Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs FK Auda Riga, 22:00 ngày 12/10/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 12/10/2026
FK Liepaja 2 Kết thúc HT 1-0 3
FK Auda Riga
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| Ede J. (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = FK Auda Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (35%) | Thắng/Thắng | 15 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 41 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 | 14 | 26 | 3 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 27 | 14 | 6 |
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 5 | 6 | 44 | 27 | 53 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 15 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 12 | 27 | 3 |
Đội hình
FK Liepaja
FK Auda Riga
24Davis Oss2Straalman B.28Korobenko A.34Talisca35Sorokins V.5Strumia L.6Rodolphe E.7Ogunniyi A.23Haidara A.70Patijcuks D.18Ede J.98Toms Nils Purins3Balodis D.4Ouedraogo M.6Kragliks R.71Rubenis O.20Youba Traore8Edvin Bongemba14Hussaini Ibrahim17Daskevics E.25Barthelemy Diedhiou7Appiah A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Straalman B.
- 5Strumia L.
- 6Rodolphe E.
- 7Ogunniyi A.🎯 Kiến tạo 38'
- 18Ede J.⚽ Ghi bàn 38'
- 23Haidara A.
- 24Davis Oss
- 28Korobenko A.
- 34Talisca
- 35Sorokins V.
- 70Patijcuks D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
48
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
06
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
147291
TL chuyền bóng thành công
65%85%
Phạm lỗi
46
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
919
Chuyền dài
718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | Audas stadions | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.93 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.05 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.43 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.28 | 2.87 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.86 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.35 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.13 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Auda Riga | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).