Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Port, 18:35 ngày 09/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 09/08/2026
Chongqing Tonglianglong 2 Kết thúc HT 2-2 3
Shanghai Port
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Chongqing Tonglianglong
Shanghai Port
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhang Chao
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Landry Nany Dimata
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Xiang Yuwang 1-0
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Li Zhenquan
🟨 Thẻ vàng - Xiang Yuwang
26'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị cản phá
29'
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 1-1, kiến tạo: Yang Xi
29'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — vào lưới
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Prince Obeng Ampem
39'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Wei Zhen 1-2
39'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Michael Ngadeu-Ngadjui 2-2, kiến tạo: Zhixiong Zhang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
47'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 2-3, kiến tạo: Yue Xin
51'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ruijie Yue
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
🔁 Thay người: vào Liang Weipeng, ra Xiang Yuwang
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Jiang Guangtai, ra Li Xinxiang
61'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Prince Obeng Ampem
71'
🔁 Thay người: vào Li Shuai, ra Yue Xin
74'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra George Alexandru Cimpanu
83'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
83'
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Fu Huan
83'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra Zhixiong Zhang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Cavalcante Silva Afonso (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wu Yongqiang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yu Hei Ng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wu Yongqiang (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| Landry Nany Dimata(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 14' | |
| Xiang Yuwang 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Li Zhenquan | 21' | |
| Xiang Yuwang | 24' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Yang Xi) (Kiến tạo: Yang Xi) | |
| Michael Ngadeu-Ngadjui(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 35' | |
| 35' | 📺 (Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Michael Ngadeu-Ngadjui(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 35' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Wei Zhen | |
| Michael Ngadeu-Ngadjui(Assists:Zhixiong Zhang) (Kiến tạo: Zhixiong Zhang) 2 - 2 ⚽ | 45+11' | |
| HT 2-2 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Yue Xin) (Kiến tạo: Yue Xin) | |
| ▲ Du Yuezheng ▼ Ruijie Yue | 58' ⇄ | |
| ▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang | 58' ⇄ | |
| ▲ Liang Weipeng ▼ Xiang Yuwang | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Jiang Guangtai ▼ Li Xinxiang | |
| 71' ⇄ | ▲ Wu Lei ▼ Prince Obeng Ampem | |
| 71' ⇄ | ▲ Li Shuai ▼ Yue Xin | |
| ▲ Yu Hei Ng ▼ George Alexandru Cimpanu | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi | |
| 83' ⇄ | ▲ Lu Yongtao ▼ Fu Huan | |
| ▲ Wu Yongqiang ▼ Zhixiong Zhang | 85' ⇄ | |
| 3 - 3 ⚽ | 86' | |
| Wu Yongqiang | 90' | |
| ▲ ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso | 90+10' ⇄ | |
| ▲ ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso | 90+10' ⇄ | |
| ▲ ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso | 90+10' ⇄ | |
| ▲ ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso | 90+10' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 10 | 8 | 26 | 29 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 40 | 33 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 13 | 19 | 10 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chongqing Tonglianglong 1 (100%)Hòa 0 (0%)Shanghai Port 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
BBTHHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
BTHHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Shanghai Port
1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup10Mateus da Silva Vital Assumpcao23Fu Huan17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Haoyang Yao6.3
- 4Ruijie Yue▼ Rời sân 58'6.1
- 7Xiang Yuwang C⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 58'6.2
- 8Li Zhenquan🟨 Thẻ vàng 21'7
- 9George Alexandru Cimpanu▼ Rời sân 80'6.6
- 11Landry Nany Dimata7.2
- 16Zhixiong Zhang🎯 Kiến tạo 45+11' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 24Liu Mingshi6.1
- 26He Xiaoqiang▼ Rời sân 58'5.8
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui⚽ Ghi bàn 45+11'7
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso▼ Rời sân 90+10'6.7
Khách · 4231
- 1Yan Junling C6.6
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao6.7
- 13Wei Zhen⚽ Ghi bàn 39'7.6
- 17Prince Obeng Ampem▼ Rời sân 71'6.4
- 21Oscar Melendo6.2
- 22Yang Xi🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 83'7.3
- 23Fu Huan▼ Rời sân 83'6.6
- 28Yue Xin🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 71'6.2
- 40Umidjan Yusup6.3
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 51'9.2
- 49Li Xinxiang▼ Rời sân 61'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
30
Sút bóng
138
Sút cầu môn
45
Tấn công
10985
Tấn công nguy hiểm
7744
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
379466
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
31
Cứu thua
22
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.091.99
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Tonglianglong (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Shanghai Port (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 28/35 | 2 | ||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 7 | 1 | 3/1 | 40/42 | 1 | ||
| 8Li Zhenquan Tiền vệ | 7 | 2/0 | 35/42 | 2 | 🟨 | ||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 55/66 | 2 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.2 | 1 | 1/1 | 16/17 | 2 | 🟨 | |
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 4 | |||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 3Zhang Yingkai (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 27Wu Yongqiang (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 18Liang Weipeng (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 6/11 | 1 | |||
| 17Yu Hei Ng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 1 |
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 9.2 | 2 | 4/3 | 21/25 | 2 | ||
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 51/57 | 4 | ||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 29/35 | 11 | ||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 66/74 | 2 | |||
| 23Fu Huan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 48/53 | 3 | |||
| 1Yan Junling Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 49Li Xinxiang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 40Umidjan Yusup Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 61/66 | 3 | |||
| 28Yue Xin Hậu vệ | 6.2 | 1 | 0/0 | 30/36 | 1 | ||
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 32Li Shuai (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 3Jiang Guangtai (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Wang Shenchao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 7Wu Lei (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 38Lu Yongtao (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005-12-25 | |
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Liu Jianye | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.23 | 1.97 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.23 | 2.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.12 | 1.11 | 2.75 | 0.76 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 247.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.10 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.03 ↑ | 1.06 ↓ | 4.13 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 247.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.30 | 2.07 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 49.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.09 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 56.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.11 ↑ | 1.36 ↓ | 5.79 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.56 | 2.14 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.43 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.52 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Shanghai Port | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).