Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Aarhus Fremad, 00:00 ngày 22/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 22/08/2026
Fredericia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aarhus Fremad
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Fredericia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Casper Jorgensen ▼ Patrick Egelund | 46' ⇄ | |
| ▲ Emilio Simonsen ▼ Felix Vrede Winther | 46' ⇄ | |
| ▲ Adam Andersen ▼ Kudsk Jeppe | 46' ⇄ | |
| Lauritz Dauerhoj | 48' | |
| ▲ Pyndt Andreas ▼ Anders Dahl | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Marcus de Claville Berthelsen ▼ Marcus Ryberg | |
| 72' ⇄ | ▲ Linus Ronnberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen | |
| 72' ⇄ | ▲ Ingimar Arnar Kristjansson ▼ Elias Egerton | |
| 72' ⇄ | ▲ Jonas Ostergaard ▼ Carl Nygaard | |
| 81' | Alexander Ludwig | |
| 81' ⇄ | ▲ Olafur Hjaltason ▼ Frederik Grube | |
| Daniel Bisgaard Haarbo | 84' | |
| ▲ Elias Hansborg-Sorensen ▼ Daniel Bisgaard Haarbo | 88' ⇄ | |
| Svenn Crone | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 24 | 17 |
Chủ = Fredericia · Khách = Aarhus Fremad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredericia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fredericia 3 (50%)Hòa 2 (33%)Aarhus Fremad 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | Fredericia | 4-4 (1-0) | Aarhus Fremad | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/09/14 | Aarhus Fremad | 2-1 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 12/04/08 | Aarhus Fremad | 1-1 (1-0) | Fredericia | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/07 | Fredericia | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 3 | T |
| 25/05/07 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/08/06 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Fredericia | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fredericia
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aalborg | 0-3 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | SfB Oure | 0-6 (0-2) | Fredericia | +2.5 | 4 | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus Fremad
HTTBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Ringkobing | 0-4 (0-3) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 16/07/26 | Aarhus Fremad | 2-0 (1-0) | Brabrand | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | -0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | B93 Copenhagen | 2-2 (1-2) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Aarhus Fremad | 5-1 (3-1) | Middelfart G og | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (0-0) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Fredericia
Aarhus Fremad
90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj6Felix Vrede Winther9Patrick Egelund20Daniel Bisgaard Haarbo23Jonatan Lindekilde14Anders Dahl17Nemo Thomsen1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani6Frederik Grube10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen12Marcus Ryberg27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Kudsk Jeppe▼ Rời sân 46'
- 5Frederik Rieper C
- 6Felix Vrede Winther▼ Rời sân 46'
- 9Patrick Egelund▼ Rời sân 46'
- 12Svenn Crone🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 14Anders Dahl▼ Rời sân 66'
- 16Lauritz Dauerhoj🟨 Thẻ vàng 48'
- 17Nemo Thomsen
- 20Daniel Bisgaard Haarbo🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 88'
- 23Jonatan Lindekilde
- 90Valdemar Birkso Thorsen
Khách · 541
- 1Viktor Hojbjerg
- 4Andreas Pisani
- 6Frederik Grube▼ Rời sân 81'
- 7Magnus Kaastrup
- 10Marcus Kirchheiner C
- 11Kasper Lunding Jakobsen▼ Rời sân 72'
- 12Marcus Ryberg▼ Rời sân 66'
- 15Carl Nygaard▼ Rời sân 72'
- 27Magnus Kirchheiner
- 28Elias Egerton▼ Rời sân 72'
- 33Alexander Ludwig🟨 Thẻ vàng 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
81
Tấn công
10865
Tấn công nguy hiểm
7838
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
464426
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
12
Cứu thua
18
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
3827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.8
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredericia (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Aarhus Fremad (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredericia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO
Aarhus Fremad (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fredericia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-4 | Thành lập | |
| Fredericia Stadion | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Michael Hansen | HLV | Mathias Damgaard |
| Fredericia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.10 | 5.20 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.01 ↑ | 1.03 ↓ | 15.65 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.15 | 4.55 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.71 | 4.39 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.52 | 3.94 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.17 ↓ | 15.10 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.76 | 4.28 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.63 ↑ | 1.09 ↓ | 17.81 ↑ | 2.88 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.31 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.67 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.