Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo vs Oriente Petrolero, 05:00 ngày 18/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 18/09/2026
Real Tomayapo 0 Kết thúc HT 0-2 2
Oriente Petrolero
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Lovera J. | |
| Ramallo D. | 31' | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Nacif N. | |
| ▲ Ramiro Eguez Lima ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Yordy Alvarez ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Cuellar R. ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' | Escobar J. | |
| 58' | Lovera J. | |
| 58' ⇄ | ▲ Matias Roskopf ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Herrera J. ▼ | |
| ▲ Barbery Gil M. G. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Cervantes A. ▼ | 72' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Octavio Perdomo ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Manuel Bonilla ▼ | |
| 89' | Mizael Monteiro | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Real Tomayapo · Khách = Oriente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 17 (36%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 21 (50%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
Đội hình
Real Tomayapo
Oriente Petrolero
1Cardenas L.15J.Guerra17Bejarano M.24Robles D.32Suarez R.33Kevin Mamani5Montenegro L. S.12Ribera J.14Galvez V.21Ramallo D.27Ruan Costa1Torrez A.3Mizael Monteiro24Velasco M.28Velasco J.44F.Lopez20Lovera J.11Vaca L.15Gonzales Mejia F.30Berdecio J.91Nacif N.29Escobar J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Cardenas L.
- 5Montenegro L. S.
- 12Ribera J.
- 14Galvez V.
- 15J.Guerra
- 17Bejarano M.
- 21Ramallo D.🟨 Thẻ vàng 31'
- 24Robles D.
- 27Ruan Costa
- 32Suarez R.
- 33Kevin Mamani
Khách · 4141
- 1Torrez A.
- 3Mizael Monteiro🟨 Thẻ vàng 89'
- 11Vaca L.
- 15Gonzales Mejia F.🎯 Kiến tạo 42'
- 20Lovera J.⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 24Velasco M.
- 28Velasco J.
- 29Escobar J.🟨 Thẻ vàng 57'
- 30Berdecio J.
- 44F.Lopez
- 91Nacif N.⚽ Ghi bàn 42'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
389239
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
1828
Việt vị
12
Cứu thua
13
Quả ném biên
2418
Chuyền dài
4226
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe de la Riva | HLV | David Gonzalez |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 277.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 277.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.56 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.22 | 2.47 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 2.86 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.82 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Oriente Petrolero | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).