Prince Obeng Ampem
Shanghai Port·
Ghana·Tiền đạo
17 Giá trị
€1.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
28 (13-04-1998)
Chiều cao
169cm
Cân nặng
65kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 19:00 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 | 90' | 6.60 | ||
| 23/08/2026 18:35 | Shanghai Port | 2-1 | 71' | 6.30 | ||
| 19/08/2026 18:35 | Shanghai Port | 1-1 | 77' | 7.20 | ||
| 14/08/2026 18:35 | Wuhan Three Towns | 2-3 | 90' | 8.20 | ||
| 09/08/2026 18:35 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 | 71' | 6.40 | ||
| 01/08/2026 18:35 | Shanghai Port | 0-1 | 90' | 6.50 | ||
| 25/07/2026 18:35 | Shanghai Port | 2-0 | 90' | 6.80 | ||
| 17/07/2026 19:00 | Yunnan Yukun | 2-2 | 90' | 7.30 | ||
| 04/07/2026 18:00 | Qingdao West Coast | 2-1 | 90' | 6.80 | ||
| 27/06/2026 18:35 | Henan Football Club | 1-2 | 90' | 6.70 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)39
Phút2030
Avg chấm điểm6.44
Bàn thắng (penalty)5
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)3 / 1
Tấn công
Phút / Bàn406
Sút45
Sút trúng đích17
Tỉ lệ sút trúng37.8%
Bị phạm lỗi54
Việt vị7
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền623
Tỉ lệ chính xác80.6%
Chuyền quan trọng22
Kiến tạo2
Chuyền dài34
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công59
Phòng ngự
Xoạc bóng23
Đánh chặn18
Giải vây7
Chặn sút3
Không chiến thắng13
Mất bóng47
Lỗi16
