Kết quả bóng đá trận Aurora vs Real Tomayapo, 04:15 ngày 26/10/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 26/10/2026
Aurora 1 Kết thúc HT 1-0 0
Real Tomayapo
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Aurora | Phút | |
| Vaca H. | 22' | |
| Rangel M. (Kiến tạo: Rodrigo Luis Ramallo Cornejo) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Sanchez H. | 42' | |
| 45' | Suarez R. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Barbery Gil M. G. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Celin Padilla ▼ | |
| Ramallo R. | 50' | |
| Leandro Barro | 53' | |
| ▲ Terrazas A. ▼ | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ J.Guerra ▼ | |
| 72' | Galvez V. | |
| 75' ⇄ | ▲ Ramallo D. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kevin Mamani ▼ | |
| ▲ Adrian Pacheco ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Huayhuata I. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Aurora · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 21 (45%) |
Bảng xếp hạng
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 24 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 13 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 11 | 11 | 5 |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
Đội hình
Aurora
Real Tomayapo
12Cordano R.5Alfredo Amarilla16Leandro Barro22Velazquez J.70Torrico J.14Sanchez H.19Sanchez E.7Vaca H.8Leonardo Viviani10Ramallo R.9Rangel M.1Cardenas L.14Galvez V.17Bejarano M.19Robson24Robles D.8Mamani J.28Wayar D.7Arabe C.32Suarez R.99Cervantes A.27Ruan Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Alfredo Amarilla
- 7Vaca H.🟨 Thẻ vàng 22'
- 8Leonardo Viviani
- 9Rangel M.⚽ Ghi bàn 28'
- 10Ramallo R.🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 12Cordano R.
- 14Sanchez H.🟨 Thẻ vàng 42'
- 16Leandro Barro🟨 Thẻ vàng 53'
- 19Sanchez E.
- 22Velazquez J.
- 70Torrico J.
Khách · 4231
- 1Cardenas L.
- 7Arabe C.
- 8Mamani J.
- 14Galvez V.🟨 Thẻ vàng 72'
- 17Bejarano M.
- 19Robson
- 24Robles D.
- 27Ruan Costa
- 28Wayar D.
- 32Suarez R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 99Cervantes A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
446349
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
10
Cứu thua
53
Quả ném biên
1318
Chuyền dài
4528
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aurora (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giancarlo Umana | HLV | Felipe de la Riva |
| Cochabamba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.00 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.40 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.70 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.50 | 5.90 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.29 | 6.00 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 215.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.50 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.63 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.60 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.24 | 5.50 | 10.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aurora | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Real Tomayapo | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).