Mewlan Mijit
U21 Trung Quốc·
Trung Quốc Giá trị
€0.125M
Thời hạn hợp đồng
31-12-2027
Tuổi
22 (27-01-2004)
Chiều cao
179cm
Cân nặng
65kg
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 18:35 | Shanghai Shenhua | 2-3 | 66' | 7.50 | ||
| 22/08/2026 19:00 | Qingdao West Coast | 2-0 | 44' | 6.70 | ||
| 14/08/2026 18:35 | Shandong Taishan | 3-1 | 46' | 6.60 | ||
| 09/08/2026 19:00 | Shandong Taishan | 2-1 | 90' | 6.50 | ||
| 01/08/2026 18:35 | Shanghai Port | 0-1 | 46' | 7.30 | ||
| 18/07/2026 18:35 | Dalian Zhixing | 3-1 | 64' | 6.70 | ||
| 10/07/2026 18:35 | Shandong Taishan | 4-3 | 90' | 8.50 | ||
| 04/07/2026 18:35 | Beijing Guoan | 2-0 | 90' | 5.60 | ||
| 27/06/2026 18:00 | Liaoning Tieren | 1-5 | 90' | 6.90 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)9
Phút626
Avg chấm điểm3.44
Bàn thắng (penalty)2
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn313
Sút6
Sút trúng đích2
Tỉ lệ sút trúng33.3%
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền235
Tỉ lệ chính xác83.8%
Chuyền quan trọng6
Kiến tạo2
Chuyền dài19
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2
Phòng ngự
Xoạc bóng23
Đánh chặn5
Giải vây18
Chặn sút1
Không chiến thắng9
Mất bóng8
Lỗi7
