Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Debrecin VSC, 23:00 ngày 12/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
FC Copenhagen
5 Kết thúc HT 1-0 1
Debrecin VSC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FC CopenhagenDebrecin VSC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
1'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-0, kiến tạo: Robert Vinicius Rodrigues Silva
3'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
3'
8'
🎯 Dứt điểm - David Patai (chân trái) — bị chặn
8'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — bị cản phá
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — chệch khung thành
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adrián Guerrero, ra Rotem Keller
46'
🔁 Thay người: vào Balazs Dzsudzsak, ra Florian Cibla
46'
🔁 Thay người: vào Adam Lang, ra Josua Mejias
47'
BÀN THẮNG - Balazs Dzsudzsak 1-1
47'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Csaba Sain Balasz (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
52'
57'
🟨 Thẻ vàng - Leon Myrtaj
BÀN THẮNG - Penalty - Mohamed Elyounoussi 2-1
58'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Shedrach Kaye
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (chân phải) — chệch khung thành
64'
66'
🔁 Thay người: vào Botond Vajda, ra Csanad-Vilmos Denes
🟨 Thẻ vàng - Geovanni Vianney
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra Mads Emil Madsen
68'
🔁 Thay người: vào Andreas Cornelius, ra Mohamed Elyounoussi
68'
68'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Shedrach Kaye (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
76'
BÀN THẮNG - Alex Kral 3-1, kiến tạo: Andreas Cornelius
76'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Youssoufa Moukoko, ra Geovanni Vianney
77'
🔁 Thay người: vào Felix Beijmo, ra Birger Meling
77'
BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 4-1, kiến tạo: Alex Kral
78'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân phải) — bị cản phá
85'
Phạt góc
86'
86'
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
89'
BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 5-1, kiến tạo: Marvin Nasnas
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — vào lưới
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Shedrach Kaye (đánh đầu) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Debrecin VSC
Mohamed Elyounoussi(Assists:Robert Vinicius Rodrigues Silva) (Kiến tạo: Robert Vinicius Rodrigues Silva) 1 - 0 3'
2 - 0 42'
HT 1-0
46' ▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller
46' ▲ Balazs Dzsudzsak ▼ Florian Cibla
46' ▲ Adam Lang ▼ Josua Mejias
47' 2 - 1 Balazs Dzsudzsak
57' Leon Myrtaj
Mohamed Elyounoussi 3 - 1 58'
▲ Marvin Nasnas ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva60'
61' Shedrach Kaye
66' ▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes
Geovanni Vianney 67'
▲ Thomas Delaney ▼ Mads Emil Madsen68'
▲ Andreas Cornelius ▼ Mohamed Elyounoussi68'
Alex Kral(Assists:Andreas Cornelius) (Kiến tạo: Andreas Cornelius) 4 - 1 76'
▲ Youssoufa Moukoko ▼ Geovanni Vianney77'
▲ Felix Beijmo ▼ Birger Meling77'
Andreas Cornelius(Assists:Alex Kral) (Kiến tạo: Alex Kral) 5 - 1 78'
86' ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni
Andreas Cornelius(Assists:Marvin Nasnas) (Kiến tạo: Marvin Nasnas) 6 - 1 90+2'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 83
Hòa 01 14
Bại 00 13
Ghi bàn 109 2814
Mất bàn 06 719
Điểm 97 2513

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Debrecin VSC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (22)Hiệp 1 / Cả trậnDebrecin VSC (17)
12 (55%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa2 (12%)
1 (5%)Bại/Bại7 (41%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Copenhagen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Debrecin VSC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTTTHTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

TBBHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D109/08/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Nyiregyhaza2-5+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5-0.752.5B
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H

Đội hình

FC CopenhagenDebrecin VSC
1Dominik Kotarski5Gabriel Pereira6Akos Markgraf20Junnosuke Suzuki24Birger Meling33Alex Kral36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney12Benedek Erdelyi4Josua Mejias5CBence Batik8Leon Myrtaj72Rotem Keller75David Patai78Csaba Sain Balasz99Florian Cibla18Shedrach Kaye25Sohan Baldoni97Csanad-Vilmos Denes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
86
96
Tấn công nguy hiểm
43
26
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
470
345
TL chuyền bóng thành công
83%
78%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
6
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
31
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.84
0.42
Cơ hội rõ rệt
8
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Copenhagen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Debrecin VSC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
41
B.thắng H2
FC CopenhagenDebrecin VSC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
FC CopenhagenDebrecin VSC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
64
Thắng 1
48
Hòa
20
Thua 1
06
Thua 2+
FC CopenhagenDebrecin VSC

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Alex Kral
Tiền vệ
8.3111/136/453
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
7.923/318/260
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
7.912/012/162
24Birger Meling
Hậu vệ
7.40/030/352
6Akos Markgraf
Hậu vệ trái
7.20/053/592
36William Clem
Tiền vệ
7.11/147/513
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
70/035/433
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
6.83/217/221
1Dominik Kotarski
Thủ môn
6.80/022/310
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
6.61/057/643
44Geovanni Vianney
Tiền đạo
6.12/112/151🟨
14Andreas Cornelius (dự bị)
Tiền đạo
8.9213/32/40
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
8.112/017/222
2Felix Beijmo (dự bị)
Hậu vệ
70/015/170
9Youssoufa Moukoko (dự bị)
Tiền đạo
6.83/06/60
27Thomas Delaney (dự bị)
Tiền vệ
6.71/013/140

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Bence Batik
Tiền vệ phòng ngự
70/056/625
18Shedrach Kaye
Trung phong
6.82/010/121🟨
12Benedek Erdelyi
Thủ môn
6.80/029/420
25Sohan Baldoni
Trung phong
6.73/08/130
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
6.50/09/110
78Csaba Sain Balasz
Tiền vệ tấn công
6.51/07/114
4Josua Mejias
Trung vệ
6.40/025/321
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
6.40/08/160
72Rotem Keller
Hậu vệ trái
6.31/112/172
75David Patai
Tiền vệ tấn công
6.21/020/271
8Leon Myrtaj
Tiền đạo cánh trái
4.90/021/255🟨
10Balazs Dzsudzsak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.112/112/180
11Akos Szendrei (dự bị)
Trung phong
6.60/01/20
22Botond Vajda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/07/82
3Adrián Guerrero (dự bị)
Hậu vệ trái
5.80/019/220
26Adam Lang (dự bị)
Trung vệ
5.20/025/270

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Debrecin VSC
1992-7-1 Thành lập 1902-3-12
Parken Stadium Sân nhà Nagyerdei
42305 Sức chứa 7600
Bo Svensson HLV Gert Remmel
Copenhagen Khu vực Debrecen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.145.308.900.803.000.820.821.750.88
Live1.145.00 ↓10.00 ↑1.25 ↑5.500.35 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.235.409.100.863.000.890.861.750.88
Live1.09 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.80 ↑5.500.01 ↓3.20 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.205.7512.000.873.000.870.861.750.88
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑2.70 ↑5.500.22 ↓0.29 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.205.609.300.823.000.920.791.750.95
Live1.07 ↓5.90 ↑71.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.205.7515.001.353.500.551.102.000.67
Live1.07 ↓8.25 ↑80.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓0.90 ↓2.000.85 ↑
10BETSớm1.195.6015.000.873.000.80---
Live1.08 ↓7.94 ↑63.04 ↑3.26 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm1.205.609.300.823.000.920.791.750.95
Live1.07 ↓5.90 ↑71.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.205.609.400.843.000.860.821.750.88
Live1.04 ↓8.30 ↑26.00 ↑3.57 ↑5.500.08 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.205.308.400.863.000.940.851.750.97
Live1.09 ↓5.70 ↑40.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.215.3011.700.893.000.910.881.750.94
Live1.06 ↓7.35 ↑40.00 ↑4.75 ↑5.500.05 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.256.0010.000.532.501.37---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.175.7516.000.882.750.800.741.750.95
Live1.06 ↓7.75 ↑60.00 ↑8.49 ↑6.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.176.0210.380.863.000.860.982.000.76
Live1.58 ↑2.79 ↓11.86 ↑3.02 ↑5.500.23 ↓2.85 ↑0.250.25 ↓
HK Jockey ClubSớm1.185.409.751.083.250.661.021.750.76
Live1.04 ↓7.20 ↑45.00 ↑5.60 ↑5.750.06 ↓1.72 ↑3.250.41 ↓
BwinSớm1.246.009.251.303.500.53---
Live1.01 ↓56.00 ↑226.00 ↑0.80 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm1.236.0816.000.602.501.400.701.501.20
Live1.01 ↓41.00 ↑76.00 ↑7.32 ↑5.500.08 ↓0.22 ↓0.003.46 ↑
SNAISớm1.245.759.00------
Live1.27 ↑5.50 ↓9.00------
Bet 365Sớm1.185.7512.000.903.000.901.032.000.78
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.225.5011.001.303.500.550.881.750.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑6.500.04 ↓0.72 ↓1.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.