Neo Mokhachane

Lesotho·Tiền vệ
Số áo 11 11
Tuổi
30 (22-09-1996)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
26/08/2026 00:30Siwelele Logo Siwelele1-1Logo Chippa United Chippa United24'6.70
15/08/2026 20:00AmaZulu Logo AmaZulu2-0Logo Siwelele Siwelele144'6.80
13/08/2026 00:30Milford Logo Milford1-0Logo Siwelele Siwelele10'
02/08/2026 22:30Siwelele Logo Siwelele2-2Logo TS Galaxy TS Galaxy76'6.50

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)2
Phút120
Avg chấm điểm6.65
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn—
Sút3
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng33.3%
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền54
Tỉ lệ chính xác87%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài0
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng2
Đánh chặn1
Giải vây0
Chặn sút0
Không chiến thắng0
Mất bóng0
Lỗi2