Nfansu Njie

Gyori ETO·Gambia Gambia·Trung phong
Số áo 11 11
Giá trị
€0.1M
Tuổi
21 (03-01-2005)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
23/08/2026 22:30Gyori ETO Logo Gyori ETO3-0Logo ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE56'6.80
16/08/2026 21:30Debrecin VSC Logo Debrecin VSC1-1Logo Gyori ETO Gyori ETO18'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
14/08/2026 01:30Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Riga FC Riga FC90'6.50
07/08/2026 00:00Riga FC Logo Riga FC1-0Logo Gyori ETO Gyori ETO80'7.10
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
02/08/2026 22:30Gyori ETO Logo Gyori ETO4-0Logo Nyiregyhaza Nyiregyhaza164'7.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO1-1Logo Atert Bissen Atert Bissen146'6.50
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/07/2026 20:45Vasas Logo Vasas2-2Logo Gyori ETO Gyori ETO64'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
22/07/2026 01:15Atert Bissen Logo Atert Bissen2-6Logo Gyori ETO Gyori ETO256'8.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
15/07/2026 00:00Gyori ETO Logo Gyori ETO2-2Logo Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik84'6.70

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)14
Phút926
Avg chấm điểm2.97
Bàn thắng (penalty)5
Kiến tạo3
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn185.2
Sút29
Sút trúng đích6
Tỉ lệ sút trúng20.7%
Bị phạm lỗi15
Việt vị6
Hay nhất trận1

Chuyền bóng

Số đường chuyền237
Tỉ lệ chính xác68.8%
Chuyền quan trọng14
Kiến tạo3
Chuyền dài24
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công12

Phòng ngự

Xoạc bóng16
Đánh chặn6
Giải vây15
Chặn sút4
Không chiến thắng29
Mất bóng19
Lỗi10