Vedat Muriqi
Fenerbahce·
Kosovo·Trung phong Giá trị
€4.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
32 (24-04-1994)
Chiều cao
194cm
Cân nặng
92kg
Chân thuận
Chân trái
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 01:30 | Samsunspor | 0-2 | 63' | 7.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 02:00 | Lyon | 1-2 | 80' | 7.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 01:30 | Fenerbahce | 4-2 | 69' | 7.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 02:00 | Fenerbahce | 1-1 | 82' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:30 | Genclerbirligi | 2-1 | 30' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 01:30 | Sturm Graz | 0-1 | 13' | 6.60 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)46
Phút3669
Avg chấm điểm10.7
Bàn thắng (penalty)29 (5)
Kiến tạo3
Thẻ (vàng/đỏ)5 / 1
Tấn công
Phút / Bàn126.5
Sút143
Sút trúng đích67
Tỉ lệ sút trúng46.9%
Bị phạm lỗi77
Việt vị18
Hay nhất trận8
Chuyền bóng
Số đường chuyền846
Tỉ lệ chính xác67.6%
Chuyền quan trọng27
Kiến tạo3
Chuyền dài39
Chuyền chọc khe3
Rê bóng thành công18
Phòng ngự
Xoạc bóng9
Đánh chặn2
Giải vây63
Chặn sút7
Không chiến thắng157
Mất bóng58
Lỗi57

