Amar Haidara

FK Liepaja·Tiền vệ
Số áo 23 23
Tuổi
22 (28-11-2003)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/08/2026 21:30FK Liepaja Logo FK Liepaja3-2Logo Riga FC Riga FC90'6.60
25/08/2026 23:00FK Auda Riga Logo FK Auda Riga1-0Logo FK Liepaja FK Liepaja90'6.30
21/08/2026 22:00FK Liepaja Logo FK Liepaja3-1Logo Grobina Grobina80'6.20
09/08/2026 20:00Super Nova Logo Super Nova1-2Logo FK Liepaja FK Liepaja84'7.00
02/08/2026 20:00Tukums-2000 Logo Tukums-20002-1Logo FK Liepaja FK Liepaja69'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 01:30Austria Wien Logo Austria Wien3-1Logo FK Liepaja FK Liepaja172'7.50
23/07/2026 22:00FK Liepaja Logo FK Liepaja0-2Logo Austria Wien Austria Wien90'6.80

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)5
Phút413
Avg chấm điểm1.71
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn413
Sút7
Sút trúng đích2
Tỉ lệ sút trúng28.6%
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền79
Tỉ lệ chính xác77.2%
Chuyền quan trọng5
Kiến tạo0
Chuyền dài9
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2

Phòng ngự

Xoạc bóng1
Đánh chặn2
Giải vây6
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi1