Lauritz Dauerhoj

Fredericia·Đan Mạch Đan Mạch·Hậu vệ
Số áo 16 16
Tuổi
21 (11-02-2005)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/08/2026 18:00Hvidovre IF Logo Hvidovre IF2-1Logo Fredericia Fredericia190'7.70
22/08/2026 00:00Fredericia Logo Fredericia0-0Logo Aarhus Fremad Aarhus Fremad190'7.90
15/08/2026 00:00Aalborg Logo Aalborg0-3Logo Fredericia Fredericia90'7.10
09/08/2026 20:00Fredericia Logo Fredericia1-1Logo Vendsyssel Vendsyssel90'8.30
01/08/2026 00:00AB Copenhagen Logo AB Copenhagen1-1Logo Fredericia Fredericia90'6.90
25/07/2026 21:00Fredericia Logo Fredericia3-0Logo Herfolge Boldklub Koge Herfolge Boldklub Koge90'7.50

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)6
Phút540
Avg chấm điểm2.3
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn540
Sút11
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng9.1%
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền292
Tỉ lệ chính xác84.6%
Chuyền quan trọng19
Kiến tạo0
Chuyền dài21
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công4

Phòng ngự

Xoạc bóng15
Đánh chặn1
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng2
Mất bóng0
Lỗi9