David Robles

Club Guabira·Paraguay Paraguay·Hậu vệ
Số áo 24 24
Giá trị
€0.15M
Tuổi
35 (24-09-1991)
Chiều cao
186cm
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
01/09/2026 07:00Real Tomayapo Logo Real Tomayapo3-0Logo Independiente Petrolero Independiente Petrolero90'7.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
27/08/2026 05:30Real Potosi Logo Real Potosi0-1Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'7.90
24/08/2026 06:30Real Tomayapo Logo Real Tomayapo1-1Logo Always Ready Always Ready90'6.70
15/08/2026 02:00Universitario De Vinto Logo Universitario De Vinto0-1Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'7.10
08/08/2026 06:30Real Tomayapo Logo Real Tomayapo1-2Logo Real Oruro Real Oruro90'5.80
05/08/2026 07:00Club Guabira Logo Club Guabira3-0Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'6.00
01/08/2026 06:00Real Tomayapo Logo Real Tomayapo1-1Logo Academia del Balompie Boliviano Academia del Balompie Boliviano90'7.10
27/07/2026 06:30Nacional Potosi Logo Nacional Potosi4-1Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'6.00
20/07/2026 07:30Blooming Logo Blooming1-0Logo Real Tomayapo Real Tomayapo90'7.10
13/07/2026 06:30Real Tomayapo Logo Real Tomayapo2-1Logo Independiente Petrolero Independiente Petrolero90'7.30

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)8
Phút720
Avg chấm điểm2.66
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn—
Sút7
Sút trúng đích3
Tỉ lệ sút trúng42.9%
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền332
Tỉ lệ chính xác80.1%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài81
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0

Phòng ngự

Xoạc bóng4
Đánh chặn3
Giải vây51
Chặn sút0
Không chiến thắng5
Mất bóng0
Lỗi3