Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Fredericia, 18:00 ngày 30/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 30/08/2026
Hvidovre IF
2 Kết thúc HT 0-1 1
Fredericia
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hvidovre IF Phút Fredericia
25'⚽ 0 - 1 Lauritz Dauerhoj
25'⚽ 0 - 2 Dauerhoj L.
▲ Nathan Huygevelde ▼ Oliver Jensen31' ⇄
▲ Nathan Huygevelde ▼ 31' ⇄
34' Casper Jorgensen
34' Jorgensen C.
HT 0-1
46' ⇄▲ Alexander Lyng ▼ Casper Jorgensen
49' Adam Andersen
Donavan Bagou(Assists:Oliver Juul Jensen) (Kiến tạo: Oliver Juul Jensen) 1 - 2 ⚽54'
63' Alexander Lyng
▲ Emmanuel Aby ▼ Louka Andreassen64' ⇄
▲ Nicolaj Jungvig ▼ Ahmed Iljazovski64' ⇄
▲ Abdoulie Njai ▼ Andreas Smed65' ⇄
71' ⇄▲ Elias Hansborg-Sorensen ▼ Nemo Thomsen
▲ Ayo Simon Okosun ▼ Donavan Bagou79' ⇄
80' ⇄▲ Frederik Bunten ▼ Felix Vrede Winther
81' ⇄▲ Daniel Bisgaard Haarbo ▼ Jonatan Lindekilde
Oliver Kjaergaard ❌ Đá hỏng penalty88'
Oliver Kjaergaard(Assists:Ayo Simon Okosun) (Kiến tạo: Ayo Simon Okosun) 2 - 2 ⚽88'
90+1' ⇄▲ Malthe Ladefoged ▼ Pyndt Andreas
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 12 35
Bại 00 12
Ghi bàn 83 1816
Mất bàn 42 108
Điểm 75 2114

Chủ = Hvidovre IF · Khách = Fredericia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hvidovre IF (20)Hiệp 1 / Cả trậnFredericia (19)
5 (25%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (15%)Hòa/Thắng7 (37%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (21%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (15%)Bại/Hòa2 (11%)
3 (15%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Hvidovre IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6420105142
Sân nhà32106472
Sân khách32104172
6 gần632185--

Fredericia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319494
Sân nhà31204154
Sân khách31115346
6 gần6231124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hvidovre IF 11 (55%)Hòa 3 (15%)Fredericia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/05/25Fredericia5-1 (0-1)Hvidovre IF6-6-0.52.5B
DEN D116/04/25Hvidovre IF0-0 (0-0)Fredericia3-802.25H
DEN D128/02/25Hvidovre IF1-0 (0-0)Fredericia4-4+0.252.75T
DEN D125/08/24Fredericia0-1 (0-1)Hvidovre IF8-103T
DEN D129/10/22Hvidovre IF3-2 (1-1)Fredericia7-4+13T
DEN D118/09/22Fredericia1-2 (0-0)Hvidovre IF3-5+0.252.75T
DEN D118/05/22Hvidovre IF3-1 (2-0)Fredericia5-8+0.252.75T
DEN D101/04/22Fredericia2-1 (1-0)Hvidovre IF5-11-0.252.75B
DEN D127/11/21Hvidovre IF5-1 (3-1)Fredericia2-5+0.52.75T
DAN Cup26/10/21Fredericia1-2 (1-1)Hvidovre IF3-9-0.52.75T
DEN D113/08/21Fredericia1-0 (0-0)Hvidovre IF5-7-0.52.75B
DEN D106/12/20Fredericia0-1 (0-0)Hvidovre IF7-8-0.753T
DEN D102/10/20Hvidovre IF0-3 (0-3)Fredericia8-4-0.252.75B
DEN D102/07/20Fredericia1-2 (1-2)Hvidovre IF8-3-0.752.75T
DEN D116/11/19Hvidovre IF2-3 (0-1)Fredericia5-4-0.253B
DEN D129/09/19Fredericia3-2 (2-1)Hvidovre IF10-3-0.753B
DEN D125/05/19Fredericia2-2 (2-0)Hvidovre IF1-5-0.252.75H
DEN D118/11/18Hvidovre IF2-0 (1-0)Fredericia7-3-0.753T
DEN D112/08/18Fredericia0-0 (0-0)Hvidovre IF12-1-0.752.5H
DEN D117/04/14Hvidovre IF2-1 (1-1)Fredericia4-8-0.252.5T

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

HTTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D122/08/26AB Copenhagen1-1 (0-1)Hvidovre IF4-602.75H
DEN D115/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-0)Hvidovre IF4-0+0.252.75T
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303T
DAN Cup06/08/26Naestved1-0 (0-0)Hvidovre IF1-4+0.252.25B
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5T
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8+0.52.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6-0.253H
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5-0.753H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B

Thành tích gần đây — Fredericia

BHTHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup26/08/26Fredericia1-2 (1-2)Odense BK9-7-0.253B
DEN D122/08/26Fredericia0-0 (0-0)Aarhus Fremad10-6+0.752.75H
DEN D115/08/26Aalborg0-3 (0-0)Fredericia4-6+0.253T
DEN D109/08/26Fredericia1-1 (0-1)Vendsyssel11-2+12.75H
DAN Cup04/08/26SfB Oure0-6 (0-2)Fredericia2-3+2.54T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9+0.253H
DEN D125/07/26Fredericia3-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+12.75T
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403T
INT CF15/07/26Fredericia3-2 (1-1)CD Mafra8-0+0.53T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---T
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---T
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6+0.253T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703B
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4-13.25H
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3-0.253B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8-0.752.75H
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4-0.53H
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6-13.25B
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3-1.53.25T

Đội hình

Hvidovre IFFredericia
1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen15Ahmed Iljazovski25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard11Donavan Bagou90Valdemar Birkso Thorsen3Adam Andersen5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj6Felix Vrede Winther18Pyndt Andreas10Emilio Simonsen23Jonatan Lindekilde24Casper Jorgensen17Nemo Thomsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
34
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
78
146
Tấn công nguy hiểm
32
98
Sút ngoài cầu môn
4
14
Cản bóng
7
12
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
354
560
TL chuyền bóng thành công
77%
82%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
11
21
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
3.09
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hvidovre IF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hvidovre IF (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUO

Fredericia (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
30
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
48
B.thắng H2
Hvidovre IFFredericia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
20
T/H
00
T/B
22
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
Hvidovre IFFredericia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
54
Thắng 1
77
Hòa
42
Thua 1
32
Thua 2+
Hvidovre IFFredericia

Hvidovre IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Filip Djukic
Thủ môn
80/025/330
3Oliver Juul Jensen
Hậu vệ trái
7.811/125/421
2Daniel Stenderup
Trung vệ
7.40/029/384
14Oliver Kjaergaard
Hậu vệ phải
7.415/236/422
25Malte Kiilerich Hansen
Trung vệ
7.30/026/302
59Marius Elvius
Hậu vệ trái
72/030/373
15Ahmed Iljazovski
Trung vệ
6.90/025/363
11Donavan Bagou
Trung phong
6.812/24/50
10Andreas Smed
Tiền vệ tấn công
6.60/014/202
8Oliver Jensen
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/71
7Louka Andreassen
Tiền đạo cánh phải
6.13/115/160
6Ayo Simon Okosun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.710/07/120
22Nathan Huygevelde (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.31/020/225
77Abdoulie Njai (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/03/40
28Nicolaj Jungvig (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/70
24Emmanuel Aby (dự bị)
Tiền đạo
6.53/01/30

Fredericia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jonatan Lindekilde
Tiền vệ trung tâm
8.37/332/372
5Frederik Rieper
Trung vệ
7.92/062/763
18Pyndt Andreas
Tiền vệ phòng ngự
7.82/174/811
16Lauritz Dauerhoj
Hậu vệ
7.713/136/455
6Felix Vrede Winther
Tiền vệ phòng ngự
7.62/057/666
10Emilio Simonsen
Tiền đạo cánh trái
7.23/038/415
17Nemo Thomsen
Tiền đạo
77/26/121
24Casper Jorgensen
Tiền vệ trung tâm
6.92/018/221🟨
90Valdemar Birkso Thorsen
Thủ môn
6.80/017/310
12Svenn Crone
Hậu vệ phải
6.73/029/405
3Adam Andersen
Trung vệ
6.41/168/761🟨
7Alexander Lyng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.92/013/180🟨
11Elias Hansborg-Sorensen (dự bị)
Tiền đạo
60/04/40
20Daniel Bisgaard Haarbo (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/31
15Malthe Ladefoged (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/20
22Frederik Bunten (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hvidovre IF Thông tin Fredericia
Thành lập 1991-1-4
Sân nhà Fredericia Stadion
0 Sức chứa 6000
Martin Retov HLV Michael Hansen
Khu vực Fredericia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.402.160.902.750.870.91-0.250.87
Live1.03 ↓9.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑3.500.12 ↓0.32 ↓-0.251.90 ↑
VcbetSớm3.103.502.100.932.750.860.92-0.250.85
Live1.04 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.20 ↑3.500.21 ↓1.67 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm2.973.402.030.932.750.890.94-0.250.90
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm3.003.402.200.702.500.950.60-0.501.10
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓0.70 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.003.302.060.832.750.81---
Live1.05 ↓8.52 ↑100.00 ↑2.78 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.973.402.030.932.750.890.94-0.250.90
Live1.05 ↓7.10 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm3.053.702.080.932.750.870.96-0.250.86
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.943.302.090.922.750.920.95-0.250.91
Live7.90 ↑1.32 ↓4.61 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm2.873.342.130.932.750.890.95-0.250.89
Live1.08 ↓7.50 ↑60.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm2.903.402.050.702.501.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm3.253.502.050.862.750.860.81-0.500.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.463.592.020.922.750.870.80-0.501.01
Live1.16 ↓5.44 ↑30.81 ↑2.73 ↑3.500.27 ↓2.10 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm2.953.502.100.662.501.05---
Live1.06 ↓7.25 ↑51.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm3.413.502.020.872.750.830.97-0.250.73
Live1.02 ↓19.00 ↑477.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm3.003.502.10------
Live3.003.502.10------
Bet 365Sớm3.003.502.050.932.750.880.93-0.250.88
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.303.301.950.732.501.000.90-0.250.84
Live1.05 ↓9.50 ↑101.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓0.75 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hvidovre IF-1/4Chưa có trận cùng mức
Fredericia+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).