Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Debrecin VSC, 23:00 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
FC Copenhagen 5 Kết thúc HT 1-0 1
Debrecin VSC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
FC Copenhagen
Debrecin VSC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
1'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-0, kiến tạo: Robert Vinicius Rodrigues Silva
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - David Patai (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adrián Guerrero, ra Rotem Keller
46'
🔁 Thay người: vào Balazs Dzsudzsak, ra Florian Cibla
46'
🔁 Thay người: vào Adam Lang, ra Josua Mejias
47'
⚽ BÀN THẮNG - Balazs Dzsudzsak 1-1
47'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Csaba Sain Balasz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Leon Myrtaj
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mohamed Elyounoussi 2-1
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
61'
🟨 Thẻ vàng - Shedrach Kaye
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Botond Vajda, ra Csanad-Vilmos Denes
🟨 Thẻ vàng - Geovanni Vianney
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra Mads Emil Madsen
🔁 Thay người: vào Andreas Cornelius, ra Mohamed Elyounoussi
68'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Shedrach Kaye (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alex Kral 3-1, kiến tạo: Andreas Cornelius
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Youssoufa Moukoko, ra Geovanni Vianney
🔁 Thay người: vào Felix Beijmo, ra Birger Meling
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 4-1, kiến tạo: Alex Kral
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 5-1, kiến tạo: Marvin Nasnas
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Shedrach Kaye (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| Mohamed Elyounoussi(Assists:Robert Vinicius Rodrigues Silva) (Kiến tạo: Robert Vinicius Rodrigues Silva) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller | |
| 46' ⇄ | ▲ Balazs Dzsudzsak ▼ Florian Cibla | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Lang ▼ Josua Mejias | |
| 47' | ⚽ 2 - 1 Balazs Dzsudzsak | |
| 57' | Leon Myrtaj | |
| Mohamed Elyounoussi 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| ▲ Marvin Nasnas ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | 60' ⇄ | |
| 61' | Shedrach Kaye | |
| 66' ⇄ | ▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes | |
| Geovanni Vianney | 67' | |
| ▲ Thomas Delaney ▼ Mads Emil Madsen | 68' ⇄ | |
| ▲ Andreas Cornelius ▼ Mohamed Elyounoussi | 68' ⇄ | |
| Alex Kral(Assists:Andreas Cornelius) (Kiến tạo: Andreas Cornelius) 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Youssoufa Moukoko ▼ Geovanni Vianney | 77' ⇄ | |
| ▲ Felix Beijmo ▼ Birger Meling | 77' ⇄ | |
| Andreas Cornelius(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral) 5 - 1 ⚽ | 78' | |
| 86' ⇄ | ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni | |
| Andreas Cornelius(Assists:Marvin Nasnas) (Kiến tạo: Marvin Nasnas) 6 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 7 | 19 |
| Điểm | 9 | 7 | 25 | 13 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Copenhagen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Debrecin VSC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTTTHTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
TBBHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Copenhagen
Debrecin VSC
1Dominik Kotarski5Gabriel Pereira6Akos Markgraf20Junnosuke Suzuki24Birger Meling33Alex Kral36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney12Benedek Erdelyi4Josua Mejias5CBence Batik8Leon Myrtaj72Rotem Keller75David Patai78Csaba Sain Balasz99Florian Cibla18Shedrach Kaye25Sohan Baldoni97Csanad-Vilmos Denes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Kotarski6.8
- 5Gabriel Pereira6.6
- 6Akos Markgraf7.2
- 10Mohamed Elyounoussi C⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 60'7.9
- 20Junnosuke Suzuki7
- 21Mads Emil Madsen▼ Rời sân 68'6.8
- 24Birger Meling▼ Rời sân 77'7.4
- 33Alex Kral⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 78'8.3
- 36William Clem7.1
- 44Geovanni Vianney🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 77'6.1
Khách · 433
- 4Josua Mejias▼ Rời sân 46'6.4
- 5Bence Batik C7
- 8Leon Myrtaj🟨 Thẻ vàng 57'4.9
- 12Benedek Erdelyi6.8
- 18Shedrach Kaye🟨 Thẻ vàng 61'6.8
- 25Sohan Baldoni▼ Rời sân 86'6.7
- 72Rotem Keller▼ Rời sân 46'6.3
- 75David Patai6.2
- 78Csaba Sain Balasz6.5
- 97Csanad-Vilmos Denes▼ Rời sân 66'6.5
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
112
Tấn công
8696
Tấn công nguy hiểm
4326
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
470345
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
62
Cứu thua
16
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.840.42
Cơ hội rõ rệt
80
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Copenhagen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Debrecin VSC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Alex Kral Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 36/45 | 3 | |
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 7.9 | 2 | 3/3 | 18/26 | 0 | ||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/0 | 12/16 | 2 | ||
| 24Birger Meling Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 6Akos Markgraf Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 53/59 | 2 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 47/51 | 3 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 7 | 0/0 | 35/43 | 3 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 6.8 | 3/2 | 17/22 | 1 | |||
| 1Dominik Kotarski Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 57/64 | 3 | |||
| 44Geovanni Vianney Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 14Andreas Cornelius (dự bị) Tiền đạo | 8.9 | 2 | 1 | 3/3 | 2/4 | 0 | |
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/0 | 17/22 | 2 | ||
| 2Felix Beijmo (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 9Youssoufa Moukoko (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 6/6 | 0 | |||
| 27Thomas Delaney (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 13/14 | 0 |
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Bence Batik Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 56/62 | 5 | |||
| 18Shedrach Kaye Trung phong | 6.8 | 2/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 12Benedek Erdelyi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 25Sohan Baldoni Trung phong | 6.7 | 3/0 | 8/13 | 0 | |||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/11 | 4 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 72Rotem Keller Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 12/17 | 2 | |||
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 20/27 | 1 | |||
| 8Leon Myrtaj Tiền đạo cánh trái | 4.9 | 0/0 | 21/25 | 5 | 🟨 | ||
| 10Balazs Dzsudzsak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/18 | 0 | ||
| 11Akos Szendrei (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Botond Vajda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 3Adrián Guerrero (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 26Adam Lang (dự bị) Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 25/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | 1902-3-12 |
| Parken Stadium | Sân nhà | Nagyerdei |
| 42305 | Sức chứa | 7600 |
| Bo Svensson | HLV | Gert Remmel |
| Copenhagen | Khu vực | Debrecen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 5.30 | 8.90 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.14 | 5.00 ↓ | 10.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.40 | 9.10 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 12.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 71.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.75 | 15.00 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.60 | 15.00 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 63.04 ↑ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 71.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.40 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.30 | 8.40 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 40.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.30 | 11.70 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 16.00 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 60.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.02 | 10.38 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.58 ↑ | 2.79 ↓ | 11.86 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.18 | 5.40 | 9.75 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 1.02 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 45.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.75 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 3.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 9.25 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.08 | 16.00 | 0.60 | 2.50 | 1.40 | 0.70 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 76.00 ↑ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.24 | 5.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.88 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.