Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Nyiregyhaza, 22:30 ngày 09/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
Debrecin VSC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Nyiregyhaza
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút Nyiregyhaza
Josua Mejias 42'
HT 0-0
46' ▲ Zsombor Hos ▼ Mátyás Katona
46' ▲ Bright Edomwonyi ▼ Jean Florent Batoum
48' Rocco Zikovic
Balazs Dzsudzsak(Assists:Csanad-Vilmos Denes) (Kiến tạo: Csanad-Vilmos Denes) 1 - 0 55'
▲ David Patai ▼ Csaba Sain Balasz58'
62' Attila Temesvari
Bence Batik 62'
▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla71'
▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei71'
71' ▲ Dorian Babunski ▼ Balint Katona
Csanad-Vilmos Denes 77'
▲ Rotem Keller ▼ Mark Szecsi83'
▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes83'
83' ▲ Zan Medved ▼ Bright Edomwonyi
83' ▲ Nemanja Antonov ▼ Vane Jovanov
90+2' Attila Temesvari
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 21 42
Bại 02 44
Ghi bàn 64 1115
Mất bàn 46 1915
Điểm 51 1014

Chủ = Debrecin VSC · Khách = Nyiregyhaza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (17)Hiệp 1 / Cả trậnNyiregyhaza (16)
2 (12%)Thắng/Thắng2 (13%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (41%)Bại/Bại6 (38%)

Bảng xếp hạng

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7232101198
Sân nhà41214558
Sân khách31116644
6 gần621349--

Nyiregyhaza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214813710
Sân nhà32105375
Sân khách4004310011
6 gần6312910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Debrecin VSC 13 (65%)Hòa 4 (20%)Nyiregyhaza 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D129/11/25Nyiregyhaza0-3 (0-2)Debrecin VSC10-002.5T
HUN D117/08/25Debrecin VSC1-2 (1-0)Nyiregyhaza4-2+0.753B
HUN D126/04/25Nyiregyhaza1-0 (0-0)Debrecin VSC7-4+0.252.5B
HUN D102/02/25Debrecin VSC3-1 (1-1)Nyiregyhaza10-4+0.52.75T
HUN D122/09/24Nyiregyhaza3-2 (2-1)Debrecin VSC6-7+0.252.5B
HUN D2E11/04/21Debrecin VSC1-1 (1-0)Nyiregyhaza5-6--H
HUN D2E26/10/20Nyiregyhaza1-1 (1-0)Debrecin VSC5-14--H
INT CF11/01/20Debrecin VSC2-1 (1-1)Nyiregyhaza4-4--T
INT CF29/06/19Debrecin VSC2-0 (2-0)Nyiregyhaza---T
INT CF30/06/18Debrecin VSC2-0 (2-0)Nyiregyhaza2-7--T
HUN Cup02/03/16Debrecin VSC5-0 (2-0)Nyiregyhaza6-5+23.25T
HUN Cup10/02/16Nyiregyhaza1-2 (1-1)Debrecin VSC2-8--T
INT CF31/01/15Debrecin VSC7-1 (1-0)Nyiregyhaza3-3+12.75T
HUN D130/11/14Debrecin VSC5-0 (3-0)Nyiregyhaza4-3+1.52.5T
HUN D126/07/14Nyiregyhaza1-1 (0-1)Debrecin VSC1-1+0.752.75H
HUN Cup25/03/14Debrecin VSC6-1 (3-1)Nyiregyhaza9-3--T
HUN Cup12/03/14Nyiregyhaza1-3 (0-0)Debrecin VSC3-0--T
HUN LC20/11/13Nyiregyhaza0-2 (0-0)Debrecin VSC---T
HUN LC04/09/13Debrecin VSC3-0 (0-0)Nyiregyhaza---T

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

BBHBTTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5-0.752.5B
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Nyiregyhaza

BTHTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7-1.253B
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Nyiregyhaza2-2 (2-2)FC Bukovyna chernivtsi11-4--H
INT CF11/07/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-0)Nyiregyhaza2-5--T
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5-0.52.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5-0.253B
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2-0.52.75B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2+1.253H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.252.75H
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5+0.252.5T
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3-0.252.5B
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2-0.253T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8-12.75B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5+0.252.5T
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.52.25H
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5-0.752.75B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4-0.52.5T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3+0.52.5H
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4+0.252.25T
HUN D108/02/26Nyiregyhaza4-2 (1-2)MTK Hungaria6-1+0.52.75T

Đội hình

Debrecin VSCNyiregyhaza
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias26Adam Lang77Mark Szecsi5Bence Batik78Csaba Sain Balasz10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei32Toth B.32Balázs Tóth32Balazs Toth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona39Rocco Zikovic6Yuri Toma12Milan Kovacs55Balint Katona70Mátyás Katona9Marko Kvasina29Jean Florent Batoum

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
83
82
Tấn công nguy hiểm
36
34
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
16
19
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
356
322
TL chuyền bóng thành công
78%
73%
Phạm lỗi
19
16
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.72
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1
T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Nyiregyhaza (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Debrecin VSCNyiregyhaza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
21
B/B
Debrecin VSCNyiregyhaza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
33
Thắng 1
85
Hòa
11
Thua 1
65
Thua 2+
Debrecin VSCNyiregyhaza

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Bence Batik
Tiền vệ phòng ngự
8.11/032/405🟨
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
812/117/221
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
7.311/014/191🟨
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
7.20/017/252
4Josua Mejias
Trung vệ
70/040/484🟨
1Plamen Andreev
Thủ môn
6.80/028/370
26Adam Lang
Trung vệ
6.60/046/522
77Mark Szecsi
Trung phong
6.60/032/412
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
6.50/014/230
78Csaba Sain Balasz
Tiền vệ tấn công
6.52/010/151
11Akos Szendrei
Trung phong
6.41/03/100
25Sohan Baldoni (dự bị)
Trung phong
6.91/13/31
18Shedrach Kaye (dự bị)
Trung phong
6.81/14/70
72Rotem Keller (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/03/30
22Botond Vajda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/05/50
75David Patai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/06/80

Nyiregyhaza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Balázs Tóth
Thủ môn
7.30/018/270
6Yuri Toma
Tiền vệ trung tâm
6.94/023/296
70Mátyás Katona
Tiền vệ tấn công
6.90/019/203
31Levente Katona
Trung vệ
6.90/030/393
9Marko Kvasina
Trung phong
6.81/023/321
24Vane Jovanov
Hậu vệ phải
6.71/07/121
39Rocco Zikovic
Trung vệ
6.40/029/373🟨
15Attila Temesvari
Trung vệ
6.30/021/361🟨🟥
12Milan Kovacs
Tiền vệ phòng ngự
6.31/030/404
29Jean Florent Batoum
Trung phong
6.30/08/100
55Balint Katona
Tiền vệ tấn công
6.22/110/181
7Nemanja Antonov (dự bị)
Hậu vệ trái
71/04/61
8Zsombor Hos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.83/16/74
34Bright Edomwonyi (dự bị)
Trung phong
6.50/01/30
20Dorian Babunski (dự bị)
Trung phong
6.52/04/80
26Zan Medved (dự bị)
Trung phong
6.30/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin Nyiregyhaza
1902-3-12 Thành lập 2003
Nagyerdei Sân nhà Városi
7600 Sức chứa 15000
Gert Remmel HLV Tamas Bodog
Debrecen Khu vực NYÍREGYHÁZA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.233.302.800.782.500.970.980.250.80
Live1.04 ↓15.00 ↑351.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm2.133.352.910.762.500.980.960.250.78
Live1.07 ↓5.70 ↑140.00 ↑4.76 ↑1.500.10 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.203.302.900.752.500.950.650.001.10
Live1.12 ↓6.00 ↑70.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.093.302.950.742.500.91---
Live1.09 ↓6.77 ↑100.00 ↑2.84 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm2.153.352.870.762.500.980.960.250.78
Live1.01 ↓7.80 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm2.243.502.720.782.500.980.980.250.78
Live2.35 ↑3.502.58 ↓0.82 ↑2.501.00 ↑1.11 ↑0.250.74 ↓
SbobetSớm2.193.122.740.802.501.001.000.250.82
Live1.12 ↓5.00 ↑36.00 ↑3.33 ↑1.500.16 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.273.362.790.772.500.990.970.250.81
Live1.08 ↓4.86 ↑31.00 ↑3.57 ↑1.500.12 ↓0.14 ↓-0.253.12 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.800.752.500.95---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.452.850.812.500.920.920.250.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑8.57 ↑1.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.332.580.802.500.960.880.000.88
Live1.20 ↓5.22 ↑30.44 ↑3.03 ↑1.500.25 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.203.402.850.752.500.93---
Live1.01 ↓15.50 ↑126.00 ↑0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.243.342.830.772.500.940.930.250.74
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.28 ↑1.500.10 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm2.203.502.80------
Live2.25 ↑3.60 ↑2.80------
Bet 365Sớm2.153.302.880.802.501.000.980.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.303.252.880.752.500.950.960.250.72
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑1.500.10 ↓1.02 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Debrecin VSC+1/4201
Nyiregyhaza-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).