi (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
19Abdulaziz Hetalh (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20
3Aseel Razzaq (dự bị)
Trung phong
-0/00/11

Al-Fateh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Zaydou Youssouf
Tiền vệ trung tâm
8.33/155/663
17Marwane Saadane
Trung vệ
7.90/066/704
3Kennedy Boateng
Hậu vệ
6.90/055/612
11Mourad Batna
Tiền đạo cánh phải
6.93/120/271
78Abdulaziz Al Suwailem
Hậu vệ
6.70/017/184
9Wilfried Kanga Aka
Trung phong
6.42/09/111
7Fahad Al Zubaidi
Tiền đạo cánh phải
6.43/111/130
8Mihai Lixandru
Tiền vệ
6.22/145/541
10Lukas Haraslin
Tiền đạo cánh trái
64/216/190
15Saeed Baattia
Tiền vệ
5.90/023/261
94Walid Al-Enezi
Thủ môn
5.60/07/100
23Joao Victor Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/07/71
18Abdul Aziz Al-Fawaz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/04/60
22Abdul Rahman Al Khaibre (dự bị)
Hậu vệ phải
5.80/08/81
16Abdulelah Al-Khaibari (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/09/101
21Ramos Jefferson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Ula FC Thông tin Al-Fateh
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Peseiro HLV Jose Gomes
Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.013.081.910.812.500.810.98-0.250.72
Live2.90 ↓3.20 ↑1.92 ↑0.812.750.810.78 ↓-0.500.92 ↑
EasybetsSớm4.003.801.670.932.750.830.83-0.500.93
Live1.08 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑3.500.06 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.003.402.150.972.750.830.91-0.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓1.40 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.153.401.970.982.750.820.83-0.500.97
Live1.05 ↓7.70 ↑61.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm3.603.551.950.702.501.05---
Live1.05 ↓10.00 ↑55.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm3.653.601.930.892.750.81---
Live1.05 ↓12.23 ↑61.81 ↑3.31 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.153.401.970.982.750.820.83-0.500.97
Live1.05 ↓7.70 ↑63.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm3.053.501.980.922.750.840.78-0.500.98
Live1.03 ↓11.00 ↑26.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.253.151.900.952.750.850.90-0.500.90
Live1.05 ↓8.40 ↑34.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm3.793.661.790.852.750.950.80-0.751.02
Live1.04 ↓8.90 ↑36.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.603.501.800.672.501.05---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm3.703.601.830.822.750.820.88-0.500.77
Live1.01 ↓43.00 ↑284.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.633.471.890.992.750.810.88-0.500.90
Live1.08 ↓9.29 ↑30.24 ↑3.03 ↑3.500.23 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.301.910.852.500.851.02-0.250.76
Live1.03 ↓9.00 ↑50.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.70 ↓-0.751.09 ↑
1xBetSớm4.003.811.670.662.501.030.31-1.502.03
Live1.00 ↓51.00 ↑76.00 ↑3.77 ↑3.500.18 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm3.403.401.900.952.750.850.98-0.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.103.401.950.732.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓---
BwinSớm---0.662.501.05---
Live---0.85 ↑3.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.