Kết quả bóng đá trận Kaizer Chiefs vs Siwelele, 22:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 06/09/2026
Kaizer Chiefs 3 Kết thúc HT 1-0 2
Siwelele
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Kaizer Chiefs | Phút | |
| Inacio Miguel Ferreira Santos | 7' | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 22 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 7 |
Chủ = Kaizer Chiefs · Khách = Siwelele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaizer Chiefs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Kaizer Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 12 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 7 | 29 | 2 |
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
Đội hình
Kaizer Chiefs
Siwelele
1Brandon Peterson4Kwinika Z.18Dillon Solomons42Thabo Brendon Moloisane84Inacio Miguel Ferreira Santos6Maboe L.8Ndlovu S.7Mduduzi Shabalala13Mmodi P. S.28Vilakazi M.47Duba W.30Samukelo Xulu2Mfolozi Y.4Thabiso Sesane29Baliti A.33Ndebele S.8Relebogile Mokhuoane17Jeza S.20Thulo B.26Kobedi S.10Pule M.19Issah H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
21982
TL chuyền bóng thành công
93%79%
Phạm lỗi
22
Cứu thua
03
Quả ném biên
98
Chuyền dài
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaizer Chiefs (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kaizer Chiefs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Olympia Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Da Cruz | HLV | Lehlohonolo Seema |
| Naturena | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.70 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.50 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.40 | 5.10 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.25 ↓ | 4.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.40 | 5.10 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.25 ↓ | 4.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.45 | 5.20 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.26 | 5.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 34.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.70 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.42 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.15 | 4.86 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 6.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.