Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo vs Always Ready, 05:30 ngày 11/09/2026
Copa LFPB · 05:30 ngày 11/09/2026
Real Tomayapo 2 Kết thúc HT 0-0 0
Always Ready
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Barbery Gil M. G. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Collazo Martinez C. M. ▼ | |
| Ribera J. (Kiến tạo: Mario Barbery) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Orozco Quiroga J. N. ▼ | 56' ⇄ | |
| Ramallo D. 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Perez Aguirre R. E. ▼ | |
| ▲ Melgar V. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ J.Guerra ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Mamani J. ▼ | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Foronda T. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ojeda J. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lara L. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 15 | 19 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 15 |
Chủ = Real Tomayapo · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 17 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 12 (20%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 21 (48%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Đội hình
Real Tomayapo
Always Ready
1Cardenas L.14Galvez V.24Robles D.32Suarez R.33Kevin Mamani7Arabe C.21Ramallo D.25Cuellar R.12Ribera J.35Josue Castillo27Ruan Costa99E.Rodríguez4Galindo N.14Medina Rodriguez C. D.28Galvis H.36Estrada K.6Lima R.38Cuestas S.10Maraude J.11Uzeda J.29Ramon Carvalho24Algaranaz C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Cardenas L.
- 7Arabe C.
- 12Ribera J.⚽ Ghi bàn 55'
- 14Galvez V.
- 21Ramallo D.⚽ Ghi bàn 59'
- 24Robles D.
- 25Cuellar R.
- 27Ruan Costa
- 32Suarez R.
- 33Kevin Mamani
- 35Josue Castillo
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Sút bóng
615
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
344416
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
149
Việt vị
21
Cứu thua
11
Quả ném biên
1923
Chuyền dài
2852
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe de la Riva | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.30 | 4.50 | 1.34 | 0.87 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.33 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.82 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.40 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 183.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.40 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.65 | 1.36 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.34 | 1.38 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 3.14 ↓ | 3.45 ↓ | 1.94 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.55 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.47 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.55 | 4.40 | 1.41 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo | -1 1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Always Ready | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).