Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs ZalaegerzsegTE, 22:30 ngày 23/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 23/08/2026
Gyori ETO 3 Kết thúc HT 1-0 0
ZalaegerzsegTE
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| Viktor Djukanovic | 19' | |
| Norbert Urblik(Assists:Zeljko Gavric) (Kiến tạo: Zeljko Gavric) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Norbert Urblik | 29' | |
| 41' | Queyrell Tchicamboud | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | Joseth Peraza | |
| ▲ Jewison Bennette ▼ Nfansu Njie | 56' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Moises Richards ▼ Arthur Henrique | |
| 65' ⇄ | ▲ Bence Kiss ▼ Queyrell Tchicamboud | |
| ▲ Peter Agba ▼ Marton Szep | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Alfonso ▼ Babos Bence | |
| 77' | Jose Calderon | |
| 80' ⇄ | ▲ David Lopez ▼ Andras Csonka | |
| 80' ⇄ | ▲ Jude Madaki ▼ Alegria | |
| Viktor Djukanovic(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Adam Decsy ▼ Claudiu Vasile Bumba | 83' ⇄ | |
| ▲ Marcell Huszar ▼ Viktor Djukanovic | 83' ⇄ | |
| 86' | Jude Madaki | |
| Miljan Krpic | 90' | |
| Marcell Huszar(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 6 | - | - |
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 12 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyori ETO 6 (30%)Hòa 8 (40%)ZalaegerzsegTE 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | Gyori ETO | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 3 | B |
| 10/08/25 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Gyori ETO | 0 | 3 | H |
| 17/05/25 | ZalaegerzsegTE | 0-0 (0-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/25 | Gyori ETO | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | ZalaegerzsegTE | 1-2 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/20 | Gyori ETO | 1-3 (0-2) | ZalaegerzsegTE | - | - | B |
| 06/02/19 | ZalaegerzsegTE | 3-2 (1-1) | Gyori ETO | - | - | B |
| 13/08/18 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | - | - | H |
| 03/12/17 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | ZalaegerzsegTE | - | - | T |
| 31/07/17 | ZalaegerzsegTE | 0-0 (0-0) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/17 | ZalaegerzsegTE | 0-0 (0-0) | Gyori ETO | - | - | H |
| 31/03/12 | ZalaegerzsegTE | 0-2 (0-1) | Gyori ETO | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/10/11 | Gyori ETO | 3-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 3 | T |
| 05/10/11 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Gyori ETO | +1 | 3.25 | H |
| 26/08/11 | Gyori ETO | 5-1 (2-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/04/11 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (0-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/09/10 | Gyori ETO | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/10 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/11/09 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
HHBTHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 3 | H |
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — ZalaegerzsegTE
BBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Vasas | 5-0 (2-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | ZalaegerzsegTE | 5-2 (3-2) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Konyaspor | 1-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | ZalaegerzsegTE | 4-0 (3-0) | Kazincbarcika | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
Gyori ETO
ZalaegerzsegTE
99Samuel Petras20Barnabás Bíró23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik10Claudiu Vasile Bumba14Marton Szep34Viktor Djukanovic80Zeljko Gavric11Nfansu Njie1Bence Gundel-Takacs4Joseth Peraza8Andras Csonka13Tiago Penalba18Jose Calderon7Danylo Krevsun23Alegria30CFabricio Amato77Arthur Henrique47Queyrell Tchicamboud74Babos Bence
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 83'7.5
- 11Nfansu Njie▼ Rời sân 56'6.8
- 14Marton Szep▼ Rời sân 72'6.8
- 20Barnabás Bíró7.2
- 23Daniel Stefulj🎯 Kiến tạo 82' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.5
- 24Miljan Krpic C🟨 Thẻ vàng 90'8
- 26Adam Umathum7.5
- 34Viktor Djukanovic⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 83'7.8
- 37Norbert Urblik⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 29'8
- 80Zeljko Gavric🎯 Kiến tạo 25'7.3
- 99Samuel Petras8.1
Khách · 442
- 1Bence Gundel-Takacs6.3
- 4Joseth Peraza🟨 Thẻ vàng 52'7
- 7Danylo Krevsun6.2
- 8Andras Csonka▼ Rời sân 80'6.5
- 13Tiago Penalba6.4
- 18Jose Calderon🟨 Thẻ vàng 77'6
- 23Alegria▼ Rời sân 80'6.7
- 30Fabricio Amato C6.9
- 47Queyrell Tchicamboud🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 74Babos Bence▼ Rời sân 72'6.7
- 77Arthur Henrique▼ Rời sân 65'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1024
Sút cầu môn
66
Tấn công
8198
Tấn công nguy hiểm
4155
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
450447
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
31
Cứu thua
62
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
3232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.151.02
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyori ETO (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
ZalaegerzsegTE (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 8.5 | 2 | 0/0 | 22/25 | 3 | ||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 8 | 0/0 | 68/74 | 4 | 🟨 | ||
| 37Norbert Urblik Trung vệ | 8 | 1 | 2/1 | 61/68 | 0 | 🟨 | |
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 3/2 | 11/15 | 0 | 🟨 | |
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 52/60 | 2 | |||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/22 | 1 | ||
| 20Barnabás Bíró Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 3/8 | 2 | |||
| 14Marton Szep Trung phong | 6.8 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 19Jewison Bennette (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 7Peter Agba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 47Adam Decsy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
ZalaegerzsegTE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Joseth Peraza Trung vệ | 7 | 1/0 | 45/47 | 4 | 🟨 | ||
| 30Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 69/80 | 3 | |||
| 74Babos Bence Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 7/9 | 1 | |||
| 23Alegria Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 24/29 | 2 | |||
| 8Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/0 | 38/46 | 0 | |||
| 47Queyrell Tchicamboud Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 2 | 🟨 | ||
| 13Tiago Penalba Trung vệ | 6.4 | 4/2 | 44/48 | 2 | |||
| 1Bence Gundel-Takacs Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Danylo Krevsun Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 57/65 | 1 | |||
| 18Jose Calderon Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 41/48 | 2 | 🟨 | ||
| 77Arthur Henrique Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 5/9 | 2 | |||
| 10Bence Kiss (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 21/23 | 3 | |||
| 32Lucas Alfonso (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 20Moises Richards (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 4/3 | 5/6 | 0 | |||
| 14Jude Madaki (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 12David Lopez (dự bị) Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1920 |
| ETO Park | Sân nhà | ZTE Aréna |
| 20000 | Sức chứa | 16000 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Filipe Celikkaya |
| Gyor | Khu vực | ZALAEGERSZEG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.80 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.90 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 39.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 35.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.40 ↓ | 29.62 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.90 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 39.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.55 | 5.10 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.11 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.36 ↑ | 19.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.63 ↑ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.25 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 100.00 ↑ | 10.99 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.42 | 5.62 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.21 ↑ | 28.32 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.83 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 1.01 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| ZalaegerzsegTE | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).