Plamen Andreev
Lech Poznan·
Bulgaria·Thủ môn
1 Giá trị
€1.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
21 (15-12-2004)
Chiều cao
192cm
Cân nặng
70kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 01:00 | Debrecin VSC | 2-2 | 90' | 6.70 | ||
| 23/08/2026 22:30 | Kisvarda FC | 0-0 | 90' | 7.50 | ||
| 16/08/2026 21:30 | Debrecin VSC | 1-1 | 90' | 6.40 | ||
| 09/08/2026 22:30 | Debrecin VSC | 1-0 | 90' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 00:00 | Debrecin VSC | 0-3 | 90' | 6.90 | ||
| 30/07/2026 23:00 | FC Pyunik | 0-0 | 90' | 7.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 23:00 | Debrecin VSC | 0-2 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 23:00 | Debrecin VSC | 1-0 | 90' | 7.00 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)5
Phút450
Avg chấm điểm2.33
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền177
Tỉ lệ chính xác83.6%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài51
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1
Phòng ngự
Xoạc bóng0
Đánh chặn0
Giải vây8
Chặn sút0
Không chiến thắng3
Mất bóng0
Lỗi0

