Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Valur Reykjavik, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Nordsjaelland 5 Kết thúc HT 2-0 0
Valur Reykjavik
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Farum Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Nordsjaelland
Valur Reykjavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgars Malcevs
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 1-0, kiến tạo: Prince Amoako Junior
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Markmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Gustafsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Tryggvi Hrafn Haraldsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân trái) — chệch khung thành
41'
VAR Decision - No penalty confirmed - Samuel Kari Fridjonsson
⛳ Phạt góc
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Hordur Ingi Gunnarsson
⚽ BÀN THẮNG - Villum Berthelsen 2-0, kiến tạo: Juho Lahteenmaki
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Markus Walker, ra Juho Lahteenmaki
🔁 Thay người: vào Matej Tuka, ra Peter Ankersen
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Markus Nakkim
60'
🔁 Thay người: vào Ingimar Torbjornsson Stole, ra Birkir Heimisson
60'
🔁 Thay người: vào Dagur Gardarson, ra Hordur Ingi Gunnarsson
60'
🔁 Thay người: vào Patrick Pedersen, ra Markus Nakkim
60'
🔁 Thay người: vào Shkelzen Veseli, ra Jakob Franz Palsson
🔁 Thay người: vào Justin Janssen, ra Nicklas Rojkjaer
🔁 Thay người: vào Lamine Sadio, ra Hjalte Rasmussen
⚽ BÀN THẮNG - Markus Walker 3-0
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Markus Walker (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jonatan Ingi Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matej Tuka (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Jonatan Ingi Jonsson
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Prince Amoako Junior
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Sadio 4-0, kiến tạo: Villum Berthelsen
🎯 Dứt điểm - Levy Nene (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Levy Nene 5-0, kiến tạo: Lamine Sadio
75'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Dagur Gardarson (chân trái) — bị chặn
79'
🟨 Thẻ vàng - Shkelzen Veseli
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Markus Walker (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Levy Nene (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Holmar Orn Eyjolffson (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Hjalte Rasmussen(Assists:Prince Amoako Junior) (Kiến tạo: Prince Amoako Junior) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 41' | 📺 Samuel Kari Fridjonsson(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 45+2' | Hordur Ingi Gunnarsson | |
| Villum Berthelsen(Assists:Juho Lahteenmaki) (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Markus Walker ▼ Juho Lahteenmaki | 46' ⇄ | |
| ▲ Matej Tuka ▼ Peter Ankersen | 46' ⇄ | |
| 59' | Markus Nakkim | |
| 60' ⇄ | ▲ Ingimar Torbjornsson Stole ▼ Birkir Heimisson | |
| 60' ⇄ | ▲ Dagur Gardarson ▼ Hordur Ingi Gunnarsson | |
| 60' ⇄ | ▲ Patrick Pedersen ▼ Markus Nakkim | |
| 60' ⇄ | ▲ Shkelzen Veseli ▼ Jakob Franz Palsson | |
| ▲ Justin Janssen ▼ Nicklas Rojkjaer | 60' ⇄ | |
| ▲ Lamine Sadio ▼ Hjalte Rasmussen | 60' ⇄ | |
| Markus Walker 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Jonatan Ingi Jonsson | |
| Lamine Sadio(Assists:Villum Berthelsen) (Kiến tạo: Villum Berthelsen) 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Levy Nene ▼ Prince Amoako Junior | 71' ⇄ | |
| Levy Nene(Assists:Lamine Sadio) (Kiến tạo: Lamine Sadio) 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| 79' | Shkelzen Veseli | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 23 |
| Điểm | 7 | 7 | 25 | 12 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Valur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nordsjaelland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Valur Reykjavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTHBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Valur Reykjavik
TBBHTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Breidablik | 1-3 (0-1) | Valur Reykjavik | -1 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | -1.5 | 3 | B |
| 04/08/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | HSK Zrinjski Mostar | 2-2 (1-2) | Valur Reykjavik | -1.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Valur Reykjavik | 1-0 (0-0) | HSK Zrinjski Mostar | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-3) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (0-0) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Thor Akureyri | 2-4 (0-2) | Valur Reykjavik | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | +0.25 | 3.75 | H |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | KR Reykjavik | 3-1 (2-0) | Valur Reykjavik | -1.25 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | KA Akureyri | 0-1 (0-1) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Valur Reykjavik | 3-2 (1-0) | Breidablik | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Fram Reykjavik | 3-2 (2-2) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Valur Reykjavik | 1-4 (0-2) | KR Reykjavik | -0.5 | 4 | B |
| 28/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-4 (2-2) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Valur Reykjavik | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Nordsjaelland
Valur Reykjavik
13Andreas Hansen2Peter Ankersen4Noah Markmann15Stephen Acquah6Mark Brink8CNicklas Rojkjaer25Juho Lahteenmaki32Victor Gustafsen10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen18Frederik Schram3Hordur Ingi Gunnarsson4Markus Nakkim15CHolmar Orn Eyjolffson21Jakob Franz Palsson22Birkir Heimisson24Myles Veldman28Samuel Kari Fridjonsson8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson17Lukas Logi Heimisson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Peter Ankersen▼ Rời sân 46'7.1
- 4Noah Markmann8
- 6Mark Brink7.7
- 8Nicklas Rojkjaer C▼ Rời sân 60'7.7
- 10Prince Amoako Junior🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 71'8.4
- 13Andreas Hansen7.6
- 15Stephen Acquah7.4
- 25Juho Lahteenmaki🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 29Villum Berthelsen⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 71'8
- 32Victor Gustafsen7.3
- 40Hjalte Rasmussen⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 60'7.8
Khách · 433
- 3Hordur Ingi Gunnarsson🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 4Markus Nakkim🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 60'6
- 8Jonatan Ingi Jonsson▼ Rời sân 69'6.8
- 12Tryggvi Hrafn Haraldsson7.1
- 15Holmar Orn Eyjolffson C6.5
- 17Lukas Logi Heimisson6.5
- 18Frederik Schram7.2
- 21Jakob Franz Palsson▼ Rời sân 60'5.6
- 22Birkir Heimisson▼ Rời sân 60'6.7
- 24Myles Veldman6.5
- 28Samuel Kari Fridjonsson6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
03
Sút bóng
347
Sút cầu môn
142
Tấn công
13938
Tấn công nguy hiểm
9423
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
667336
TL chuyền bóng thành công
93%82%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
10
Cứu thua
29
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
82
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
1523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.20.4
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Valur Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Valur Reykjavik (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 8.4 | 1 | 4/1 | 20/28 | 1 | ||
| 4Noah Markmann Hậu vệ | 8 | 1/0 | 92/96 | 5 | |||
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 4/1 | 35/41 | 2 | |
| 40Hjalte Rasmussen Tiền đạo | 7.8 | 1 | 8/5 | 18/18 | 0 | ||
| 6Mark Brink Tiền vệ | 7.7 | 3/1 | 101/109 | 2 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 7.7 | 1/1 | 56/60 | 1 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 29/29 | 3 | ||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 77/79 | 1 | |||
| 32Victor Gustafsen Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 25/29 | 5 | |||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 42/44 | 1 | |||
| 37Lamine Sadio (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 4/2 | 16/17 | 0 | |
| 17Levy Nene (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | ||
| 28Markus Walker (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 21/22 | 1 | ||
| 18Justin Janssen (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 33/34 | 0 | |||
| 42Matej Tuka (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 26/28 | 0 |
Valur Reykjavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Frederik Schram Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 12Tryggvi Hrafn Haraldsson Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 28Samuel Kari Fridjonsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 8Jonatan Ingi Jonsson Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 12/16 | 4 | |||
| 22Birkir Heimisson Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 15Holmar Orn Eyjolffson Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 40/42 | 1 | |||
| 17Lukas Logi Heimisson Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/2 | 17/21 | 0 | |||
| 24Myles Veldman Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 3Hordur Ingi Gunnarsson Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 4Markus Nakkim Trung vệ | 6 | 0/0 | 21/26 | 2 | 🟨 | ||
| 21Jakob Franz Palsson Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 19Dagur Gardarson (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Patrick Pedersen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Shkelzen Veseli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 6Bjarni Mark Antonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Ingimar Torbjornsson Stole (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1911 |
| Farum Park | Sân nhà | Hlidarendi Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 2000 |
| Jens Olsen | HLV | Hermann Hreidarsson |
| Farum | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 8.30 | 14.00 | 0.78 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 | 8.30 | 14.00 | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 9.80 | 19.00 | 0.88 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 23.00 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 8.90 | 15.00 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.91 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 13.00 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.00 | 23.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.60 | 22.00 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.73 ↑ | 79.81 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 8.90 | 15.00 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.89 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 13.00 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 8.70 | 15.00 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 2.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.40 | 15.50 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.87 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.40 ↑ | 15.50 | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.80 | 22.00 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 1.00 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.55 ↑ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 10.00 | 19.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.00 | 23.00 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.89 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.78 | 13.57 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.43 ↑ | 30.28 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 9.50 | 18.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 9.05 | 26.00 | 1.17 | 3.50 | 0.72 | 1.08 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.07 | 11.00 | 20.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.07 | 11.00 | 20.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 17.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 11.00 | 21.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.79 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.