Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Alanyaspor, 23:00 ngày 17/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 17/10/2026
Fenerbahce 3 Kết thúc HT 1-0 0
Alanyaspor
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Mercan L. 📺 VAR | 16' | |
| Greenwood M. ❌ Đá hỏng penalty | 17' | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Kahveci I. C. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Kahveci I. C. 📺 VAR | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Lukaku R. (Kiến tạo: Levent Munir Mercan) 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 26 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 13 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Fenerbahce
Alanyaspor
31Ederson15Ake N.22Mercan L.27Semedo N.37Skriniar M.6Guendouzi M.91Kante N.11Greenwood M.17Kahveci I. C.70Aydin O.9Lukaku R.48Victor P.3Lima N.5Aliti F.20Aksoy F.11Ruan42Makouta G.55B.Gezek94Hadergjonaj F.7Kaya I.16Hwang Ui-Jo17Usluoglu A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Guendouzi M.
- 9Lukaku R.⚽ Ghi bàn 40'
- 11Greenwood M.❌ Hỏng pen 17'
- 15Ake N.
- 17Kahveci I. C.⚽ Ghi bàn 18'
- 22Mercan L.🎯 Kiến tạo 40'
- 27Semedo N.
- 31Ederson
- 37Skriniar M.
- 70Aydin O.
- 91Kante N.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
152
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
303156
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
72
Việt vị
20
Cứu thua
03
Quả ném biên
1210
Chuyền dài
1215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Alanya Oba Stadium |
| 50509 | Sức chứa | 0 |
| Ismail Kartal | HLV | Joao Pedro da Silva Pereira |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.45 | 9.00 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.90 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.20 | 8.10 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 54.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 8.25 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 8.10 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 53.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.60 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.89 | 7.10 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 32.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.25 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.30 | 8.30 | 0.70 | 2.50 | 1.26 | 1.02 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.97 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +1 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Alanyaspor | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).