Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Fredericia, 18:00 ngày 30/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 30/08/2026
Hvidovre IF 2 Kết thúc HT 0-1 1
Fredericia
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Lauritz Dauerhoj | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Dauerhoj L. | |
| ▲ Nathan Huygevelde ▼ Oliver Jensen | 31' ⇄ | |
| ▲ Nathan Huygevelde ▼ | 31' ⇄ | |
| 34' | Casper Jorgensen | |
| 34' | Jorgensen C. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Lyng ▼ Casper Jorgensen | |
| 49' | Adam Andersen | |
| Donavan Bagou(Assists:Oliver Juul Jensen) (Kiến tạo: Oliver Juul Jensen) 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| 63' | Alexander Lyng | |
| ▲ Emmanuel Aby ▼ Louka Andreassen | 64' ⇄ | |
| ▲ Nicolaj Jungvig ▼ Ahmed Iljazovski | 64' ⇄ | |
| ▲ Abdoulie Njai ▼ Andreas Smed | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Elias Hansborg-Sorensen ▼ Nemo Thomsen | |
| ▲ Ayo Simon Okosun ▼ Donavan Bagou | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Frederik Bunten ▼ Felix Vrede Winther | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniel Bisgaard Haarbo ▼ Jonatan Lindekilde | |
| Oliver Kjaergaard ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| Oliver Kjaergaard(Assists:Ayo Simon Okosun) (Kiến tạo: Ayo Simon Okosun) 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Malthe Ladefoged ▼ Pyndt Andreas | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 14 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hvidovre IF 11 (55%)Hòa 3 (15%)Fredericia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/25 | Fredericia | 5-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/25 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Fredericia | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/25 | Hvidovre IF | 1-0 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | Fredericia | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 3 | T |
| 29/10/22 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fredericia | +1 | 3 | T |
| 18/09/22 | Fredericia | 1-2 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/05/22 | Hvidovre IF | 3-1 (2-0) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/22 | Fredericia | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/11/21 | Hvidovre IF | 5-1 (3-1) | Fredericia | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/10/21 | Fredericia | 1-2 (1-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/21 | Fredericia | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/12/20 | Fredericia | 0-1 (0-0) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | T |
| 02/10/20 | Hvidovre IF | 0-3 (0-3) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/07/20 | Fredericia | 1-2 (1-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/11/19 | Hvidovre IF | 2-3 (0-1) | Fredericia | -0.25 | 3 | B |
| 29/09/19 | Fredericia | 3-2 (2-1) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/19 | Fredericia | 2-2 (2-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/11/18 | Hvidovre IF | 2-0 (1-0) | Fredericia | -0.75 | 3 | T |
| 12/08/18 | Fredericia | 0-0 (0-0) | Hvidovre IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/04/14 | Hvidovre IF | 2-1 (1-1) | Fredericia | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
HTTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Naestved | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fredericia
BHTHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Fredericia | 1-2 (1-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 22/08/26 | Fredericia | 0-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Aalborg | 0-3 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | SfB Oure | 0-6 (0-2) | Fredericia | +2.5 | 4 | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Hvidovre IF
Fredericia
1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen15Ahmed Iljazovski25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard11Donavan Bagou90Valdemar Birkso Thorsen3Adam Andersen5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj6Felix Vrede Winther18Pyndt Andreas10Emilio Simonsen23Jonatan Lindekilde24Casper Jorgensen17Nemo Thomsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Filip Djukic8
- 2Daniel Stenderup C7.4
- 3Oliver Juul Jensen🎯 Kiến tạo 54'7.8
- 7Louka Andreassen▼ Rời sân 64'6.1
- 8Oliver Jensen▼ Rời sân 31'6.5
- 10Andreas Smed▼ Rời sân 65'6.6
- 11Donavan Bagou⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 14Oliver Kjaergaard⚽ Ghi bàn 88' · ❌ Hỏng pen 88'7.4
- 15Ahmed Iljazovski▼ Rời sân 64'6.9
- 25Malte Kiilerich Hansen7.3
- 59Marius Elvius7
Khách · 4231
- 3Adam Andersen🟨 Thẻ vàng 49'6.4
- 5Frederik Rieper C7.9
- 6Felix Vrede Winther▼ Rời sân 80'7.6
- 10Emilio Simonsen7.2
- 12Svenn Crone6.7
- 16Lauritz Dauerhoj⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25'7.7
- 17Nemo Thomsen▼ Rời sân 71'7
- 18Pyndt Andreas▼ Rời sân 90+1'7.8
- 23Jonatan Lindekilde▼ Rời sân 81'8.3
- 24Casper Jorgensen🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 90Valdemar Birkso Thorsen6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1734
Sút cầu môn
68
Tấn công
78146
Tấn công nguy hiểm
3298
Sút ngoài cầu môn
414
Cản bóng
712
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
354560
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
108
Việt vị
22
Cứu thua
74
Tắc bóng
1121
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.023.09
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hvidovre IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUO
Fredericia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Filip Djukic Thủ môn | 8 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 3Oliver Juul Jensen Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 25/42 | 1 | ||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 5/2 | 36/42 | 2 | ||
| 25Malte Kiilerich Hansen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 30/37 | 3 | |||
| 15Ahmed Iljazovski Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/36 | 3 | |||
| 11Donavan Bagou Trung phong | 6.8 | 1 | 2/2 | 4/5 | 0 | ||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 7Louka Andreassen Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/1 | 15/16 | 0 | |||
| 6Ayo Simon Okosun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 0/0 | 7/12 | 0 | ||
| 22Nathan Huygevelde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 20/22 | 5 | |||
| 77Abdoulie Njai (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Nicolaj Jungvig (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 24Emmanuel Aby (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 1/3 | 0 |
Fredericia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jonatan Lindekilde Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 7/3 | 32/37 | 2 | |||
| 5Frederik Rieper Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 62/76 | 3 | |||
| 18Pyndt Andreas Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/1 | 74/81 | 1 | |||
| 16Lauritz Dauerhoj Hậu vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 36/45 | 5 | ||
| 6Felix Vrede Winther Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 57/66 | 6 | |||
| 10Emilio Simonsen Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/0 | 38/41 | 5 | |||
| 17Nemo Thomsen Tiền đạo | 7 | 7/2 | 6/12 | 1 | |||
| 24Casper Jorgensen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 18/22 | 1 | 🟨 | ||
| 90Valdemar Birkso Thorsen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 12Svenn Crone Hậu vệ phải | 6.7 | 3/0 | 29/40 | 5 | |||
| 3Adam Andersen Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 68/76 | 1 | 🟨 | ||
| 7Alexander Lyng (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 11Elias Hansborg-Sorensen (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Daniel Bisgaard Haarbo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 15Malthe Ladefoged (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 22Frederik Bunten (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991-1-4 | |
| Sân nhà | Fredericia Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Martin Retov | HLV | Michael Hansen |
| Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.16 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.03 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.06 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.52 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.03 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.08 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.09 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.32 ↓ | 4.61 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.34 | 2.13 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.59 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.44 ↑ | 30.81 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.50 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fredericia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).