Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Shandong Taishan, 19:00 ngày 22/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 22/08/2026
Qingdao West Coast
2 Kết thúc HT 1-0 0
Shandong Taishan
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Qingdao West Coast Phút Shandong Taishan
Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Nelson Luz) (Kiến tạo: Nelson Luz) 1 - 0 5'
45' Xie Wenneng
HT 1-0
46' ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu
46' ▲ Mewlan Mijit ▼ Chen Pu
60' ▲ Raphael Merkies ▼ Ruiqi Yang
▲ Jingchao Meng ▼ Peng Xinli69'
72' ▲ Xiao Peng ▼ Gao Zhunyi
73' ▲ Yixiang Peng ▼ Xie Wenneng
74' Guilherme Madruga
▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Zhang ChengDong74'
▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui80'
▲ Nan Song ▼ Abdul-Aziz Yakubu80'
Davidson 2 - 0 82'
89' Guilherme Madruga
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 20 41
Bại 01 24
Ghi bàn 36 916
Mất bàn 15 817
Điểm 56 1616

Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Shandong Taishan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qingdao West Coast (30)Hiệp 1 / Cả trậnShandong Taishan (31)
3 (10%)Thắng/Thắng10 (32%)
5 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng2 (6%)
11 (37%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
4 (13%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Qingdao West Coast

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2581342930373
Sân nhà13580179234
Sân khách123541221149
6 gần623143--

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2513394542365
Sân nhà127322817243
Sân khách136071725185
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Qingdao West Coast 1 (14%)Hòa 2 (29%)Shandong Taishan 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6-1.253H
CHA CSL24/08/25Shandong Taishan3-2 (1-0)Qingdao West Coast4-2-13B
CHA CSL15/04/25Qingdao West Coast1-5 (0-1)Shandong Taishan4-4-0.53B
CHA CSL13/09/24Shandong Taishan0-1 (0-1)Qingdao West Coast15-8-1.53T
CFC17/07/24Qingdao West Coast0-4 (0-1)Shandong Taishan6-8-1.53B
CHA CSL04/05/24Qingdao West Coast0-0 (0-0)Shandong Taishan5-7-1.253H
CFC18/10/21Shandong Taishan3-0 (1-0)Qingdao West Coast3-0-23.5B

Thành tích gần đây — Qingdao West Coast

HHTTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/08/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong3-4+0.252.5H
CHA CSL09/08/26Henan Football Club0-0 (0-0)Qingdao West Coast6-3-0.753H
CHA CSL02/08/26Qingdao West Coast2-0 (1-0)Qingdao Manatee3-1+0.752.75T
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10-0.52.75T
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1-0.252.25B
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4-0.752.75H
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75B
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7-0.252.75T
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4+12.75H
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7-0.53T
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9-0.52.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2-0.752.5T
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5+0.52.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3+0.252.5H
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6-1.253H
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2-0.52.5H
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

TTTBHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/08/26Shandong Taishan3-1 (2-1)Qingdao Manatee4-4+1.253.25T
CHA CSL09/08/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Tianjin Tigers5-1+0.752.75T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3-0.53.25T
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6+0.53.25B
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10+0.753.25H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6-0.253B
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H

Đội hình

Qingdao West CoastShandong Taishan
16Hao Li2Bruno Viana Willemen Da Silva5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei28Zhang ChengDong10Nelson Luz11CDavidson25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu1Yu Jinyong2Ruiqi Yang11Yang Liu23Pedro Alvaro33Gao Zhunyi7Xie Wenneng8Guilherme Madruga29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
66
137
Tấn công nguy hiểm
35
60
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
301
519
TL chuyền bóng thành công
75%
83%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
13
23
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
0.78
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qingdao West Coast (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Shandong Taishan (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
119
1 Bàn
34
2 Bàn
34
3 Bàn
03
4+ Bàn
1120
B.thắng H1
1522
B.thắng H2
Qingdao West CoastShandong Taishan

Chi tiết về HT/FT

29
T/T
40
T/H
01
T/B
52
H/T
81
H/H
11
H/B
01
B/T
02
B/H
36
B/B
Qingdao West CoastShandong Taishan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
124
Hòa
02
Thua 1
24
Thua 2+
Qingdao West CoastShandong Taishan

Qingdao West Coast

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nelson Luz
Tiền đạo cánh phải
813/119/242
11Davidson
Tiền đạo cánh trái
7.611/122/303
9Abdul-Aziz Yakubu
Trung phong
7.613/113/152
2Bruno Viana Willemen Da Silva
Trung vệ
7.50/023/281
5Samir Memisevic
Trung vệ
7.42/024/263
22Wang Gengrui
Hậu vệ trái
7.40/025/274
19Dong Yu
Hậu vệ phải
7.20/014/239
16Hao Li
Thủ môn
70/011/280
28Zhang ChengDong
Trung vệ
6.90/020/291
25Peng Xinli
Tiền vệ tấn công
6.91/017/212
8Zhang Xiuwei
Tiền vệ phòng ngự
6.80/026/341
21Jingchao Meng (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/05/60
4Ailinizhaer Luoheman (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/21
20He Longhai (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/04/40
35Nan Song (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/41

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tiền đạo
7.24/131/360
11Yang Liu
Hậu vệ
71/053/673
35Huang Zhengyu
Hậu vệ
6.81/018/224
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
6.71/036/453
23Pedro Alvaro
Hậu vệ
6.50/048/521
2Ruiqi Yang
Hậu vệ
6.30/035/400
33Gao Zhunyi
Hậu vệ
6.20/050/570
7Xie Wenneng
Tiền vệ
6.13/125/331🟨
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
6.12/140/481🟨🟥
1Yu Jinyong
Thủ môn
60/016/170
29Chen Pu
Tiền vệ
5.91/07/151
28Mewlan Mijit (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/019/212
3Xiao Peng (dự bị)
Hậu vệ
6.60/010/142
17Raphael Merkies (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/70
38Imran Memet (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/033/391
42Yixiang Peng (dự bị)
Trung phong
6.20/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Qingdao West Coast Thông tin Shandong Taishan
Thành lập 1994-03-01
Qingdao West Coast University Town sport Sân nhà Jinan Olympic Stadium
0 Sức chứa 43700
Zheng Zhi HLV Tian Tang
Khu vực Jinan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.482.130.893.000.730.950.000.75
Live2.25 ↓3.25 ↓2.35 ↑1.15 ↑2.500.45 ↓1.22 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm2.503.602.471.013.000.861.010.000.86
Live1.02 ↓22.00 ↑95.00 ↑4.10 ↑2.500.01 ↓0.37 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.453.602.450.883.000.900.850.000.87
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.92 ↑2.500.38 ↓0.67 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.403.402.450.883.000.920.830.000.97
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm2.753.402.400.552.501.301.050.000.70
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.703.502.300.873.000.80---
Live1.01 ↓28.14 ↑100.00 ↑5.79 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.403.402.450.883.000.920.830.000.97
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
CrownSớm2.493.652.240.853.000.850.950.000.75
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.373.262.370.883.000.880.880.000.88
Live1.26 ↓3.88 ↑14.50 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.463.522.340.883.000.900.970.000.81
Live1.01 ↓13.60 ↑77.00 ↑5.85 ↑2.500.03 ↓5.25 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.453.402.400.602.501.25---
Live1.01 ↓19.00 ↑51.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.703.602.250.813.000.920.81-0.250.92
Live1.01 ↓9.50 ↑300.00 ↑9.21 ↑2.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.773.562.360.883.000.900.76-0.251.06
Live1.27 ↓4.45 ↑20.45 ↑3.98 ↑2.500.17 ↓0.72 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.503.502.450.582.501.20---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑0.98 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.793.662.410.722.751.141.080.000.77
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
SNAISớm2.503.602.35------
Live2.40 ↓3.602.50 ↑------
Bet 365Sớm2.403.752.500.833.250.980.880.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.753.302.300.572.501.300.950.000.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓0.77 ↓0.000.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Qingdao West Coast0001
Shandong Taishan0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).