Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Valur Reykjavik, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Nordsjaelland
5 Kết thúc HT 2-0 0
Valur Reykjavik
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

NordsjaellandValur Reykjavik
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgars Malcevs
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — vào lưới
5'
BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 1-0, kiến tạo: Prince Amoako Junior
5'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Noah Markmann (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Victor Gustafsen (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Tryggvi Hrafn Haraldsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
28'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân trái) — chệch khung thành
41'
VAR Decision - No penalty confirmed - Samuel Kari Fridjonsson
Phạt góc
45+2'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Hordur Ingi Gunnarsson
BÀN THẮNG - Villum Berthelsen 2-0, kiến tạo: Juho Lahteenmaki
45+3'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — vào lưới
45+3'
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Markus Walker, ra Juho Lahteenmaki
46'
🔁 Thay người: vào Matej Tuka, ra Peter Ankersen
46'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
54'
56'
Phạt góc
57'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Markus Nakkim
60'
🔁 Thay người: vào Ingimar Torbjornsson Stole, ra Birkir Heimisson
60'
🔁 Thay người: vào Dagur Gardarson, ra Hordur Ingi Gunnarsson
60'
🔁 Thay người: vào Patrick Pedersen, ra Markus Nakkim
60'
🔁 Thay người: vào Shkelzen Veseli, ra Jakob Franz Palsson
🔁 Thay người: vào Justin Janssen, ra Nicklas Rojkjaer
60'
🔁 Thay người: vào Lamine Sadio, ra Hjalte Rasmussen
60'
BÀN THẮNG - Markus Walker 3-0
62'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Markus Walker (chân phải) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
64'
Phạt góc
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Ingi Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Matej Tuka (chân trái) — bị chặn
68'
69'
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Jonatan Ingi Jonsson
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Prince Amoako Junior
71'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — vào lưới
71'
BÀN THẮNG - Lamine Sadio 4-0, kiến tạo: Villum Berthelsen
71'
🎯 Dứt điểm - Levy Nene (chân phải) — vào lưới
74'
BÀN THẮNG - Levy Nene 5-0, kiến tạo: Lamine Sadio
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Dagur Gardarson (chân trái) — bị chặn
79'
🟨 Thẻ vàng - Shkelzen Veseli
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Markus Walker (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Levy Nene (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Holmar Orn Eyjolffson (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (5-0)

Diễn biến trận đấu

Nordsjaelland Phút Valur Reykjavik
Hjalte Rasmussen(Assists:Prince Amoako Junior) (Kiến tạo: Prince Amoako Junior) 1 - 0 5'
41'📺 Samuel Kari Fridjonsson(Reason:No penalty confirmed) VAR
45+2' Hordur Ingi Gunnarsson
Villum Berthelsen(Assists:Juho Lahteenmaki) (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 2 - 0 45+3'
HT 2-0
▲ Markus Walker ▼ Juho Lahteenmaki46'
▲ Matej Tuka ▼ Peter Ankersen46'
59' Markus Nakkim
60' ▲ Ingimar Torbjornsson Stole ▼ Birkir Heimisson
60' ▲ Dagur Gardarson ▼ Hordur Ingi Gunnarsson
60' ▲ Patrick Pedersen ▼ Markus Nakkim
60' ▲ Shkelzen Veseli ▼ Jakob Franz Palsson
▲ Justin Janssen ▼ Nicklas Rojkjaer60'
▲ Lamine Sadio ▼ Hjalte Rasmussen60'
Markus Walker 3 - 0 62'
69' ▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Jonatan Ingi Jonsson
Lamine Sadio(Assists:Villum Berthelsen) (Kiến tạo: Villum Berthelsen) 4 - 0 71'
▲ Levy Nene ▼ Prince Amoako Junior71'
Levy Nene(Assists:Lamine Sadio) (Kiến tạo: Lamine Sadio) 5 - 0 74'
79' Shkelzen Veseli
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 83
Hòa 11 13
Bại 00 14
Ghi bàn 78 2319
Mất bàn 24 723
Điểm 77 2512

Chủ = Nordsjaelland · Khách = Valur Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nordsjaelland (27)Hiệp 1 / Cả trậnValur Reykjavik (31)
9 (33%)Thắng/Thắng8 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (19%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (19%)Bại/Bại10 (32%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Nordsjaelland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Valur Reykjavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9+1.53T

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

TTTHBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9+1.53T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T

Thành tích gần đây — Valur Reykjavik

TBBHTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR10/08/26Breidablik1-3 (0-1)Valur Reykjavik7-9-13.75T
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9-1.53B
ICE PR04/08/26Valur Reykjavik2-3 (1-1)Stjarnan Gardabaer3-403.75B
UEFA ECL31/07/26HSK Zrinjski Mostar2-2 (1-2)Valur Reykjavik8-1-1.52.75H
UEFA ECL24/07/26Valur Reykjavik1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-12+0.252.5T
ICE PR19/07/26Valur Reykjavik2-3 (1-3)Fram Reykjavik7-10-0.253.75B
ICE PR13/07/26Hafnarfjordur2-0 (0-0)Valur Reykjavik7-3-0.253.5B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2-0.253.25B
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3+0.753.5T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5+0.253.75H
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2-0.53.5B
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7-1.253.75B
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5-1.254.25B
ICE PR23/05/26KA Akureyri0-1 (0-1)Valur Reykjavik8-6-0.253.5T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13-0.253.5T
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1-0.53.5B
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11-0.54B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3-0.53.5T
ICE PR24/04/26Valur Reykjavik3-0 (3-0)Hafnarfjordur9-603.5T
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.53.25T

Đội hình

NordsjaellandValur Reykjavik
13Andreas Hansen2Peter Ankersen4Noah Markmann15Stephen Acquah6Mark Brink8CNicklas Rojkjaer25Juho Lahteenmaki32Victor Gustafsen10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen18Frederik Schram3Hordur Ingi Gunnarsson4Markus Nakkim15CHolmar Orn Eyjolffson21Jakob Franz Palsson22Birkir Heimisson24Myles Veldman28Samuel Kari Fridjonsson8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson17Lukas Logi Heimisson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
34
7
Sút cầu môn
14
2
Tấn công
139
38
Tấn công nguy hiểm
94
23
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
10
1
Đá phạt trực tiếp
10
19
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
667
336
TL chuyền bóng thành công
93%
82%
Phạm lỗi
19
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
8
2
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
15
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.2
0.4
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Valur Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nordsjaelland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Valur Reykjavik (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
41
B.thắng H2
NordsjaellandValur Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
NordsjaellandValur Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
34
Thắng 1
82
Hòa
35
Thua 1
25
Thua 2+
NordsjaellandValur Reykjavik

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
8.414/120/281
4Noah Markmann
Hậu vệ
81/092/965
29Villum Berthelsen
Tiền đạo
8114/135/412
40Hjalte Rasmussen
Tiền đạo
7.818/518/180
6Mark Brink
Tiền vệ
7.73/1101/1092
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
7.71/156/601
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
7.711/029/293
13Andreas Hansen
Thủ môn
7.60/021/210
15Stephen Acquah
Hậu vệ
7.41/177/791
32Victor Gustafsen
Hậu vệ
7.31/025/295
2Peter Ankersen
Hậu vệ
7.10/042/441
37Lamine Sadio (dự bị)
Tiền vệ
7.9114/216/170
17Levy Nene (dự bị)
Tiền đạo
7.812/111/120
28Markus Walker (dự bị)
Hậu vệ
7.412/121/221
18Justin Janssen (dự bị)
Tiền vệ
7.31/033/340
42Matej Tuka (dự bị)
Hậu vệ
6.91/026/280

Valur Reykjavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Frederik Schram
Thủ môn
7.20/024/330
12Tryggvi Hrafn Haraldsson
Tiền đạo cánh trái
7.11/019/240
28Samuel Kari Fridjonsson
Tiền vệ trung tâm
6.80/035/410
8Jonatan Ingi Jonsson
Tiền đạo cánh phải
6.81/012/164
22Birkir Heimisson
Tiền vệ trung tâm
6.70/015/190
15Holmar Orn Eyjolffson
Trung vệ
6.51/040/421
17Lukas Logi Heimisson
Tiền vệ tấn công
6.53/217/210
24Myles Veldman
Hậu vệ trái
6.50/023/261
3Hordur Ingi Gunnarsson
Hậu vệ phải
6.10/021/250🟨
4Markus Nakkim
Trung vệ
60/021/262🟨
21Jakob Franz Palsson
Hậu vệ phải
5.60/018/243
19Dagur Gardarson (dự bị)
Trung phong
6.71/04/60
9Patrick Pedersen (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
29Shkelzen Veseli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/110🟨
6Bjarni Mark Antonsson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/60
11Ingimar Torbjornsson Stole (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/011/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nordsjaelland Thông tin Valur Reykjavik
1991-1-31 Thành lập 1911
Farum Park Sân nhà Hlidarendi Stadium
10000 Sức chứa 2000
Jens Olsen HLV Hermann Hreidarsson
Farum Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.028.3014.000.783.750.840.842.750.86
Live1.028.3014.000.72 ↓4.000.90 ↑0.82 ↓3.000.88 ↑
EasybetsSớm1.099.8019.000.883.750.840.862.750.84
Live1.02 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑5.500.03 ↓2.10 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.069.5023.000.843.500.900.932.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.15 ↑5.500.18 ↓2.55 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.078.9015.000.843.750.980.912.750.93
Live1.06 ↓10.00 ↑13.00 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓0.12 ↓0.003.57 ↑
InterwettenSớm1.108.0023.000.673.501.100.752.501.00
Live1.01 ↓23.00 ↑90.00 ↑3.30 ↑5.500.17 ↓0.95 ↑3.000.77 ↓
10BETSớm1.097.6022.000.773.750.91---
Live1.01 ↓23.73 ↑79.81 ↑3.10 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm1.078.9015.000.843.750.960.892.750.93
Live1.06 ↓10.00 ↑13.00 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓0.12 ↓0.003.57 ↑
CrownSớm1.078.7015.000.823.750.880.942.750.76
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.76 ↑5.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.067.4015.500.863.750.940.872.750.95
Live1.07 ↑8.40 ↑15.505.00 ↑5.500.06 ↓0.11 ↓0.003.70 ↑
WewbetSớm1.087.8022.000.863.750.941.002.750.82
Live1.06 ↓8.55 ↑26.00 ↑4.75 ↑5.500.05 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.1110.0019.000.282.502.40---
Live1.01 ↓71.00 ↑201.00 ↑0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.078.0023.000.933.250.760.862.500.82
Live1.01 ↓20.00 ↑26.00 ↑5.89 ↑5.500.08 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.117.7813.570.873.250.850.862.250.86
Live1.07 ↓10.43 ↑30.28 ↑2.94 ↑5.500.23 ↓2.43 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.109.5018.000.683.501.05---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.15 ↑5.500.61 ↓---
1xBetSớm1.129.0526.001.173.500.721.082.500.79
Live1.01 ↓41.00 ↑76.00 ↑3.12 ↑5.500.25 ↓1.90 ↑0.250.43 ↓
SNAISớm1.0711.0020.00------
Live1.0711.0020.00------
Bet 365Sớm1.138.0017.000.853.250.950.852.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.0811.0021.000.703.501.050.792.750.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.04 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.