Nicklas Rojkjaer
Nordsjaelland·
Đan Mạch·Tiền vệ
8 Giá trị
€2M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2029
Tuổi
28 (24-07-1998)
Chiều cao
179cm
Cân nặng
74kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 23:00 | Nordsjaelland | 3-1 | 21' | 6.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 01:00 | St. Gallen | 2-3 | 66' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 17:00 | Sonderjyske | 0-3 | 44' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 00:00 | Nordsjaelland | 1-0 | 71' | 7.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 19:00 | Nordsjaelland | 1-0 | 84' | 7.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 00:00 | Nordsjaelland | 5-0 | 60' | 7.70 | ||
| 07/08/2026 01:30 | Valur Reykjavik | 0-2 | 23' | 7.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 19:00 | Nordsjaelland | 1-0 | 90' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 00:00 | Nordsjaelland | 6-0 | 90' | 8.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 23:00 | AC Horsens | 1-1 | 85' | 8.50 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)5
Phút324
Avg chấm điểm1.89
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn324
Sút8
Sút trúng đích3
Tỉ lệ sút trúng37.5%
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền244
Tỉ lệ chính xác91%
Chuyền quan trọng7
Kiến tạo0
Chuyền dài11
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công3
Phòng ngự
Xoạc bóng8
Đánh chặn3
Giải vây2
Chặn sút0
Không chiến thắng3
Mất bóng0
Lỗi4

