Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs ZalaegerzsegTE, 22:30 ngày 23/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 23/08/2026
Gyori ETO
3 Kết thúc HT 1-0 0
ZalaegerzsegTE
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Gyori ETO Phút ZalaegerzsegTE
Viktor Djukanovic 19'
Norbert Urblik(Assists:Zeljko Gavric) (Kiến tạo: Zeljko Gavric) 1 - 0 25'
Norbert Urblik 29'
41' Queyrell Tchicamboud
HT 1-0
52' Joseth Peraza
▲ Jewison Bennette ▼ Nfansu Njie56'
65' ▲ Moises Richards ▼ Arthur Henrique
65' ▲ Bence Kiss ▼ Queyrell Tchicamboud
▲ Peter Agba ▼ Marton Szep72'
72' ▲ Lucas Alfonso ▼ Babos Bence
77' Jose Calderon
80' ▲ David Lopez ▼ Andras Csonka
80' ▲ Jude Madaki ▼ Alegria
Viktor Djukanovic(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 2 - 0 82'
▲ Adam Decsy ▼ Claudiu Vasile Bumba83'
▲ Marcell Huszar ▼ Viktor Djukanovic83'
86' Jude Madaki
Miljan Krpic 90'
Marcell Huszar(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 3 - 0 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 10 51
Bại 12 25
Ghi bàn 41 1613
Mất bàn 64 1219
Điểm 43 1413

Chủ = Gyori ETO · Khách = ZalaegerzsegTE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori ETO (21)Hiệp 1 / Cả trậnZalaegerzsegTE (14)
5 (24%)Thắng/Thắng3 (21%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (14%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng623111795
Sân nhà32017365
Sân khách30304437
6 gần614196--

ZalaegerzsegTE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6105515312
Sân nhà21015339
Sân khách4004012012
6 gần6303912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gyori ETO 6 (30%)Hòa 8 (40%)ZalaegerzsegTE 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN D122/11/25Gyori ETO0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-4+1.253B
HUN D110/08/25ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Gyori ETO4-503H
HUN D117/05/25ZalaegerzsegTE0-0 (0-0)Gyori ETO3-7-0.252.75H
HUN D123/02/25Gyori ETO2-0 (1-0)ZalaegerzsegTE11-3+0.52.5T
HUN D120/10/24ZalaegerzsegTE1-2 (1-0)Gyori ETO4-3-0.252.75T
INT CF25/07/20Gyori ETO1-3 (0-2)ZalaegerzsegTE3-3--B
HUN D2E06/02/19ZalaegerzsegTE3-2 (1-1)Gyori ETO---B
HUN D2E13/08/18Gyori ETO0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE9-4--H
HUN D2E03/12/17Gyori ETO2-1 (1-1)ZalaegerzsegTE4-3--T
HUN D2E31/07/17ZalaegerzsegTE0-0 (0-0)Gyori ETO6-6-0.52.5H
INT CF28/01/17ZalaegerzsegTE0-0 (0-0)Gyori ETO4-2--H
HUN D131/03/12ZalaegerzsegTE0-2 (0-1)Gyori ETO-+0.752.5T
HUN LC12/10/11Gyori ETO3-1 (1-0)ZalaegerzsegTE-+1.253T
HUN LC05/10/11ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Gyori ETO-+13.25H
HUN D126/08/11Gyori ETO5-1 (2-0)ZalaegerzsegTE-+1.252.75T
HUN D116/04/11ZalaegerzsegTE1-1 (0-0)Gyori ETO--0.252.75H
HUN D125/09/10Gyori ETO0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE-+0.752.75B
HUN D118/04/10ZalaegerzsegTE1-1 (0-1)Gyori ETO--0.52.5H
HUN LC13/11/09ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)Gyori ETO--0.252.75B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

HHBTHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/08/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO13-5+0.253H
UEFA ECL14/08/26Gyori ETO1-1 (1-0)Riga FC2-11+0.252.75H
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1-0.252.5B
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7+1.253T
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T

Thành tích gần đây — ZalaegerzsegTE

BBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D117/08/26ZalaegerzsegTE0-1 (0-1)Ferencvarosi TC2-1-13B
HUN D108/08/26Vasas5-0 (2-0)ZalaegerzsegTE8-6-0.252.75B
HUN D103/08/26ZalaegerzsegTE5-2 (3-2)Paksi SE Honlapja3-7-0.253T
HUN D128/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)ZalaegerzsegTE1-5-0.252.5B
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7-0.52.75T
INT CF17/07/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-1003.5T
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4+0.753H
INT CF04/07/26Slaven Belupo2-3 (0-1)ZalaegerzsegTE3-102.75T
INT CF01/07/26FC Ajka3-2 (0-0)ZalaegerzsegTE5-6+1.253B
HUN D116/05/26Ferencvarosi TC3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-2-1.53B
HUN Cup09/05/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE7-0-12.5H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8+0.252.5B
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5-0.252.5B
HUN Cup22/04/26Budapest Honved1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-1+0.252.5H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4+12.75T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403B
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3+0.52.5T
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3+0.252.75T
HUN D114/03/26Paksi SE Honlapja1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE13-5-0.53H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5-0.53T

Đội hình

Gyori ETOZalaegerzsegTE
99Samuel Petras20Barnabás Bíró23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik10Claudiu Vasile Bumba14Marton Szep34Viktor Djukanovic80Zeljko Gavric11Nfansu Njie1Bence Gundel-Takacs4Joseth Peraza8Andras Csonka13Tiago Penalba18Jose Calderon7Danylo Krevsun23Alegria30CFabricio Amato77Arthur Henrique47Queyrell Tchicamboud74Babos Bence

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
10
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
81
98
Tấn công nguy hiểm
41
55
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
450
447
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
11
13
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
32
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
1.02
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyori ETO (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

ZalaegerzsegTE (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
23
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Gyori ETOZalaegerzsegTE

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
Gyori ETOZalaegerzsegTE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
Gyori ETOZalaegerzsegTE

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
8.520/022/253
99Samuel Petras
Thủ môn
8.10/024/290
24Miljan Krpic
Trung vệ
80/068/744🟨
37Norbert Urblik
Trung vệ
812/161/680🟨
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
7.813/211/150🟨
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
7.50/052/602
26Adam Umathum
Trung vệ
7.50/054/593
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
7.311/115/221
20Barnabás Bíró
Hậu vệ phải
7.20/030/374
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
6.82/13/82
14Marton Szep
Trung phong
6.80/024/283
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
7.111/14/40
19Jewison Bennette (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/09/131
7Peter Agba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/04/80
47Adam Decsy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/00/00

ZalaegerzsegTE

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Joseth Peraza
Trung vệ
71/045/474🟨
30Fabricio Amato
Tiền vệ phòng ngự
6.92/069/803
74Babos Bence
Tiền đạo cánh phải
6.72/17/91
23Alegria
Tiền đạo cánh trái
6.72/024/292
8Andras Csonka
Tiền vệ phòng ngự
6.53/038/460
47Queyrell Tchicamboud
Tiền đạo cánh trái
6.41/013/152🟨
13Tiago Penalba
Trung vệ
6.44/244/482
1Bence Gundel-Takacs
Thủ môn
6.30/013/160
7Danylo Krevsun
Tiền vệ tấn công
6.23/057/651
18Jose Calderon
Hậu vệ trái
60/041/482🟨
77Arthur Henrique
Tiền đạo cánh trái
61/05/92
10Bence Kiss (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/021/233
32Lucas Alfonso (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00
20Moises Richards (dự bị)
Tiền vệ
6.34/35/60
14Jude Madaki (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20🟨
12David Lopez (dự bị)
Hậu vệ phải
5.90/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gyori ETO Thông tin ZalaegerzsegTE
1904 Thành lập 1920
ETO Park Sân nhà ZTE Aréna
20000 Sức chứa 16000
Efrain Juarez Valdez HLV Filipe Celikkaya
Gyor Khu vực ZALAEGERSZEG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.606.800.903.000.860.981.500.78
Live1.17 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.79 ↑
Mansion88Sớm1.484.154.900.973.250.770.751.000.99
Live1.15 ↓4.40 ↑39.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm1.404.607.000.552.501.301.051.500.70
Live1.17 ↓4.90 ↑35.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.354.506.400.833.000.80---
Live1.21 ↓4.40 ↓29.62 ↑3.19 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.484.154.900.973.250.770.751.000.99
Live1.15 ↓4.40 ↑39.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm1.464.555.100.983.250.780.991.250.77
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm1.434.115.000.983.250.820.771.001.05
Live1.19 ↓4.36 ↑19.50 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓0.95 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm1.374.506.800.933.000.830.831.250.95
Live1.19 ↓4.63 ↑22.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.250.482.501.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.364.607.250.923.000.810.811.250.92
Live1.01 ↓31.00 ↑100.00 ↑10.99 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.425.620.923.000.840.771.001.02
Live1.20 ↓5.21 ↑28.32 ↑3.26 ↑2.500.23 ↓0.98 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm1.474.405.501.153.500.62---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm1.394.806.830.532.501.291.011.500.71
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
SNAISớm1.444.505.75------
Live1.52 ↑4.25 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.364.606.500.933.000.881.001.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.000.000.80
William HillSớm1.364.507.000.572.501.301.051.500.67
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓0.79 ↓0.750.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyori ETO+1 1/2200
ZalaegerzsegTE-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).