Amar Haidara
FK Liepaja·Tiền vệ
23 Tuổi
22 (28-11-2003)
Kết quả thi đấu
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)5
Phút413
Avg chấm điểm1.71
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn413
Sút7
Sút trúng đích2
Tỉ lệ sút trúng28.6%
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền79
Tỉ lệ chính xác77.2%
Chuyền quan trọng5
Kiến tạo0
Chuyền dài9
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2
Phòng ngự
Xoạc bóng1
Đánh chặn2
Giải vây6
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi1

